Gia Phuc International Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 587 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư QUốC Tế GIA PHúC
587
进口笔数
0
出口笔数
$52.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314365403 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN52QE6B9 |
| 成立日期 | 2017-04-21 |
| 联系地址 | Số 45A, Ấp Tân Hòa, Xã Tân Hiệp, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ QUỐC TẾ GIA PHÚC |
| 企业英文名称 | GIA PHUC INTERNATIONAL INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 45A, Ấp Tân Hòa, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84938995102 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 270799 | 其他煤焦油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 433 | $39.76M |
| 澳大利亚 | 66 | $5.26M |
| 泰国 | 46 | $4.60M |
| 新西兰 | 26 | $1.17M |
| 马来西亚 | 6 | $566.8K |
| 波兰 | 6 | $564.1K |
| 印度尼西亚 | 2 | $175.5K |
| 日本 | 1 | $108.9K |
| 阿联酋 | 1 | $26.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chemone Corp. | 韩国 | 352 | $32.11M | 非轻质石油、石油沥青 |
| GS Global Corp. | 韩国 | 78 | $7.54M | 非轻质石油、涂层钢板 |
| Chemlube S.A., Singapore Branch | 新加坡 | 41 | $3.55M | 非轻质石油、零售清洁粉剂 |
| MPCL Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $2.26M | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| Petrobell DMCC | 阿联酋 | 12 | $1.32M | 非轻质石油 |
| G3 PETROENERGY PTE. LTD. | 新加坡 | 10 | $921.7K | 非轻质石油、含油石蜡 |
| NX Exim Petroleum Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $852.2K | 非轻质石油 |
| Platinum Renaissance Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 16 | $781.8K | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| Shamrock Shipping & Trading Ltd. | 泰国 | 7 | $656.9K | 非轻质石油 |
| G3 Petroenergy Pte., Ltd. | 泰国 | 6 | $590.7K | 非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 587)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | CHEMONE CORP ORATION | 韩国 | $140.7K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | CHEMONE CORP ORATION | 韩国 | $140.2K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | CHEMONE CORP ORATION | 韩国 | $140.2K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | CHEMONE CORP ORATION | 韩国 | $140.8K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | CHEMONE CORP ORATION | 韩国 | $140.2K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | CHEMONE CORP ORATION | 韩国 | $140.2K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | CHEMONE CORP ORATION | 韩国 | $140.8K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | CHEMONE CORP ORATION | 韩国 | $140.7K |
| 2026-04-20 | 非轻质石油 | CHEMLUBE S.A SINGAPORE BRANCH | 澳大利亚 | $77.2K |
| 2026-04-20 | 非轻质石油 | GS GLOBAL CORP | 韩国 | $85.6K |