CCS VIETNAM SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Kỹ THUậT THắNG LợI
1
进口笔数
0
出口笔数
$11.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106235594 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQDS37F9 |
| 成立日期 | 2013-07-23 |
| 联系地址 | Số 11 - Lô N07A, Khu đô thị mới Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT THẮNG LỢI |
| 企业英文名称 | THANG LOI TECHNICAL SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11 - Lô N07A, Khu đô thị mới Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | 02439151515 |
| 邮箱 | thangloi22032023@gmail.com |
| 官网 | ccsvietnam.vn |
| 传真 | 02439151515 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $11.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ERA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | 1 | $11.1K | 塑料管件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-24 | 硬质PVC管 | ERA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $982 |
| 2023-08-24 | 塑料管件 | ERA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $82 |
| 2023-08-24 | 塑料管件 | ERA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $39 |
| 2023-08-24 | 塑料管件 | ERA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $22 |
| 2023-08-24 | 硬质PVC管 | ERA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-08-24 | 硬质PVC管 | ERA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $480 |
| 2023-08-24 | 硬质PVC管 | ERA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-08-24 | 塑料管件 | ERA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $17 |
| 2023-08-24 | 塑料管件 | ERA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $77 |
| 2023-08-24 | 塑料管件 | ERA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $47 |