JUSSVINA Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 276 笔 · 主营 其他单一果蔬汁

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH JUSSVINA

131
进口笔数
276
出口笔数
$1.69M
进口金额
$6.02M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-30
最近出口
17
供应商数
109
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $403.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2023-11进口 $27.8K · 2 笔出口 $55.6K · 3 笔2023-12进口 $22.7K · 1 笔出口 $63.7K · 4 笔2024-01进口 $33.9K · 4 笔出口 $42.3K · 3 笔2024-02进口 $16.5K · 1 笔出口 $48.3K · 3 笔2024-03进口 $59.0K · 4 笔出口 $92.3K · 4 笔2024-04进口 $19.6K · 3 笔出口 $107.7K · 7 笔2024-05进口 $49.9K · 4 笔出口 $94.5K · 6 笔2024-06进口 $82.8K · 6 笔出口 $152.7K · 8 笔2024-07进口 $15.5K · 1 笔出口 $123.7K · 5 笔2024-08进口 $57.2K · 6 笔出口 $216.8K · 8 笔2024-09进口 $9.4K · 1 笔出口 $132.5K · 6 笔2024-10进口 $25.9K · 2 笔出口 $133.5K · 5 笔2024-11进口 $47.9K · 4 笔出口 $127.0K · 7 笔2024-12进口 $57.6K · 4 笔出口 $154.5K · 8 笔2025-01进口 $18.6K · 2 笔出口 $87.8K · 6 笔2025-02进口 $13.4K · 1 笔出口 $76.5K · 4 笔2025-03进口 $88.3K · 6 笔出口 $174.3K · 8 笔2025-04进口 $43.4K · 5 笔出口 $208.7K · 11 笔2025-05进口 $15.2K · 1 笔出口 $93.5K · 5 笔2025-06进口 $96.8K · 9 笔出口 $163.5K · 8 笔2025-07进口 $25.1K · 2 笔出口 $211.6K · 8 笔2025-08进口 $42.8K · 4 笔出口 $165.6K · 9 笔2025-09进口 $43.7K · 3 笔出口 $188.7K · 6 笔2025-10进口 $72.3K · 6 笔出口 $176.2K · 8 笔2025-11进口 $58.2K · 5 笔出口 $339.7K · 13 笔2025-12进口 $59.5K · 5 笔出口 $163.8K · 5 笔2026-01进口 $59.4K · 4 笔出口 $270.3K · 6 笔2026-02进口 $74.5K · 5 笔出口 $158.7K · 6 笔2026-03进口 $74.1K · 6 笔出口 $110.5K · 6 笔2026-04进口 $89.1K · 3 笔出口 $403.1K · 23 笔2026-05进口 $91.6K · 7 笔出口 $139.0K · 7 笔2026-06进口 $87.2K · 6 笔出口 $303.1K · 11 笔2026-07进口 $78.9K · 4 笔出口 $324.9K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2023-11进口 $27.8K · 2 笔出口 $55.6K · 3 笔2023-12进口 $22.7K · 1 笔出口 $63.7K · 4 笔2024-01进口 $33.9K · 4 笔出口 $42.3K · 3 笔2024-02进口 $16.5K · 1 笔出口 $48.3K · 3 笔2024-03进口 $59.0K · 4 笔出口 $92.3K · 4 笔2024-04进口 $19.6K · 3 笔出口 $107.7K · 7 笔2024-05进口 $49.9K · 4 笔出口 $94.5K · 6 笔2024-06进口 $82.8K · 6 笔出口 $152.7K · 8 笔2024-07进口 $15.5K · 1 笔出口 $123.7K · 5 笔2024-08进口 $57.2K · 6 笔出口 $216.8K · 8 笔2024-09进口 $9.4K · 1 笔出口 $132.5K · 6 笔2024-10进口 $25.9K · 2 笔出口 $133.5K · 5 笔2024-11进口 $47.9K · 4 笔出口 $127.0K · 7 笔2024-12进口 $57.6K · 4 笔出口 $154.5K · 8 笔2025-01进口 $18.6K · 2 笔出口 $87.8K · 6 笔2025-02进口 $13.4K · 1 笔出口 $76.5K · 4 笔2025-03进口 $88.3K · 6 笔出口 $174.3K · 8 笔2025-04进口 $43.4K · 5 笔出口 $208.7K · 11 笔2025-05进口 $15.2K · 1 笔出口 $93.5K · 5 笔2025-06进口 $96.8K · 9 笔出口 $163.5K · 8 笔2025-07进口 $25.1K · 2 笔出口 $211.6K · 8 笔2025-08进口 $42.8K · 4 笔出口 $165.6K · 9 笔2025-09进口 $43.7K · 3 笔出口 $188.7K · 6 笔2025-10进口 $72.3K · 6 笔出口 $176.2K · 8 笔2025-11进口 $58.2K · 5 笔出口 $339.7K · 13 笔2025-12进口 $59.5K · 5 笔出口 $163.8K · 5 笔2026-01进口 $59.4K · 4 笔出口 $270.3K · 6 笔2026-02进口 $74.5K · 5 笔出口 $158.7K · 6 笔2026-03进口 $74.1K · 6 笔出口 $110.5K · 6 笔2026-04进口 $89.1K · 3 笔出口 $403.1K · 23 笔2026-05进口 $91.6K · 7 笔出口 $139.0K · 7 笔2026-06进口 $87.2K · 6 笔出口 $303.1K · 11 笔2026-07进口 $78.9K · 4 笔出口 $324.9K · 12 笔

