TOKAFER CO LTD
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Tokafer
0
进口笔数
68
出口笔数
$0
进口金额
$367.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401385501 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN979VF76 |
| 成立日期 | 2010-10-27 |
| 联系地址 | 297- Trần Nguyên Đán, Phường Hoà Minh, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TOKAFER |
| 企业英文名称 | TOKAFER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 297- Trần Nguyên Đán, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Sản xuất đồ chơi (trừ các loại đồ chơi nguy hiểm, đồ chơi có hại tới giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội). Gia công cơ khí. (Địa điểm sản xuất và gia công tại Đường số 3, Khu công nghiệp Hòa Khánh, quận Liên Chiểu, TP Đà Nẵng). 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0987068880 |
| 邮箱 | info@tokafer.vn |
| 官网 | www.tokafer.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731450 | 网眼金属板 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 68 | $367.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | 68 | $367.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $179 |
| 2026-04-24 | 不锈钢焊管 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $79 |
| 2026-04-24 | 网眼金属板 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $130 |
| 2026-04-24 | 贱金属配件 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $103 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $92 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $161 |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $145 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $181 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $232 |