Son Kien Giang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Son Kiên Giang
1
进口笔数
49
出口笔数
$71.8K
进口金额
$1.01M
出口金额
2023-06-19
最近进口
2026-05-12
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1701968577 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2RRWXP6 |
| 成立日期 | 2014-08-08 |
| 联系地址 | Số 24-lô 5, khu tái định cư Vĩnh Quang, Phường Vĩnh Quang, Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN SON KIÊN GIANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 662 đường Phạm Hùng, Phường Rạch Giá, An Giang |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903610588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 491110 | 商业广告材料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $71.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 22 | $633.1K |
| 奥地利 | 5 | $135.6K |
| 荷兰 | 2 | $119.5K |
| 越南 | 3 | $43.9K |
| 日本 | 9 | $37.4K |
| 新加坡 | 5 | $25.3K |
| 中国香港 | 2 | $9.7K |
| 阿联酋 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Monterey Fish Co., Inc. | 美国 | 1 | $71.8K | 其他冷冻鱼 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SON FISH SAUCE USA CORPORATION | 美国 | 22 | $633.1K | 混合调味料、盐及氯化钠 |
| Oriental Merchant Europe | 荷兰 | 2 | $119.5K | 混合调味料、去壳腰果 |
| EAF Intertrade Pty Ltd | 奥地利 | 4 | $86.5K | 混合调味料、盐及氯化钠 |
| Beyond Marketing Co Pty Ltd | 奥地利 | 1 | $49.1K | 混合调味料 |
| Son Fish Sauce | 越南 | 2 | $38.9K | 混合调味料 |
| Tomoni Logistics Co., Ltd. | 日本 | 9 | $37.4K | 混合调味料、其他香蕉 |
| Nanyang Sauce Factory Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $25.3K | 混合调味料、其他糖混合物 |
| BLACK SHEEP RESTAURANTS | 中国香港 | 2 | $9.7K | 混合调味料、其他木家具 |
| Nanyang Sauce Factory Pte. Ltd. | 越南 | 1 | $5.0K | 混合调味料 |
| 1004 Gourmet General Trading LLC | 阿联酋 | 1 | $2.1K | 碾磨大米、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-19 | 其他冷冻鱼 | Monterey Fish Co., Inc. | 美国 | $71.8K |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-12 | 混合调味料 | Tomoni Logistics Co., Ltd. | 日本 | $7.4K |
| 2026-04-29 | 混合调味料 | SON FISH SAUCE USA CORPORATION | 美国 | $5.8K |
| 2026-04-29 | 混合调味料 | SON FISH SAUCE USA CORPORATION | 美国 | $5.4K |
| 2026-04-29 | 混合调味料 | SON FISH SAUCE USA CORPORATION | 美国 | $5.4K |
| 2026-04-29 | 盐及氯化钠 | SON FISH SAUCE USA CORPORATION | 美国 | $4.9K |
| 2026-04-29 | 盐及氯化钠 | SON FISH SAUCE USA CORPORATION | 美国 | $450 |
| 2026-04-10 | 混合调味料 | SON FISH SAUCE USA CORPORATION | 美国 | $2.1K |
| 2026-04-10 | 混合调味料 | SON FISH SAUCE USA CORPORATION | 美国 | $25.6K |
| 2026-04-05 | 混合调味料 | SON FISH SAUCE USA CORPORATION | 美国 | $8.0K |
| 2026-04-05 | 混合调味料 | SON FISH SAUCE USA CORPORATION | 美国 | $21.6K |