Petrolimex Equipment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 252 笔 · 主营 燃油分配泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị XăNG DầU PETROLIMEX
252
进口笔数
0
出口笔数
$16.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
63
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100108102 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0KDBV3R |
| 成立日期 | 2002-01-17 |
| 联系地址 | Số 9, ngõ 84, phố Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XĂNG DẦU PETROLIMEX |
| 企业英文名称 | PETROLIMEX EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngõ 84, phố Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84248343654 |
| 邮箱 | peco@petrolimex.com.vn |
| 传真 | +84247718661 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 496.5514亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841311 | 燃油分配泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 110 | $14.63M |
| 中国 | 96 | $1.30M |
| 美国 | 22 | $755.1K |
| 印度 | 4 | $130.8K |
| 意大利 | 8 | $61.2K |
| 英国 | 1 | $13.4K |
| 韩国 | 4 | $10.4K |
| 南非 | 2 | $8.7K |
| 荷兰 | 1 | $3.9K |
| 新加坡 | 1 | $3.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 63)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nomura Trading Co., Ltd. | 日本 | 82 | $14.01M | 非织造标签、印刷标签 |
| Franklin Fueling Systems | 美国 | 7 | $318.3K | 电力控制板、液体流量计 |
| Wealthy Trading Ltd. | 中国 | 10 | $311.8K | 金属增强橡胶管 |
| Hangzhou True Technology Co., Ltd. | 中国 | 23 | $283.8K | 燃油分配泵、其他硫化橡胶制品 |
| Guangzhou Hopetrol Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $173.7K | 金属增强橡胶管、金属增强橡胶管 |
| Key Joint Ltd. | 中国 | 5 | $133.8K | 非CRT显示器、LED光伏照明装置 |
| Showpla Co., Ltd. | 日本 | 6 | $128.0K | 塑料管件、精炼铜管件 |
| Zhejiang Chunhui Intelligent Control Co., Ltd. | 中国 | 6 | $62.7K | 阀门龙头、泵零件 |
| Wenzhou Bluesky Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $34.3K | 燃油分配泵、泵零件 |
| Tatsuno Corporation | 日本 | 16 | $13.9K | 非织造标签、燃油分配泵 |
近期贸易明细
进口(共 252)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 燃油分配泵 | NOMURA TRADING CO LTD | 日本 | $57.5K |
| 2026-04-28 | 燃油分配泵 | NOMURA TRADING CO LTD | 日本 | $57.5K |
| 2026-04-28 | 燃油分配泵 | NOMURA TRADING CO LTD | 日本 | $62.3K |
| 2026-04-28 | 燃油分配泵 | NOMURA TRADING CO LTD | 日本 | $57.5K |
| 2026-04-28 | 燃油分配泵 | NOMURA TRADING CO LTD | 日本 | $45.7K |
| 2026-04-28 | 燃油分配泵 | NOMURA TRADING CO LTD | 日本 | $62.3K |
| 2026-04-28 | 燃油分配泵 | NOMURA TRADING CO LTD | 日本 | $62.3K |
| 2026-04-28 | 燃油分配泵 | NOMURA TRADING CO LTD | 日本 | $45.7K |
| 2026-04-28 | 燃油分配泵 | NOMURA TRADING CO LTD | 日本 | $57.5K |
| 2026-04-28 | 燃油分配泵 | NOMURA TRADING CO LTD | 日本 | $62.3K |