T&L Technical and Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và CôNG NGHệ T&L

0
进口笔数
56
出口笔数
$0
进口金额
$170.2K
出口金额
—
最近进口
2026-07-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $956 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $853 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $956 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $853 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0700875575
企查查编码QVNQS4FPA9
成立日期2023-09-27
联系地址Tổ dân phố Thá, Phường Liêm Chính, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ T&L
企业英文名称T&L ENGINEERING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Thá, Phường Phủ Lý, Ninh Bình
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话0968378520
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头
854449绝缘电线
730799其他钢铁管件
391740塑料管件
680422陶瓷磨轮
730729不锈钢管配件
730791非不锈钢管件
731815钢铁螺钉螺栓
853649高压继电器
902620压力测量仪

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南56$170.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzuran Vietnam Co., Ltd.越南50$163.5K已梳棉花、其他液化石油气
Lihua Environmental Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南6$6.7K自粘塑料卷、瓦楞纸板

近期贸易明细

出口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-21非自动电弧焊机Suzuran Vietnam Co., Ltd.越南$59
2026-07-21流量压力检测零件Suzuran Vietnam Co., Ltd.越南$982
2026-07-21非自动电弧焊机Suzuran Vietnam Co., Ltd.越南$59
2026-07-21流量压力检测零件Suzuran Vietnam Co., Ltd.越南$982
2026-06-22焊接方钢管Suzuran Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-06-22自动断路器Suzuran Vietnam Co., Ltd.越南$33
2026-06-22陶瓷磨轮Suzuran Vietnam Co., Ltd.越南$49
2026-06-22焊接方钢管Suzuran Vietnam Co., Ltd.越南$878
2026-06-22绝缘电线Suzuran Vietnam Co., Ltd.越南$57
2026-06-22焊接方钢管Suzuran Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K

相关企业 · 同类产品

T&L Technical and Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →