Orion Vina Food Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,061 笔 · 主营 混合调味料

越南 · 在业

本地名:Chi nhánh Công ty TNHH thực phẩm ORION VINA

3,061
进口笔数
1,003
出口笔数
$152.66M
进口金额
$37.79M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
170
供应商数
40
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.35M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.64M · 42 笔出口 $148.9K · 2 笔2023-10进口 $3.72M · 97 笔出口 $749.1K · 20 笔2023-11进口 $4.37M · 71 笔出口 $876.7K · 24 笔2023-12进口 $1.75M · 65 笔出口 $963.3K · 24 笔2024-01进口 $2.01M · 53 笔出口 $1.05M · 19 笔2024-02进口 $1.49M · 46 笔出口 $540.8K · 12 笔2024-03进口 $1.11M · 44 笔出口 $652.2K · 19 笔2024-04进口 $1.44M · 43 笔出口 $288.1K · 14 笔2024-05进口 $2.53M · 71 笔出口 $659.1K · 26 笔2024-06进口 $2.41M · 68 笔出口 $871.8K · 21 笔2024-07进口 $4.68M · 106 笔出口 $916.7K · 26 笔2024-08进口 $8.10M · 109 笔出口 $1.19M · 29 笔2024-09进口 $6.70M · 155 笔出口 $1.26M · 33 笔2024-10进口 $5.40M · 121 笔出口 $1.20M · 31 笔2024-11进口 $2.53M · 62 笔出口 $1.38M · 38 笔2024-12进口 $2.25M · 63 笔出口 $1.24M · 32 笔2025-01进口 $2.08M · 41 笔出口 $669.9K · 23 笔2025-02进口 $2.20M · 46 笔出口 $658.8K · 19 笔2025-03进口 $1.14M · 36 笔出口 $653.8K · 20 笔2025-04进口 $1.23M · 40 笔出口 $828.2K · 26 笔2025-05进口 $2.09M · 51 笔出口 $1.09M · 27 笔2025-06进口 $2.42M · 53 笔出口 $984.0K · 29 笔2025-07进口 $4.98M · 88 笔出口 $792.8K · 26 笔2025-08进口 $8.35M · 96 笔出口 $1.17M · 29 笔2025-09进口 $7.68M · 134 笔出口 $1.14M · 26 笔2025-10进口 $3.93M · 92 笔出口 $1.14M · 30 笔2025-11进口 $2.66M · 75 笔出口 $1.55M · 36 笔2025-12进口 $4.95M · 84 笔出口 $1.24M · 37 笔2026-01进口 $1.99M · 52 笔出口 $685.6K · 16 笔2026-02进口 $1.51M · 36 笔出口 $666.2K · 21 笔2026-03进口 $2.56M · 86 笔出口 $1.35M · 30 笔2026-04进口 $5.86M · 36 笔出口 $1.28M · 21 笔2026-05进口 $2.18M · 39 笔出口 $1.31M · 32 笔2026-06进口 $2.07M · 50 笔出口 $886.5K · 31 笔
单位:交易笔数 · 峰值 15520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.64M · 42 笔出口 $148.9K · 2 笔2023-10进口 $3.72M · 97 笔出口 $749.1K · 20 笔2023-11进口 $4.37M · 71 笔出口 $876.7K · 24 笔2023-12进口 $1.75M · 65 笔出口 $963.3K · 24 笔2024-01进口 $2.01M · 53 笔出口 $1.05M · 19 笔2024-02进口 $1.49M · 46 笔出口 $540.8K · 12 笔2024-03进口 $1.11M · 44 笔出口 $652.2K · 19 笔2024-04进口 $1.44M · 43 笔出口 $288.1K · 14 笔2024-05进口 $2.53M · 71 笔出口 $659.1K · 26 笔2024-06进口 $2.41M · 68 笔出口 $871.8K · 21 笔2024-07进口 $4.68M · 106 笔出口 $916.7K · 26 笔2024-08进口 $8.10M · 109 笔出口 $1.19M · 29 笔2024-09进口 $6.70M · 155 笔出口 $1.26M · 33 笔2024-10进口 $5.40M · 121 笔出口 $1.20M · 31 笔2024-11进口 $2.53M · 62 笔出口 $1.38M · 38 笔2024-12进口 $2.25M · 63 笔出口 $1.24M · 32 笔2025-01进口 $2.08M · 41 笔出口 $669.9K · 23 笔2025-02进口 $2.20M · 46 笔出口 $658.8K · 19 笔2025-03进口 $1.14M · 36 笔出口 $653.8K · 20 笔2025-04进口 $1.23M · 40 笔出口 $828.2K · 26 笔2025-05进口 $2.09M · 51 笔出口 $1.09M · 27 笔2025-06进口 $2.42M · 53 笔出口 $984.0K · 29 笔2025-07进口 $4.98M · 88 笔出口 $792.8K · 26 笔2025-08进口 $8.35M · 96 笔出口 $1.17M · 29 笔2025-09进口 $7.68M · 134 笔出口 $1.14M · 26 笔2025-10进口 $3.93M · 92 笔出口 $1.14M · 30 笔2025-11进口 $2.66M · 75 笔出口 $1.55M · 36 笔2025-12进口 $4.95M · 84 笔出口 $1.24M · 37 笔2026-01进口 $1.99M · 52 笔出口 $685.6K · 16 笔2026-02进口 $1.51M · 36 笔出口 $666.2K · 21 笔2026-03进口 $2.56M · 86 笔出口 $1.35M · 30 笔2026-04进口 $5.86M · 36 笔出口 $1.28M · 21 笔2026-05进口 $2.18M · 39 笔出口 $1.31M · 32 笔2026-06进口 $2.07M · 50 笔出口 $886.5K · 31 笔

