T & L TECHNICAL & TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và CôNG NGHệ T&L
0
进口笔数
45
出口笔数
$0
进口金额
$142.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700875575 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQS4FPA9 |
| 成立日期 | 2023-09-27 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Thá, Phường Liêm Chính, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ T&L |
| 企业英文名称 | T&L ENGINEERING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Thá, Phường Phủ Lý, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | 0968378520 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 730630 | 焊接钢管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $142.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | 39 | $135.7K | 已梳棉花、其他液化石油气 |
| LIHUA ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | 6 | $6.7K | 自粘塑料卷、瓦楞纸板 |
近期贸易明细
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 陶瓷磨轮 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-24 | 陶瓷磨轮 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-24 | 陶瓷磨轮 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-24 | 陶瓷磨轮 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-24 | 其他功能机器 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $574 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-24 | 陶瓷磨轮 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-24 | 其他功能机器 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $574 |