Orion Vina Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3,061 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:Chi nhánh Công ty TNHH thực phẩm ORION VINA
- 邮箱82
3,061
进口笔数
1,003
出口笔数
$152.66M
进口金额
$37.79M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
170
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700667933-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN43PHQ64 |
| 成立日期 | 2007-11-09 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Yên Phong, Xã Yên Trung, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM ORION VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Yên Phong, Xã Yên Trung, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu đối với các mặt hàng phù hợp với các quy định pháp luật hiện hành. - Thực hiện kinh doanh chuyển khẩu hàng hóa quy định tại Điều 14 Nghị định 187/2013/NĐ-CP ngày 20/11/2013. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4690 - Bán buôn tổng hợp 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02413699000 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 330210 | 食品香料 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 151620 | 加工植物油 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 180500 | 无糖可可粉 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 110313 | 玉米粗粒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 330210 | 食品香料 |
| 170490 | 糖果 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 180500 | 无糖可可粉 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 200520 | 加工马铃薯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 528 | $31.54M |
| 韩国 | 661 | $30.71M |
| 马来西亚 | 255 | $16.58M |
| 新加坡 | 369 | $15.34M |
| 印度 | 346 | $12.93M |
| 法国 | 66 | $11.12M |
| 泰国 | 113 | $7.91M |
| 荷兰 | 115 | $7.13M |
| 印度尼西亚 | 278 | $6.37M |
| 菲律宾 | 50 | $3.19M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 蒙古 | 395 | $20.73M |
| 新加坡 | 177 | $9.08M |
| 中国台湾 | 206 | $3.35M |
| 印度 | 39 | $1.17M |
| 马来西亚 | 36 | $629.6K |
| 菲律宾 | 36 | $592.9K |
| 越南 | 8 | $432.7K |
| 韩国 | 13 | $346.5K |
| 中国 | 23 | $247.9K |
| 俄罗斯 | 2 | $225.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 170)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Symrise Pte. Ltd. | 新加坡 | 181 | $13.91M | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Samyang Corp. | 韩国 | 232 | $8.46M | 聚碳酸酯、食用油脂制品 |
| S K AGRI EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 152 | $7.03M | 鲜马铃薯、鲜洋葱青葱 |
| Yunnan Mohuang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 129 | $6.10M | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Beijing Shera Trading Co., Ltd. | 中国 | 95 | $5.63M | 鲜马铃薯 |
| Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 194 | $5.37M | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Jyoti Exports | 印度 | 80 | $4.24M | 鲜马铃薯、701909 |
| Qingdao Aroma F&F Co., Ltd. | 中国 | 73 | $2.77M | 坚果及种子、其他食品制剂 |
| BIF Co., Ltd. | 韩国 | 71 | $1.34M | 混合调味料、其他食品制剂 |
| INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (GREATER ASIA) PTE. LTD. | 96 | $567.9K | 工业用芳香物质、食品香料 |
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WE International LLC | 蒙古 | 361 | $19.25M | 其他食品制剂、花生 |
| Delfi Orion Pte. Ltd. | 新加坡 | 136 | $8.71M | 其他食品制剂 |
| Shing Her International Co., Ltd. | 越南 | 202 | $3.24M | 其他食品制剂、制备面食 |
| Bayasakh Khulij Co., Ltd. | 蒙古 | 34 | $1.48M | 其他食品制剂、口香糖 |
| Orion Nutrionals Pvt. Ltd. | 印度 | 37 | $1.06M | 其他食品制剂、糖果制造机械 |
| SINORICHS MARKETING (MALAYSIA) SDN | 马来西亚 | 38 | $677.7K | 甜饼干、纤维素卫生纸卷 |
| Federated Distributors, Inc. | 菲律宾 | 33 | $528.7K | 禽肉制品、其他食品制剂 |
| SS Trading (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 22 | $249.2K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| FEDERATED DISTRIBUTORS, INC | 13 | $211.2K | 其他食品制剂 | |
| WINSTAR MARKETING PTE. LTD. | 新加坡 | 33 | $205.0K | 其他食品制剂、华夫饼威化饼 |
近期贸易明细
进口(共 3,061)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 加工植物油 | Samyang Corp. | 韩国 | $5.8K |
| 2026-06-29 | 烘焙混合料面团 | West Gate International Ltd. | 土耳其 | $20.4K |
| 2026-06-29 | 混合调味料 | N.P. Foods (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $31.8K |
| 2026-06-29 | 食用油脂制品 | Samyang Corp. | 韩国 | $26.4K |
| 2026-06-29 | 食用油脂制品 | Samyang Corp. | 韩国 | $26.9K |
| 2026-06-26 | 面包面食机械 | Spice Application Systems Ltd. | 英国 | $25.6K |
| 2026-06-26 | 面包面食机械 | Spice Application Systems Ltd. | 英国 | $38.8K |
| 2026-06-26 | 混合调味料 | Dongwon Home Food Co., Ltd. | 韩国 | $11.8K |
| 2026-06-25 | 鲜马铃薯 | M S . INTERNATIONAL | 印度 | $25.7K |
| 2026-06-25 | 鲜马铃薯 | M S INTERNATIONAL | 印度 | $25.7K |
出口(共 1,003)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他食品制剂 | WE International LLC | 蒙古 | $20.3K |
| 2026-06-29 | 其他食品制剂 | WE International LLC | 蒙古 | $85.4K |
| 2026-06-26 | 其他食品制剂 | WE International LLC | 蒙古 | $5.6K |
| 2026-06-26 | 其他食品制剂 | WE International LLC | 蒙古 | $5.6K |
| 2026-06-26 | 其他食品制剂 | WE International LLC | 蒙古 | $4.0K |
| 2026-06-26 | 其他食品制剂 | WE International LLC | 蒙古 | $4.6K |
| 2026-06-26 | 其他食品制剂 | WE International LLC | 蒙古 | $53.4K |
| 2026-06-26 | 其他食品制剂 | WE International LLC | 蒙古 | $3.9K |
| 2026-06-24 | 其他食品制剂 | WE International LLC | 蒙古 | $12.6K |
| 2026-06-24 | 其他食品制剂 | Shing Her International Co., Ltd. | 中国台湾 | $17.6K |