Asia Expo Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 商业广告材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ASIA EXPO LOGISTICS
17
进口笔数
0
出口笔数
$312
进口金额
$0
出口金额
2026-02-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316275402 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDYS6Q2N |
| 成立日期 | 2020-05-15 |
| 联系地址 | 306/1 Đặng Thùy Trâm, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ASIA EXPO LOGISTICS |
| 企业英文名称 | ASIA EXPO LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 306/1 Đặng Thùy Trâm, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842862581123 |
| 邮箱 | yen@aelvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491110 | 商业广告材料 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 482030 | 纸制活页夹 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 14 | $178 |
| 日本 | 1 | $62 |
| 中国台湾 | 1 | $54 |
| 中国 | 1 | $18 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soham Enterprise | 印度 | 13 | $155 | 低吸水率瓷砖、商业广告材料 |
| Daiwa Fine Chemicals Co., Ltd. | 日本 | 1 | $62 | 其他杂环化合物、其他化学制剂 |
| Crown Van Lines | 越南 | 1 | $54 | 非办公金属家具、其他印刷品 |
| Ethan Natural Bio-Fuel Private Ltd. | 印度 | 1 | $23 | 其他玉米、酿造废料 |
| Ying Fu (H.K.) Industrial Ltd. | 中国 | 1 | $18 | 塑料包装箱、光伏组件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 单张印刷品 | SOHAM ENTERPRISE | 印度 | $10 |
| 2026-02-13 | 其他针叶木胶合板 | SOHAM ENTERPRISE | 印度 | $5 |
| 2026-02-13 | 其他钢铁型材 | SOHAM ENTERPRISE | 印度 | $5 |
| 2026-02-13 | 其他塑料制品 | SOHAM ENTERPRISE | 印度 | $10 |
| 2026-02-13 | 商业广告材料 | SOHAM ENTERPRISE | 印度 | $10 |
| 2026-02-13 | 其他手工工具 | SOHAM ENTERPRISE | 印度 | $10 |
| 2026-02-13 | 明信片贺卡 | SOHAM ENTERPRISE | 印度 | $10 |
| 2026-02-13 | 尼龙簇绒地毯 | SOHAM ENTERPRISE | 印度 | $5 |
| 2026-02-13 | 其他石制品 | SOHAM ENTERPRISE | 印度 | $50 |
| 2026-02-13 | 非PP/PE纤维袋包 | SOHAM ENTERPRISE | 印度 | $10 |