Green Wood Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 其他木炭

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU GREEN WOOD

1
进口笔数
70
出口笔数
$6.0K
进口金额
$513.2K
出口金额
2024-01-15
最近进口
2024-11-04
最近出口
1
供应商数
39
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $233.8K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $233.8K · 38 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $216.3K · 26 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $233.8K · 38 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $216.3K · 26 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号3703101617
企查查编码QVN0KD29HP
成立日期2023-01-09
联系地址Số 113, Đường ĐT743B, Tổ 2, Khu phố Đông Ba, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK GREENWOOD
企业英文名称GREENWOOD XNK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 113, Đường ĐT743B, Tổ 2, Khu phố Đông Ba, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
电话+84934174377
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847989其他功能机器

出口

HS 编码产品
440290其他木炭
440149燃料木材废料
847989其他功能机器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$6.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋14$166.6K
澳大利亚11$67.2K
阿曼7$55.2K
中国台湾7$46.2K
巴林7$41.8K
新加坡8$33.6K
科威特4$28.7K
中国香港3$27.7K
约旦3$17.1K
加拿大2$12.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Yihao International Trading Co., Ltd.中国1$6.0K其他功能机器、包装机械

下游采购商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TFZTFTT澳大利亚5$46.2K其他木炭
LICFA阿联酋3$43.5K其他木炭
TGAB阿联酋2$33.8K其他木炭
HST新加坡6$25.2K其他木炭
HKH中国香港2$23.5K其他木炭
CCIA科威特2$20.3K其他木炭
ETCA约旦3$17.1K其他木炭
LPTJ澳大利亚4$16.8K其他木炭
CRCI中国台湾3$16.8K其他木炭
CYL新加坡3$12.6K其他木炭

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-15其他功能机器Shanghai Yihao International Trading Co., Ltd.中国$6.0K

出口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-04燃料木材废料LPSTGBC阿联酋$30.6K
2024-10-08其他木炭HST新加坡$4.2K
2024-10-04其他木炭CCIA科威特$11.9K
2024-10-04其他木炭ETCA约旦$8.6K
2024-10-03其他木炭WCGIA伊拉克$7.9K
2024-09-30其他木炭CTGNAS科威特$4.3K
2024-09-30其他木炭HST阿联酋$4.2K
2024-09-27其他木炭TGCG阿联酋$4.2K
2024-09-27其他木炭TGAB阿联酋$12.7K
2024-09-27其他木炭LCCR阿曼$8.6K

相关企业 · 同类产品

Green Wood Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →