Hung Cuong Energy Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 烟煤
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NăNG LượNG HùNG CườNG
12
进口笔数
0
出口笔数
$40.78M
进口金额
$0
出口金额
2025-02-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317103526 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9BX35FK |
| 成立日期 | 2021-12-30 |
| 联系地址 | SAV.2 - 03.25, Tầng 03 Tháp 02, The Sun Avenue, 28 Đại Lộ Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NĂNG LƯỢNG HÙNG CƯỜNG |
| 企业英文名称 | HUNG CUONG ENERGY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SAV.2 - 03.25, Tầng 03 Tháp 02, The Sun Avenue, 28 Đại Lộ Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1910 - Sản xuất than cốc 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 02835355798 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270112 | 烟煤 |
| 270119 | 其他煤 |
| 270111 | 无烟煤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 7 | $30.62M |
| 南非 | 1 | $4.54M |
| 印度尼西亚 | 3 | $3.77M |
| 俄罗斯 | 1 | $1.86M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Welhunt Materials Enterprise Co., Ltd. | 澳大利亚 | 3 | $16.28M | 烟煤、其他煤 |
| Wel-Hunt Materials Enterprise Co., Ltd. | 澳大利亚 | 3 | $13.07M | 烟煤、其他煤 |
| Welhunt International Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $6.76M | 其他煤、烟煤 |
| Wel-Hunt Materials Enterprise Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $2.82M | 烟煤 |
| O.G. Services FZE LLC | 阿联酋 | 1 | $1.86M | 环氧树脂、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-07 | 烟煤 | WELHUNT INTERNATIONAL PTE LTD | 澳大利亚 | $2.97M |
| 2024-08-19 | 烟煤 | WELHUNT INTERNATIONAL PTE LTD | 澳大利亚 | $2.84M |
| 2024-03-28 | 烟煤 | WELHUNT MATERIALS ENTERPRISE CO LTD | 南非 | $4.54M |
| 2023-09-29 | 其他煤 | WELHUNT INTERNATIONAL PTE LTD | 印度尼西亚 | $378.9K |
| 2023-08-24 | 烟煤 | WEL-HUNT MATERIALS ENTERPRISE CO ., LTD. | 澳大利亚 | $1.48M |
| 2023-07-07 | 烟煤 | WELHUNT MATERIALS ENTERPRISE CO LTD | 澳大利亚 | $8.05M |
| 2023-07-07 | 烟煤 | WELHUNT MATERIALS ENTERPRISE CO LTD | 澳大利亚 | $3.68M |
| 2023-07-05 | 无烟煤 | O G SERVICES FZE LLC | 俄罗斯 | $11.3K |
| 2023-07-05 | 无烟煤 | O G SERVICES FZE LLC | 俄罗斯 | $1.85M |
| 2023-04-18 | 其他煤 | WELHUNT INTERNATIONAL PTE LTD | 印度尼西亚 | $570.5K |