Thanh Tuyen Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 其他机械铲

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV THANH TUYềN

91
进口笔数
0
出口笔数
$3.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $429.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $180.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $126.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $66.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $162.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $251.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $429.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $75.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $267.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $105.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $97.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $79.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $150.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $49.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $212.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $37.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $308.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $79.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $155.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $158.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $65.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $180.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $126.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $66.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $162.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $251.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $429.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $75.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $267.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $105.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $97.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $79.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $150.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $49.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $212.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $37.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $308.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $79.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $155.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $158.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $65.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号6200010493
企查查编码QVNSHED2KX
成立日期2007-04-12
联系地址Bản Đông Phong, Xã Thèn Sin, Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV THANH TUYỀN
企业英文名称THANH TUYEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Bản Đông Phong, Xã Sin Suối Hồ, Lai Châu
经营范围0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+84988866660
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本686.88亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842959其他机械铲
842952360度挖掘机
842911履带推土机
842920平地机
842940自行式压路机
843041自推进钻机
842951前端装载机
847910工程机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本90$3.32M
巴西1$46.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Komatsu Used Equipment Corp日本29$1.25M360度挖掘机、电动叉车
Arai Logistics Co., Ltd.日本20$648.4K360度挖掘机、非电动叉车
JEN Corp.日本17$413.3K360度挖掘机、前端装载机
Nori Enterprise Co., Ltd.日本4$257.7K360度挖掘机、履带推土机
Tozai Boeki Co., Ltd.日本3$212.2K360度挖掘机、其他机械铲
Onaga Shoji Co., Ltd.日本3$116.2K360度挖掘机、其他机械铲
NDT Corp. Oration Ltd.日本3$104.7K360度挖掘机、其他机械铲
Arai Shoji Co., Ltd.日本3$90.0K360度挖掘机、非电动叉车
Wakita & Co., Ltd.日本2$62.3K360度挖掘机、其他机械铲
THI Corp.日本2$40.4K360度挖掘机、自行式压路机

近期贸易明细

进口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25360度挖掘机Nori Enterprise Co., Ltd.日本$65.4K
2025-12-06履带推土机NDT CORP ORATION LTD日本$40.0K
2025-11-21360度挖掘机ARAI LOGISTICS CO LTD日本$27.2K
2025-10-06履带推土机KOMATSU USED EQUIPMENT CORP日本$23.9K
2025-09-11自推进钻机JEN CORP日本$29.1K
2025-08-23履带推土机ARAI LOGISTICS CO LTD日本$15.3K
2025-08-21360度挖掘机KOMATSU USED EQUIPMENT CORP日本$21.4K
2025-08-15履带推土机ARAI LOGISTICS CO LTD日本$15.5K
2025-08-15履带推土机ARAI LOGISTICS CO LTD日本$15.5K
2025-08-14360度挖掘机TOZAI BOEKI CO.,LTD日本$24.2K

相关企业 · 同类产品

Thanh Tuyen Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →