Seastar Maritime Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 水泥熟料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV HàNG HảI SEASTAR
3
进口笔数
40
出口笔数
$2.69M
进口金额
$41.38M
出口金额
2024-12-13
最近进口
2025-09-16
最近出口
3
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701898197 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN88WKJRJ |
| 成立日期 | 2017-10-03 |
| 联系地址 | Số 26, tổ 9, khu 7, Phường Hồng Hà, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV HÀNG HẢI SEASTAR |
| 企业英文名称 | SEASTAR MARITIME TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 60C, Khu 4B, Phường Cao Xanh, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84398333555 |
| 邮箱 | trading@seastars.vn |
| 官网 | www.seastars.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252010 | 石膏 |
| 270112 | 烟煤 |
| 270119 | 其他煤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252310 | 水泥熟料 |
| 440131 | 木颗粒 |
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $1.92M |
| 印度尼西亚 | 1 | $494.5K |
| 阿曼 | 1 | $275.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 19 | $20.96M |
| 越南 | 10 | $12.29M |
| 韩国 | 7 | $5.53M |
| 菲律宾 | 1 | $1.65M |
| 瓦努阿图 | 3 | $944.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| b0d4fea83e6bfe60780510f7ea54a022 | 1 | $1.92M | ||
| 53a380988cfd0bf6f8621eae23c45bb4 | 1 | $494.5K | ||
| International Materials, LLC | 阿曼 | 1 | $275.0K | 石膏 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SCG International Corporation Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $9.56M | 非白波特兰水泥、水泥熟料 |
| Jin Sung International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.51M | 水泥熟料、非白波特兰水泥 |
| Itochu Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.27M | 纤维素卫生纸卷、其他化学制剂 |
| Bulkcor Resources FZC | 孟加拉国 | 4 | $3.10M | 水泥熟料 |
| GS Global Corp. | 韩国 | 5 | $3.06M | 初级形态PET、木颗粒 |
| Shah Cement Industries Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $2.87M | 含金属残渣、水泥熟料 |
| Advanced-Tek Systems Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.58M | 水泥熟料 |
| SGC Solutions | 加纳 | 2 | $2.47M | 木颗粒、玻璃加工机械 |
| Seven Circle (Bangladesh) Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $1.51M | 含金属残渣、水泥熟料 |
| c4499f9ec3e6cf734479d256755df475 | 3 | $944.0K |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-13 | 石膏 | INTERNATIONAL MATERIALS,LLC | 阿曼 | $275.0K |
| 2024-03-20 | 其他煤 | AVRA INTERNATIONAL DMCC | 印度尼西亚 | $494.5K |
| 2023-08-09 | 烟煤 | WEL-HUNT MATERIALS ENTERPRISE CO ., LTD. | 澳大利亚 | $1.92M |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 水泥熟料 | BULKCOR RESOURCES F Z C | 孟加拉国 | $957.3K |
| 2025-09-16 | 水泥熟料 | BULKCOR RESOURCES F Z C | 孟加拉国 | $271.5K |
| 2025-09-03 | 水泥熟料 | BULKCOR RESOURCES F Z C | 孟加拉国 | $1.24M |
| 2025-04-13 | 木颗粒 | GS GLOBAL CORP | 韩国 | $758.4K |
| 2025-03-14 | 木颗粒 | GS GLOBAL CORP | 韩国 | $77.5K |
| 2025-03-14 | 水泥熟料 | BULKCOR RESOURCES F Z C | 孟加拉国 | $631.4K |
| 2025-02-18 | 水泥熟料 | BULKCOR RESOURCES F Z C | 越南 | $280.0K |
| 2025-02-13 | 木颗粒 | GS GLOBAL CORP | 韩国 | $274.1K |
| 2025-02-07 | 水泥熟料 | SCG INTERNATIONAL CORP ORATION CO LTD | 孟加拉国 | $277.0K |
| 2024-12-24 | 水泥熟料 | SCG INTERNATIONAL CORP ORATION CO LTD | 孟加拉国 | $1.54M |