ADI Agriculture Development & Trading Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 349 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Và Phát Triển Nông Nghiệp Adi
349
进口笔数
5
出口笔数
$15.07M
进口金额
$224.5K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-08-01
最近出口
65
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103004140 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQE5947A |
| 成立日期 | 2008-10-30 |
| 联系地址 | Số 2, ngõ 192, phố Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP ADI |
| 企业英文名称 | ADI AGRICULTURE DEVELOPMENT AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2, ngõ 192, phố Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842435400589 |
| 邮箱 | info@adiagri.com |
| 传真 | +842435400599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 100510 | 玉米种子 |
| 100610 | 稻谷 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310590 | 其他肥料 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 100510 | 玉米种子 |
| 294200 | 其他有机化合物 |
| 650699 | 其他头饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 130 | $10.98M |
| 日本 | 165 | $1.73M |
| 韩国 | 19 | $715.4K |
| 泰国 | 6 | $612.1K |
| 保加利亚 | 10 | $491.6K |
| 马来西亚 | 11 | $257.8K |
| 土耳其 | 5 | $221.1K |
| 印度 | 2 | $46.8K |
| 朝鲜 | 1 | $13.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $118.9K |
| 马来西亚 | 2 | $105.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Zhongshan Chemical Industry Group Co., Ltd. | 中国 | 11 | $2.06M | 零售除草剂、其他杀鼠剂 |
| Shandong Binnong Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.61M | 零售除草剂、其他三嗪化合物 |
| Tac Japan Co., Ltd. | 日本 | 119 | $1.27M | 动植物肥料、其他肥料 |
| Eastchem Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.02M | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Zoeve Seed Co., Ltd. | 中国 | 10 | $829.2K | 稻谷、蔬菜种子 |
| Vaki Chim Ltd. | 保加利亚 | 8 | $387.2K | 氮磷钾肥料、磷钾肥料 |
| Sanso Creative Co., Ltd. | 日本 | 28 | $311.3K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Advantz International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 9 | $181.0K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Hope Co., Ltd. | 日本 | 12 | $115.4K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| FDFIVE Co., Ltd. Agri Corporation | 韩国 | 12 | $113.9K | 动植物肥料、氮磷钾肥料 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FDFIVE Co., Ltd. Agri Corp | 越南 | 1 | $81.6K | 其他有机化合物 |
| Advantz International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $52.8K | 其他肥料 |
| Advantz International Adn Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $52.8K | 其他肥料 |
| Lao-Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 越南 | 2 | $37.3K | 零售除草剂、纯种种牛 |
近期贸易明细
进口(共 349)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 动植物肥料 | Tac Japan Co., Ltd. | 日本 | $10.8K |
| 2026-04-22 | 动植物肥料 | Tac Japan Co., Ltd. | 日本 | $10.8K |
| 2026-04-20 | 玉米种子 | QINGDAO CHIN MAMA SEED SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $154.0K |
| 2026-04-20 | 动植物肥料 | Sanso Creative Co., Ltd. | 日本 | $10.8K |
| 2026-04-20 | 玉米种子 | QINGDAO CHIN MAMA SEED SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $154.0K |
| 2026-04-20 | 动植物肥料 | Sanso Creative Co., Ltd. | 日本 | $10.8K |
| 2026-04-14 | 动植物肥料 | HOPE CO LTD | 日本 | $10.1K |
| 2026-04-14 | 动植物肥料 | HOPE CO LTD | 日本 | $10.1K |
| 2026-04-13 | 片状肥料≤10公斤 | OLIMPUM DIS TICARET PAZARLAMA LTD. STI. | 土耳其 | $22.7K |
| 2026-04-13 | 片状肥料≤10公斤 | OLIMPUM DIS TICARET PAZARLAMA LTD. STI. | 土耳其 | $36.1K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-01 | 其他有机化合物 | FDFIVE CO LTD AGRI CORP | 越南 | $81.6K |
| 2024-03-26 | 零售除草剂 | LAO-JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO., LTD | 越南 | $7.2K |
| 2024-03-05 | 其他肥料 | ADVANTZ INTERNATIONAL ADN.BHD | 马来西亚 | $52.8K |
| 2024-02-26 | 其他肥料 | ADVANTZ INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $52.8K |
| 2023-05-15 | 零售除草剂 | LAO-JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO., LTD | 越南 | $21.9K |
| 2023-05-15 | 玉米种子 | LAO-JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO., LTD | 越南 | $515 |
| 2023-05-15 | 其他头饰 | LAO-JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO., LTD | 越南 | $172 |
| 2023-05-15 | 零售除草剂 | LAO-JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO., LTD | 越南 | $7.3K |
| 2023-05-15 | 零售除草剂 | LAO-JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO., LTD | 越南 | $165 |
| 2023-05-15 | 玉米种子 | LAO-JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO., LTD | 越南 | $19 |