TAN HUONG QUANG NINH CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và DịCH Vụ PROSPERIZON
2
进口笔数
0
出口笔数
$180.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702076048 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5U8MCY8 |
| 成立日期 | 2021-02-09 |
| 联系地址 | Số nhà 181, tổ 18, khu 3, Phường Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PROSPERIZON |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật về: Đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84979801155 |
| 邮箱 | congtytnhhdttmdvprosperizon@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848291 | 轴承零件 |
| 860729 | 铁路零件(非气刹) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $180.3K |
| 中国台湾 | 1 | $177 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jinrong International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $180.5K | 柑橘、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI JINRONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $31.6K |
| 2026-04-27 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI JINRONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $31.6K |
| 2026-04-12 | 非螺纹钢销 | GUANGXI JINRONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $576 |
| 2026-04-12 | 钢铁铸件 | GUANGXI JINRONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $338 |
| 2026-04-12 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI JINRONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $31.6K |
| 2026-04-12 | 钢铁铸件 | GUANGXI JINRONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-12 | 铁路零件(非气刹) | GUANGXI JINRONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $135 |
| 2026-04-12 | 贱金属盖 | GUANGXI JINRONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-12 | 钢铁铸件 | GUANGXI JINRONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-12 | 钢铁铸件 | GUANGXI JINRONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $2.1K |