ADI Agriculture Development & Trading Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 349 笔 · 主营 动植物肥料

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Và Phát Triển Nông Nghiệp Adi

349
进口笔数
5
出口笔数
$15.07M
进口金额
$224.5K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-08-01
最近出口
65
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.17M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $149.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $172.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $397.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $348.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $522.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $221.4K · 8 笔出口 $52.8K · 1 笔2024-03进口 $614.1K · 9 笔出口 $60.0K · 2 笔2024-04进口 $193.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $729.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $266.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $516.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $506.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $154.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $152.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $562.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.17M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $411.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $116.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $118.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $497.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $357.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $212.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $268.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $285.3K · 12 笔出口 $81.6K · 1 笔2025-09进口 $106.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $399.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $457.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.15M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $484.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $78.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $153.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $899.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $149.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $172.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $397.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $348.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $522.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $221.4K · 8 笔出口 $52.8K · 1 笔2024-03进口 $614.1K · 9 笔出口 $60.0K · 2 笔2024-04进口 $193.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $729.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $266.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $516.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $506.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $154.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $152.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $562.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.17M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $411.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $116.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $118.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $497.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $357.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $212.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $268.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $285.3K · 12 笔出口 $81.6K · 1 笔2025-09进口 $106.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $399.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $457.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.15M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $484.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $78.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $153.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $899.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0103004140
企查查编码QVNQE5947A
成立日期2008-10-30
联系地址Số 2, ngõ 192, phố Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP ADI
企业英文名称ADI AGRICULTURE DEVELOPMENT AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 2, ngõ 192, phố Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+842435400589
邮箱info@adiagri.com
传真+842435400599
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本700亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310100动植物肥料
310590其他肥料
380893零售除草剂
380892零售杀菌剂
380891零售杀虫剂
310520氮磷钾肥料
100510玉米种子
100610稻谷
321290油漆颜料
340242非离子表面活性剂

出口

HS 编码产品
310590其他肥料
380893零售除草剂
100510玉米种子
294200其他有机化合物
650699其他头饰

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国130$10.98M
日本165$1.73M
韩国19$715.4K
泰国6$612.1K
保加利亚10$491.6K
马来西亚11$257.8K
土耳其5$221.1K
印度2$46.8K
朝鲜1$13.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$118.9K
马来西亚2$105.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 65)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Zhongshan Chemical Industry Group Co., Ltd.中国11$2.06M零售除草剂、其他杀鼠剂
Shandong Binnong Technology Co., Ltd.中国12$1.61M零售除草剂、其他三嗪化合物
Tac Japan Co., Ltd.日本119$1.27M动植物肥料、其他肥料
Eastchem Co., Ltd.中国12$1.02M零售除草剂、零售杀虫剂
Zoeve Seed Co., Ltd.中国10$829.2K稻谷、蔬菜种子
Vaki Chim Ltd.保加利亚8$387.2K氮磷钾肥料、磷钾肥料
Sanso Creative Co., Ltd.日本28$311.3K动植物肥料、其他肥料
Advantz International Sdn. Bhd.马来西亚9$181.0K动植物肥料、其他肥料
Hope Co., Ltd.日本12$115.4K动植物肥料、片状肥料≤10公斤
FDFIVE Co., Ltd. Agri Corporation韩国12$113.9K动植物肥料、氮磷钾肥料

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FDFIVE Co., Ltd. Agri Corp越南1$81.6K其他有机化合物
Advantz International Sdn. Bhd.马来西亚1$52.8K其他肥料
Advantz International Adn Sdn. Bhd.马来西亚1$52.8K其他肥料
Lao-Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd.越南2$37.3K零售除草剂、纯种种牛

近期贸易明细

进口(共 349)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22动植物肥料Tac Japan Co., Ltd.日本$10.8K
2026-04-22动植物肥料Tac Japan Co., Ltd.日本$10.8K
2026-04-20玉米种子QINGDAO CHIN MAMA SEED SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$154.0K
2026-04-20动植物肥料Sanso Creative Co., Ltd.日本$10.8K
2026-04-20玉米种子QINGDAO CHIN MAMA SEED SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$154.0K
2026-04-20动植物肥料Sanso Creative Co., Ltd.日本$10.8K
2026-04-14动植物肥料HOPE CO LTD日本$10.1K
2026-04-14动植物肥料HOPE CO LTD日本$10.1K
2026-04-13片状肥料≤10公斤OLIMPUM DIS TICARET PAZARLAMA LTD. STI.土耳其$22.7K
2026-04-13片状肥料≤10公斤OLIMPUM DIS TICARET PAZARLAMA LTD. STI.土耳其$36.1K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-01其他有机化合物FDFIVE CO LTD AGRI CORP越南$81.6K
2024-03-26零售除草剂LAO-JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO., LTD越南$7.2K
2024-03-05其他肥料ADVANTZ INTERNATIONAL ADN.BHD马来西亚$52.8K
2024-02-26其他肥料ADVANTZ INTERNATIONAL SDN BHD马来西亚$52.8K
2023-05-15零售除草剂LAO-JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO., LTD越南$21.9K
2023-05-15玉米种子LAO-JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO., LTD越南$515
2023-05-15其他头饰LAO-JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO., LTD越南$172
2023-05-15零售除草剂LAO-JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO., LTD越南$7.3K
2023-05-15零售除草剂LAO-JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO., LTD越南$165
2023-05-15玉米种子LAO-JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO., LTD越南$19

相关企业 · 同类产品

ADI Agriculture Development & Trading Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →