Thanh Tuyen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 其他机械铲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THANH TUYềN
91
进口笔数
0
出口笔数
$3.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6200010493 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSHED2KX |
| 成立日期 | 2007-04-12 |
| 联系地址 | Bản Đông Phong, Xã Thèn Sin, Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THANH TUYỀN |
| 企业英文名称 | THANH TUYEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Bản Đông Phong, Xã Sin Suối Hồ, Lai Châu |
| 经营范围 | 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84988866660 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 686.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842920 | 平地机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 843041 | 自推进钻机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 847910 | 工程机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 90 | $3.32M |
| 巴西 | 1 | $46.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | 29 | $1.25M | 360度挖掘机、电动叉车 |
| Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | 20 | $648.4K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| JEN Corp. | 日本 | 17 | $413.3K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Nori Enterprise Co., Ltd. | 日本 | 4 | $257.7K | 360度挖掘机、履带推土机 |
| Tozai Boeki Co., Ltd. | 日本 | 3 | $212.2K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Onaga Shoji Co., Ltd. | 日本 | 3 | $116.2K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| NDT Corp. Oration Ltd. | 日本 | 3 | $104.7K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Arai Shoji Co., Ltd. | 日本 | 3 | $90.0K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Wakita & Co., Ltd. | 日本 | 2 | $62.3K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| THI Corp. | 日本 | 2 | $40.4K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 360度挖掘机 | Nori Enterprise Co., Ltd. | 日本 | $65.4K |
| 2025-12-06 | 履带推土机 | NDT CORP ORATION LTD | 日本 | $40.0K |
| 2025-11-21 | 360度挖掘机 | ARAI LOGISTICS CO LTD | 日本 | $27.2K |
| 2025-10-06 | 履带推土机 | KOMATSU USED EQUIPMENT CORP | 日本 | $23.9K |
| 2025-09-11 | 自推进钻机 | JEN CORP | 日本 | $29.1K |
| 2025-08-23 | 履带推土机 | ARAI LOGISTICS CO LTD | 日本 | $15.3K |
| 2025-08-21 | 360度挖掘机 | KOMATSU USED EQUIPMENT CORP | 日本 | $21.4K |
| 2025-08-15 | 履带推土机 | ARAI LOGISTICS CO LTD | 日本 | $15.5K |
| 2025-08-15 | 履带推土机 | ARAI LOGISTICS CO LTD | 日本 | $15.5K |
| 2025-08-14 | 360度挖掘机 | TOZAI BOEKI CO.,LTD | 日本 | $24.2K |