Nhat Minh Quan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 8477机器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhất Minh Quân
12
进口笔数
0
出口笔数
$166.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312257603 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC97RKC3 |
| 成立日期 | 2013-04-27 |
| 联系地址 | 101/7 Liên tỉnh 5, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẤT MINH QUÂN |
| 企业英文名称 | NHAT MINH QUAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84988538883 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 841410 | 真空泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $165.8K |
| 中国台湾 | 1 | $198 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CQC Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 9 | $131.0K | 土方机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Fujian Kingmin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.7K | 8477机器零件、其他锻钢制品 |
| CQC Supply Chain Management Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $9.1K | 土方机械零件、轴承座 |
| JUMBO STEEL MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $198 | 8477机器零件、其他橡塑机械 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 旋转排量泵 | CQC Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $514 |
| 2026-07-22 | 自动控制仪器 | CQC Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $156 |
| 2026-07-22 | 8477机器零件 | CQC Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $400 |
| 2026-07-22 | 电热电阻器 | CQC Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $360 |
| 2026-07-22 | 非不锈钢机织物 | CQC Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $178 |
| 2026-07-22 | 8477机器零件 | CQC Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $280 |
| 2026-07-22 | 非不锈钢机织物 | CQC Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $90 |
| 2026-07-22 | 8477机器零件 | CQC Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $840 |
| 2026-07-22 | 真空泵 | CQC Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-22 | 静止变流器 | CQC Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $648 |