Bach Hung New Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 264 笔 · 主营 其他不饱和聚酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU MớI BáCH HưNG
264
进口笔数
0
出口笔数
$13.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702861823 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4X92T6D |
| 成立日期 | 2020-03-18 |
| 联系地址 | Số nhà 20/2, Ấp 7, Xã Phú Ngọc, Huyện Định Quán, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU MỚI BÁCH HƯNG |
| 企业英文名称 | BACH HUNG NEW MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 20/2, Ấp 7, Xã Định Quán, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84933369424 |
| 邮箱 | thanhsang.act@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 320740 | 玻璃粉/粒 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 263 | $13.92M |
| 中国台湾 | 1 | $44.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BYSUN (Huizhou) Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 205 | $12.19M | 其他不饱和聚酯、陶瓷磨轮 |
| SUZHOU ASTON TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 21 | $746.1K | 其他不饱和聚酯、碳制品 |
| EVERGREEN FURNITURE CO LTD | 中国香港 | 4 | $373.7K | 二氧化钛颜料、贱金属铰链 |
| Quanzhou Yongyue New Material Co., Ltd. | 中国 | 11 | $278.7K | 其他不饱和聚酯、塑料容器 |
| T-RAY (HK) Ltd. | 中国 | 18 | $194.0K | 玻璃粉/粒、牛皮纸150-225克 |
| Zhongshan Bangteng Composite Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $112.8K | 其他不饱和聚酯 |
| Evergreen Furniture Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $44.7K | 二氧化钛颜料 |
| Shanghai New Tianhe Resin Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.9K | 其他不饱和聚酯、其他饱和聚酯 |
| BYSUN (Huizhou) Technology Development Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $10.0K | 冷轧机 |
近期贸易明细
进口(共 264)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 二氧化钛颜料 | EVERGREEN FURNITURE CO LTD | 中国 | $79.0K |
| 2026-04-29 | 二氧化钛颜料 | EVERGREEN FURNITURE CO LTD | 中国 | $79.0K |
| 2026-04-28 | 其他不饱和聚酯 | SUZHOU ASTON TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $22.2K |
| 2026-04-28 | 其他不饱和聚酯 | SUZHOU ASTON TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $22.2K |
| 2026-04-27 | 二氧化钛颜料 | EVERGREEN FURNITURE CO LTD | 中国 | $61.8K |
| 2026-04-27 | 二氧化钛颜料 | EVERGREEN FURNITURE CO LTD | 中国 | $61.8K |
| 2026-04-24 | 其他不饱和聚酯 | SUZHOU ASTON TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $28.2K |
| 2026-04-24 | 其他不饱和聚酯 | SUZHOU ASTON TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $28.2K |
| 2026-04-23 | 玻璃粉/粒 | BYSUN (HUIZHOU) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO.,LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-23 | 玻璃粉/粒 | BYSUN (HUIZHOU) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO.,LTD | 中国 | $7.0K |