工商档案

企业注册号0317172495
企查查编码QVNUU85W56
成立日期2022-02-25
联系地址Số 77 Đường 576, Xã Trung Lập Hạ, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JUSSVINA
企业英文名称JUSSVINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 77 Đường 576, Xã Nhuận Đức, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
电话+84909558218
邮箱jussvina2020@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761290铝制容器≤300升
830990贱金属盖
170199纯蔗糖
701090玻璃容器
330210食品香料
330290工业用芳香物质
482110印刷标签
200949高糖菠萝汁
200989其他单一果蔬汁
220299其他非酒精饮料

出口

HS 编码产品
200989其他单一果蔬汁
220299其他非酒精饮料
200990混合果蔬汁
210112咖啡基制品
220210调味甜水
210690其他食品制剂
20094120度以下菠萝汁

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国88$1.18M
泰国20$288.9K
印度尼西亚11$214.6K
韩国8$12.7K
吉尔吉斯斯坦1$100
冈比亚2$60
越南1$7

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
孟加拉国32$614.3K
伊拉克17$454.9K
阿联酋24$450.6K
加纳21$405.2K
俄罗斯17$375.3K
南非17$302.8K
马里5$245.5K
喀麦隆9$241.1K
印度16$238.7K
冈比亚4$167.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujian Interpack Industrial Co., Ltd.中国27$378.0K铝制容器≤300升、贱金属盖
Global Mind Agriculture Pte. Ltd.新加坡20$288.9K纯蔗糖、原蔗糖
Xiamen Sikun International Trading Co., Ltd.中国12$273.9K铝制容器≤300升、贱金属盖
Sikun Import & Export (Zhangzhou) Co., Ltd.中国23$248.4K铝制容器≤300升、贱金属盖
Greyson Trading Ltd.印度尼西亚7$153.5K铝制容器≤300升、贱金属盖
Zhangzhou Excellent Import & Export Co., Ltd.中国13$143.2K铝制容器≤300升、贱金属盖
Xiamen UPC Imp. & Exp. Co., Ltd.中国10$123.8K玻璃容器、贱金属盖
GREYSON TRADING LIMITED中国香港2$40.2K铝制容器≤300升
UNITED CAN印度尼西亚2$20.8K铝制容器≤300升、镀铬钢板
Samjung Flavor Co., Ltd.韩国8$12.7K食品香料、动植物着色料

下游采购商(共 109)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MOUSSA DIT BABA BATHILY7$317.6K其他单一果蔬汁
Tuva Co. for Importing Food Stuffs Ltd.伊拉克11$303.6K其他单一果蔬汁、咖啡基制品
Mujmal Investments南非16$302.6K其他非酒精饮料、咖啡基制品
Bulls Arrow Co., Ltd.加纳18$260.1K混合调味料、加糖乳制品
ASHA TRAEXIM PRIVATE LIMITED印度15$238.6K甜饼干、华夫饼威化饼
Rainbow Corp. Oration印度8$225.1K非轻质石油、塑料管件
Day Sun General Trading Llc阿联酋8$207.7K其他单一果蔬汁、咖啡基制品
Golden Line Co., Ltd.俄罗斯6$146.7K其他非酒精饮料、咖啡基制品
Sakina International孟加拉国7$131.6K口香糖、婴幼儿食品
Atera F&B摩洛哥6$130.3K其他单一果蔬汁、混合果蔬汁

近期贸易明细

进口(共 131)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22铝制容器≤300升Fujian Interpack Industrial Co., Ltd.中国$25.1K
2026-07-21纯蔗糖Global Mind Agriculture Pte. Ltd.泰国$11.9K
2026-07-03铝制容器≤300升Xiamen Sikun International Trading Co., Ltd.中国$16.8K
2026-07-03铝制容器≤300升Fujian Interpack Industrial Co., Ltd.中国$25.1K
2026-06-22铝制容器≤300升Fujian Interpack Industrial Co., Ltd.中国$8.8K
2026-06-22纯蔗糖Global Mind Agriculture Pte. Ltd.泰国$11.9K
2026-06-20铝制容器≤300升Xiamen Sikun International Trading Co., Ltd.中国$7.1K
2026-06-17其他非酒精饮料Dulcemanía S.A.越南$1
2026-06-17其他单一果蔬汁Dulcemanía S.A.越南$1
2026-06-17其他非酒精饮料Dulcemanía S.A.越南$1

出口(共 276)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他非酒精饮料IDEMA LTD—$4.2K
2026-07-30其他非酒精饮料IDEMA LTD—$4.2K
2026-07-30其他非酒精饮料IDEMA LTD—$4.0K
2026-07-30其他非酒精饮料IDEMA LTD—$222
2026-07-30其他非酒精饮料IDEMA LTD—$89
2026-07-30其他非酒精饮料IDEMA LTD—$178
2026-07-30其他非酒精饮料IDEMA LTD—$312
2026-07-30其他非酒精饮料IDEMA LTD—$356
2026-07-30其他非酒精饮料IDEMA LTD—$4.2K
2026-07-27其他单一果蔬汁MOUSSA DIT BABA BATHILY & HUVEZUME PTE LTD.—$49.0K

相关企业 · 同类产品

JUSSVINA Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →