VIET NHAT TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Việt Nhật
7
进口笔数
0
出口笔数
$198.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309789206 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1KG77QJ |
| 成立日期 | 2010-02-05 |
| 联系地址 | 79 Cầu Xây 2, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIET NHAT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 79 Cầu Xây 2, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 1102 - Sản xuất rượu vang 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84839372466 |
| 邮箱 | vietnhattechnology@gmail.com |
| 传真 | 0837252699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $198.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOSHAN SHUNDE KAITAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 5 | $147.9K | 电力控制板、泵及压缩机零件 |
| GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $50.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 家用炊具 | FOSHAN SHUNDE KAITAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2025-12-30 | 家用炊具 | FOSHAN SHUNDE KAITAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2025-12-30 | 电热器具零件 | FOSHAN SHUNDE KAITAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $643 |
| 2025-12-30 | 电热器具零件 | FOSHAN SHUNDE KAITAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $486 |
| 2025-12-30 | 家用炊具 | FOSHAN SHUNDE KAITAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-12-30 | 家用炊具 | FOSHAN SHUNDE KAITAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-12-30 | 电热器具零件 | FOSHAN SHUNDE KAITAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $104 |
| 2025-02-22 | 其他家用电动热器 | FOSHAN SHUNDE KAITAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $520 |
| 2025-02-22 | 其他家用电动热器 | FOSHAN SHUNDE KAITAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-02-22 | 家用炊具 | FOSHAN SHUNDE KAITAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |