Quang Huy WAF Trading Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 178 笔 · 主营 高密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI WAF QUANG HUY
178
进口笔数
0
出口笔数
$17.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109141954 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJB22KRJ |
| 成立日期 | 2020-03-24 |
| 联系地址 | 22- CN4, Cụm Công nghiệp làng nghề, Xã Văn Tự, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI WAF QUANG HUY |
| 企业英文名称 | QUANG HUY WAF TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 22- CN4, Cụm Công nghiệp làng nghề, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2431 - Đúc sắt, thép |
| 电话 | +84984235896 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390761 | 初级形态PET |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 91 | $12.09M |
| 印度 | 14 | $2.97M |
| 中国 | 8 | $1.01M |
| 南非 | 3 | $474.9K |
| 韩国 | 4 | $386.0K |
| 赞比亚 | 40 | $332.3K |
| 刚果(布) | 3 | $236.2K |
| 新加坡 | 1 | $224.4K |
| 加纳 | 12 | $73.3K |
| 新西兰 | 1 | $20.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tricon Energy Ltd. | 美国 | 36 | $4.46M | 乙酸、苯乙烯 |
| Vinmar International LLC | 美国 | 23 | $4.00M | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Montachem International Inc. | 美国 | 26 | $2.68M | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Vinmar International LLC | 印度 | 7 | $1.72M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| HPCL-Mittal Energy Ltd. | 印度 | 7 | $1.24M | 高密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Fasna International Ltd. | 中国 | 5 | $561.6K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Chuangmei Wood Investment Ltd. | 南非 | 21 | $146.9K | 6mm以上木材 |
| Zamviet Enterprises Ltd. | 纳米比亚 | 12 | $120.7K | 6mm以上木材 |
| Zamviet Enterprises Ltd. | 南非 | 6 | $57.4K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Champion Timbers Ltd. | 加纳 | 8 | $47.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 178)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | ZAMVIET ENTERPRISES LTD | 赞比亚 | $6.6K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | ZAMVIET ENTERPRISES LTD | 赞比亚 | $6.6K |
| 2026-04-23 | 低密度聚乙烯 | FASNA INTERNATIONAL LTD | 美国 | $63.8K |
| 2026-04-23 | 低密度聚乙烯 | FASNA INTERNATIONAL LTD | 美国 | $63.8K |
| 2026-04-22 | 轻质乙烯共聚物 | TRICON DRY CHEMICALS LLC | 美国 | $237.6K |
| 2026-04-22 | 轻质乙烯共聚物 | TRICON DRY CHEMICALS LLC | 美国 | $237.6K |
| 2026-04-16 | 高密度聚乙烯 | MONTACHEM INTERNATIONAL INC | 美国 | $10.3K |
| 2026-04-16 | 高密度聚乙烯 | MONTACHEM INTERNATIONAL INC | 美国 | $36.1K |
| 2026-04-16 | 高密度聚乙烯 | MONTACHEM INTERNATIONAL INC | 美国 | $36.1K |
| 2026-04-16 | 高密度聚乙烯 | MONTACHEM INTERNATIONAL INC | 美国 | $22.0K |