Tokafer Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Tokafer

0
进口笔数
76
出口笔数
$0
进口金额
$381.7K
出口金额
—
最近进口
2026-07-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0401385501
企查查编码QVN979VF76
成立日期2010-10-27
联系地址297- Trần Nguyên Đán, Phường Hoà Minh, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TOKAFER
企业英文名称TOKAFER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址297- Trần Nguyên Đán, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng
经营范围Sản xuất đồ chơi (trừ các loại đồ chơi nguy hiểm, đồ chơi có hại tới giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội). Gia công cơ khí. (Địa điểm sản xuất và gia công tại Đường số 3, Khu công nghiệp Hòa Khánh, quận Liên Chiểu, TP Đà Nẵng). 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话0987068880
邮箱info@tokafer.vn
官网www.tokafer.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
871680其他车辆
940320非办公金属家具
848310传动轴及曲柄
761699其他铝制品
731450网眼金属板
730640不锈钢焊管
830249贱金属配件
730890其他钢铁结构体

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南76$381.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daiwa Vietnam Ltd.越南76$381.7K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他塑料制品Daiwa Vietnam Ltd.越南$181
2026-07-29其他钢铁制品Daiwa Vietnam Ltd.越南$179
2026-07-29贱金属配件Daiwa Vietnam Ltd.越南$178
2026-07-29其他塑料制品Daiwa Vietnam Ltd.越南$180
2026-07-29非螺纹垫圈Daiwa Vietnam Ltd.越南$46
2026-07-29传动轴及曲柄Daiwa Vietnam Ltd.越南$184
2026-07-29螺纹螺母Daiwa Vietnam Ltd.越南$69
2026-07-01不锈钢焊管Daiwa Vietnam Ltd.越南$79
2026-07-01其他钢铁制品Daiwa Vietnam Ltd.越南$184
2026-07-01网眼金属板Daiwa Vietnam Ltd.越南$130

相关企业 · 同类产品

Tokafer Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →