FAMILY TMDV CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV FAMILY
3
进口笔数
0
出口笔数
$15.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108625624 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUA2WMGE |
| 成立日期 | 2019-02-27 |
| 联系地址 | BT3A15, Đường Phúc Lợi, Tổ 6, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV FAMILY |
| 企业英文名称 | FAMILY TMDV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | BT3A15, Đường Phúc Lợi, Tổ 6, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84962745401 |
| 邮箱 | family.co.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $15.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | 3 | $15.0K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-20 | 发饰 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $2 |
| 2023-09-20 | 发饰 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $0 |
| 2023-09-20 | 电动理发剪 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $250 |
| 2023-09-20 | 其他塑料制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $108 |
| 2023-09-20 | 其他塑料制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $36 |
| 2023-09-20 | 其他铝制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $10 |
| 2023-09-20 | 电动理发剪 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $150 |
| 2023-09-20 | 电动理发剪 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.0K |
| 2023-09-20 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $60 |
| 2023-09-20 | 衬背铝箔 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $12 |