工商档案

企业注册号3700667933-003
企查查编码QVN43PHQ64
成立日期2007-11-09
联系地址Khu công nghiệp Yên Phong, Xã Yên Trung, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM ORION VINA
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Khu công nghiệp Yên Phong, Xã Yên Trung, Bắc Ninh
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu đối với các mặt hàng phù hợp với các quy định pháp luật hiện hành. - Thực hiện kinh doanh chuyển khẩu hàng hóa quy định tại Điều 14 Nghị định 187/2013/NĐ-CP ngày 20/11/2013. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4690 - Bán buôn tổng hợp 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话02413699000
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210390混合调味料
330210食品香料
070190鲜马铃薯
151790食用油脂制品
151620加工植物油
210690其他食品制剂
350510改性淀粉
180500无糖可可粉
200819坚果及种子
110313玉米粗粒

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
190531甜饼干
330210食品香料
170490糖果
190410膨化谷物食品
481920非瓦楞折叠盒
151790食用油脂制品
180500无糖可可粉
190219未煮意面
200520加工马铃薯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国528$31.54M
韩国661$30.71M
马来西亚255$16.58M
新加坡369$15.34M
印度346$12.93M
法国66$11.12M
泰国113$7.91M
荷兰115$7.13M
印度尼西亚278$6.37M
菲律宾50$3.19M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
蒙古395$20.73M
新加坡177$9.08M
中国台湾206$3.35M
印度39$1.17M
马来西亚36$629.6K
菲律宾36$592.9K
越南8$432.7K
韩国13$346.5K
中国23$247.9K
俄罗斯2$225.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 170)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Symrise Pte. Ltd.新加坡181$13.91M食品香料、工业用芳香物质
Samyang Corp.韩国232$8.46M聚碳酸酯、食用油脂制品
S K AGRI EXPORTS PRIVATE LIMITED印度152$7.03M鲜马铃薯、鲜洋葱青葱
Yunnan Mohuang Import & Export Trade Co., Ltd.中国129$6.10M其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣
Beijing Shera Trading Co., Ltd.中国95$5.63M鲜马铃薯
Givaudan Singapore Pte. Ltd.新加坡194$5.37M食品香料、工业用芳香物质
Jyoti Exports印度80$4.24M鲜马铃薯、701909
Qingdao Aroma F&F Co., Ltd.中国73$2.77M坚果及种子、其他食品制剂
BIF Co., Ltd.韩国71$1.34M混合调味料、其他食品制剂
INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (GREATER ASIA) PTE. LTD.96$567.9K工业用芳香物质、食品香料

下游采购商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WE International LLC蒙古361$19.25M其他食品制剂、花生
Delfi Orion Pte. Ltd.新加坡136$8.71M其他食品制剂
Shing Her International Co., Ltd.越南202$3.24M其他食品制剂、制备面食
Bayasakh Khulij Co., Ltd.蒙古34$1.48M其他食品制剂、口香糖
Orion Nutrionals Pvt. Ltd.印度37$1.06M其他食品制剂、糖果制造机械
SINORICHS MARKETING (MALAYSIA) SDN马来西亚38$677.7K甜饼干、纤维素卫生纸卷
Federated Distributors, Inc.菲律宾33$528.7K禽肉制品、其他食品制剂
SS Trading (Shenzhen) Co., Ltd.中国22$249.2K甜饼干、其他食品制剂
FEDERATED DISTRIBUTORS, INC13$211.2K其他食品制剂
WINSTAR MARKETING PTE. LTD.新加坡33$205.0K其他食品制剂、华夫饼威化饼

近期贸易明细

进口(共 3,061)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29加工植物油Samyang Corp.韩国$5.8K
2026-06-29烘焙混合料面团West Gate International Ltd.土耳其$20.4K
2026-06-29混合调味料N.P. Foods (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$31.8K
2026-06-29食用油脂制品Samyang Corp.韩国$26.4K
2026-06-29食用油脂制品Samyang Corp.韩国$26.9K
2026-06-26面包面食机械Spice Application Systems Ltd.英国$25.6K
2026-06-26面包面食机械Spice Application Systems Ltd.英国$38.8K
2026-06-26混合调味料Dongwon Home Food Co., Ltd.韩国$11.8K
2026-06-25鲜马铃薯M S . INTERNATIONAL印度$25.7K
2026-06-25鲜马铃薯M S INTERNATIONAL印度$25.7K

出口(共 1,003)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他食品制剂WE International LLC蒙古$20.3K
2026-06-29其他食品制剂WE International LLC蒙古$85.4K
2026-06-26其他食品制剂WE International LLC蒙古$5.6K
2026-06-26其他食品制剂WE International LLC蒙古$5.6K
2026-06-26其他食品制剂WE International LLC蒙古$4.0K
2026-06-26其他食品制剂WE International LLC蒙古$4.6K
2026-06-26其他食品制剂WE International LLC蒙古$53.4K
2026-06-26其他食品制剂WE International LLC蒙古$3.9K
2026-06-24其他食品制剂WE International LLC蒙古$12.6K
2026-06-24其他食品制剂Shing Her International Co., Ltd.中国台湾$17.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Orion Vina Food Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →