Duong Gia Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非机动车零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CHUYêN DùNG DươNG GIA PHáT
3
进口笔数
0
出口笔数
$18.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702699507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKGV0GEQ |
| 成立日期 | 2018-09-07 |
| 联系地址 | Số 179/3, Khu phố Thạnh Lộc, Phường An Thạnh, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHUYÊN DÙNG DƯƠNG GIA PHÁT |
| 企业英文名称 | CHUYEN DUNG DUONG GIA PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 179/3, Khu phố Thạnh Lộc, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84922552298 |
| 邮箱 | duongiaphatvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871690 | 非机动车零件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $14.5K |
| 新加坡 | 1 | $3.6K |
| 德国 | 1 | $625 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JOST Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 非机动车零件、其他车辆零件 |
| Jost Far East Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.6K | 非机动车零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Jost Werke Deutschland GmbH | 德国 | 1 | $625 | 非机动车零件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-11 | 非机动车零件 | JOST WERKE DEUTSCHLAND GMBH | 德国 | $625 |
| 2024-02-27 | 其他螺纹紧固件 | JOST FAR EAST PTE LTD | 新加坡 | $12 |
| 2024-02-27 | 非机动车零件 | JOST FAR EAST PTE LTD | 新加坡 | $1.6K |
| 2024-02-27 | 非机动车零件 | JOST FAR EAST PTE LTD | 新加坡 | $1.5K |
| 2024-02-27 | 非机动车零件 | JOST FAR EAST PTE LTD | 新加坡 | $425 |
| 2024-02-27 | 非机动车零件 | JOST FAR EAST PTE LTD | 新加坡 | $75 |
| 2023-03-29 | 非机动车零件 | JOST TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $14.5K |