Asia Expo Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 教学演示仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ASIA EXPO LOGISTICS
72
进口笔数
38
出口笔数
$989.6K
进口金额
$731.4K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-28
最近出口
59
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316275402 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDYS6Q2N |
| 成立日期 | 2020-05-15 |
| 联系地址 | 306/1 Đặng Thùy Trâm, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ASIA EXPO LOGISTICS |
| 企业英文名称 | ASIA EXPO LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 306/1 Đặng Thùy Trâm, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842862581123 |
| 邮箱 | yen@aelvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 847982 | 混合机 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 845320 | 制鞋机械 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $773.9K |
| 韩国 | 6 | $108.6K |
| 中国台湾 | 7 | $53.9K |
| 德国 | 4 | $15.3K |
| 印度 | 17 | $11.5K |
| 美国 | 1 | $10.7K |
| 日本 | 8 | $9.3K |
| 瑞典 | 1 | $3.1K |
| 巴西 | 2 | $1.7K |
| 马来西亚 | 2 | $700 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $483.0K |
| 韩国 | 4 | $115.3K |
| 中国台湾 | 4 | $55.1K |
| 印度尼西亚 | 2 | $35.9K |
| 新加坡 | 4 | $31.9K |
| 德国 | 2 | $4.7K |
| 日本 | 4 | $2.9K |
| 马来西亚 | 1 | $1.1K |
| 中国香港 | 1 | $490 |
| 泰国 | 1 | $400 |
贸易伙伴
上游供应商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG JFE AUTOMATION CO., LTD. | 中国 | 1 | $330.8K | 橡胶塑料鞋件、手工工具套装 |
| Dongguan Shi Liangqiang Machines Co., Ltd. | 中国 | 1 | $124.0K | 其他电炉、皮带输送机 |
| Wuhu Elemotion Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $87.7K | 灌装封口机、称重秤 |
| Woonyoung Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $81.8K | 1kVA以下变压器、高压继电器 |
| EZLEARN MACHINERY LTD | 中国台湾 | 1 | $51.6K | 金属加工中心、非卧式数控车床 |
| SHANTOU PENGHUI MACHINERY CO., LTD | 中国 | 1 | $42.4K | 其他塑料制品、手工工具套装 |
| Wenzhou Xiaolun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.8K | 混合机、其他功能机器 |
| Cortume Krumenauer S. | 巴西 | 2 | $1.7K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| Daiwa Fine Chemicals Co., Ltd. | 日本 | 2 | $213 | 其他杂环化合物、其他化学制剂 |
| SOHAM ENTERPRISE | 印度 | 13 | $155 | 低吸水率瓷砖、商业广告材料 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Jes Exhibition Services Co., Ltd. | 中国 | 2 | $419.4K | 制鞋机械、橡胶塑料鞋件 |
| NY International Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $114.4K | 教学演示仪器、其他塑料制品 |
| Global Power Logistics Services Inc. | 中国台湾 | 2 | $52.6K | 机床零件、教学演示仪器 |
| JAKARTA INTERNATIONAL EXPO | 印度尼西亚 | 2 | $35.9K | 教学演示仪器、商业广告材料 |
| Shenzhen Maxspeed Logistics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.4K | 教学演示仪器、商业广告材料 |
| SHENZHEN YOHOO INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | 1 | $13.4K | 灌装封口机、混合机 |
| EXPOTRANS PTE LTD C/O HEIDEHAIN PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | 1 | $13.2K | 其他测量仪器 |
| EXPOTRANS PTE LTD C/O APP SYSTEMS SERVICES PTE LTD | 新加坡 | 1 | $10.7K | 其他测量仪器 |
| SHANGHAI EVTD INC | 中国 | 1 | $9.0K | 教学演示仪器 |
| Zhejiang Infrotronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 数控卧式车床 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 减压阀 | Manik Engineers | 印度 | $30 |
| 2026-07-31 | 阀门龙头 | Manik Engineers | 印度 | $78 |
| 2026-07-31 | 安全阀 | Manik Engineers | 印度 | $75 |
| 2026-07-31 | 阀门龙头 | Manik Engineers | 印度 | $30 |
| 2026-07-31 | 液体气体测量仪 | Manik Engineers | 印度 | $75 |
| 2026-07-31 | 阀门龙头 | Manik Engineers | 印度 | $45 |
| 2026-07-31 | 阀门龙头 | Manik Engineers | 印度 | $20 |
| 2026-07-31 | 其他自动控制仪 | Manik Engineers | 印度 | $30 |
| 2026-07-31 | 其他自动控制仪 | Manik Engineers | 印度 | $60 |
| 2026-07-29 | 其他塑纺箱盒 | LEADER F W CO. LTD. | 中国 | $35 |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 教学演示仪器 | APT Showfreight (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | $600 |
| 2026-07-28 | 其他车辆 | Pol Korea Co., Ltd. | 韩国 | $40 |
| 2026-07-28 | 其他电气设备 | Pol Korea Co., Ltd. | 韩国 | $50 |
| 2026-07-28 | 其他电气设备 | Pol Korea Co., Ltd. | 韩国 | $50 |
| 2026-07-28 | 其他电气设备 | Pol Korea Co., Ltd. | 韩国 | $400 |
| 2026-07-28 | 其他电气设备 | Pol Korea Co., Ltd. | 韩国 | $30 |
| 2026-07-28 | 其他电气设备 | Pol Korea Co., Ltd. | 韩国 | $200 |
| 2026-07-28 | 其他电气设备 | Pol Korea Co., Ltd. | 韩国 | $200 |
| 2026-07-28 | 教学演示仪器 | APT Showfreight (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.0K |
| 2026-07-28 | 钢笔铅笔套装 | Pol Korea Co., Ltd. | 韩国 | $5 |