Green Wood Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU GREEN WOOD
1
进口笔数
70
出口笔数
$6.0K
进口金额
$513.2K
出口金额
2024-01-15
最近进口
2024-11-04
最近出口
1
供应商数
39
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703101617 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0KD29HP |
| 成立日期 | 2023-01-09 |
| 联系地址 | Số 113, Đường ĐT743B, Tổ 2, Khu phố Đông Ba, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK GREENWOOD |
| 企业英文名称 | GREENWOOD XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 113, Đường ĐT743B, Tổ 2, Khu phố Đông Ba, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84934174377 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $6.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 14 | $166.6K |
| 澳大利亚 | 11 | $67.2K |
| 阿曼 | 7 | $55.2K |
| 中国台湾 | 7 | $46.2K |
| 巴林 | 7 | $41.8K |
| 新加坡 | 8 | $33.6K |
| 科威特 | 4 | $28.7K |
| 中国香港 | 3 | $27.7K |
| 约旦 | 3 | $17.1K |
| 加拿大 | 2 | $12.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Yihao International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 其他功能机器、包装机械 |
下游采购商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TFZTFTT | 澳大利亚 | 5 | $46.2K | 其他木炭 |
| LICFA | 阿联酋 | 3 | $43.5K | 其他木炭 |
| TGAB | 阿联酋 | 2 | $33.8K | 其他木炭 |
| HST | 新加坡 | 6 | $25.2K | 其他木炭 |
| HKH | 中国香港 | 2 | $23.5K | 其他木炭 |
| CCIA | 科威特 | 2 | $20.3K | 其他木炭 |
| ETCA | 约旦 | 3 | $17.1K | 其他木炭 |
| LPTJ | 澳大利亚 | 4 | $16.8K | 其他木炭 |
| CRCI | 中国台湾 | 3 | $16.8K | 其他木炭 |
| CYL | 新加坡 | 3 | $12.6K | 其他木炭 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-15 | 其他功能机器 | Shanghai Yihao International Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-04 | 燃料木材废料 | LPSTGBC | 阿联酋 | $30.6K |
| 2024-10-08 | 其他木炭 | HST | 新加坡 | $4.2K |
| 2024-10-04 | 其他木炭 | CCIA | 科威特 | $11.9K |
| 2024-10-04 | 其他木炭 | ETCA | 约旦 | $8.6K |
| 2024-10-03 | 其他木炭 | WCGIA | 伊拉克 | $7.9K |
| 2024-09-30 | 其他木炭 | CTGNAS | 科威特 | $4.3K |
| 2024-09-30 | 其他木炭 | HST | 阿联酋 | $4.2K |
| 2024-09-27 | 其他木炭 | TGCG | 阿联酋 | $4.2K |
| 2024-09-27 | 其他木炭 | TGAB | 阿联酋 | $12.7K |
| 2024-09-27 | 其他木炭 | LCCR | 阿曼 | $8.6K |