Hanoia Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 287 笔 · 主营 木制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HANOIA

203
进口笔数
287
出口笔数
$507.3K
进口金额
$10.46M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
62
供应商数
91
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $742.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $250 · 1 笔2023-09进口 $3.4K · 1 笔出口 $204.7K · 2 笔2023-10进口 $6.2K · 3 笔出口 $99.9K · 1 笔2023-11进口 $21.3K · 3 笔出口 $12.7K · 6 笔2023-12进口 $31.5K · 9 笔出口 $493.8K · 12 笔2024-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $56.9K · 7 笔2024-02进口 $11.1K · 2 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $223.2K · 2 笔2024-04进口 $8.2K · 3 笔出口 $24.0K · 6 笔2024-05进口 $6.9K · 3 笔出口 $559.5K · 7 笔2024-06进口 $10.4K · 4 笔出口 $15.8K · 5 笔2024-07进口 $9.4K · 4 笔出口 $742.2K · 3 笔2024-08进口 $7.9K · 6 笔出口 $253.1K · 6 笔2024-09进口 $6.7K · 3 笔出口 $204.9K · 5 笔2024-10进口 $10.1K · 8 笔出口 $451.9K · 6 笔2024-11进口 $26.6K · 6 笔出口 $269.8K · 19 笔2024-12进口 $7.3K · 3 笔出口 $459.4K · 15 笔2025-01进口 $16.7K · 8 笔出口 $141.2K · 8 笔2025-02进口 $5.2K · 6 笔出口 $417.0K · 7 笔2025-03进口 $5.2K · 10 笔出口 $656.1K · 6 笔2025-04进口 $10.2K · 7 笔出口 $504.8K · 14 笔2025-05进口 $9.0K · 9 笔出口 $374.1K · 6 笔2025-06进口 $4.9K · 7 笔出口 $198.9K · 6 笔2025-07进口 $3.0K · 7 笔出口 $260.4K · 16 笔2025-08进口 $1.5K · 4 笔出口 $246.7K · 8 笔2025-09进口 $28.6K · 11 笔出口 $263.6K · 13 笔2025-10进口 $13.8K · 5 笔出口 $229.9K · 13 笔2025-11进口 $8.2K · 7 笔出口 $38.3K · 5 笔2025-12进口 $12.3K · 6 笔出口 $223.5K · 13 笔2026-01进口 $8.1K · 8 笔出口 $150.6K · 12 笔2026-02进口 $6.0K · 6 笔出口 $148.3K · 10 笔2026-03进口 $20.5K · 11 笔出口 $288.1K · 10 笔2026-04进口 $19.4K · 6 笔出口 $373.1K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $250 · 1 笔2023-09进口 $3.4K · 1 笔出口 $204.7K · 2 笔2023-10进口 $6.2K · 3 笔出口 $99.9K · 1 笔2023-11进口 $21.3K · 3 笔出口 $12.7K · 6 笔2023-12进口 $31.5K · 9 笔出口 $493.8K · 12 笔2024-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $56.9K · 7 笔2024-02进口 $11.1K · 2 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $223.2K · 2 笔2024-04进口 $8.2K · 3 笔出口 $24.0K · 6 笔2024-05进口 $6.9K · 3 笔出口 $559.5K · 7 笔2024-06进口 $10.4K · 4 笔出口 $15.8K · 5 笔2024-07进口 $9.4K · 4 笔出口 $742.2K · 3 笔2024-08进口 $7.9K · 6 笔出口 $253.1K · 6 笔2024-09进口 $6.7K · 3 笔出口 $204.9K · 5 笔2024-10进口 $10.1K · 8 笔出口 $451.9K · 6 笔2024-11进口 $26.6K · 6 笔出口 $269.8K · 19 笔2024-12进口 $7.3K · 3 笔出口 $459.4K · 15 笔2025-01进口 $16.7K · 8 笔出口 $141.2K · 8 笔2025-02进口 $5.2K · 6 笔出口 $417.0K · 7 笔2025-03进口 $5.2K · 10 笔出口 $656.1K · 6 笔2025-04进口 $10.2K · 7 笔出口 $504.8K · 14 笔2025-05进口 $9.0K · 9 笔出口 $374.1K · 6 笔2025-06进口 $4.9K · 7 笔出口 $198.9K · 6 笔2025-07进口 $3.0K · 7 笔出口 $260.4K · 16 笔2025-08进口 $1.5K · 4 笔出口 $246.7K · 8 笔2025-09进口 $28.6K · 11 笔出口 $263.6K · 13 笔2025-10进口 $13.8K · 5 笔出口 $229.9K · 13 笔2025-11进口 $8.2K · 7 笔出口 $38.3K · 5 笔2025-12进口 $12.3K · 6 笔出口 $223.5K · 13 笔2026-01进口 $8.1K · 8 笔出口 $150.6K · 12 笔2026-02进口 $6.0K · 6 笔出口 $148.3K · 10 笔2026-03进口 $20.5K · 11 笔出口 $288.1K · 10 笔2026-04进口 $19.4K · 6 笔出口 $373.1K · 10 笔

工商档案

企业注册号0108062837
企查查编码QVN83EYF64
成立日期2017-11-16
联系地址Tầng 6, Số nhà 21, ngõ 2, phố Lê Văn Hưu, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HANOIA
企业英文名称HANOIA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6, Số nhà 21, ngõ 2, phố Lê Văn Hưu, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
经营范围2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话02433955257
邮箱admin@hanoia.com
传真02439782049
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
420500其他皮革制品
442090木制品
711719仿制首饰
340600蜡烛
392640塑料装饰品
701391其他铅晶玻璃器
911430钟表零件
442019非热带木装饰品
830990贱金属盖
961700真空瓶及零件

出口

HS 编码产品
442090木制品
442019非热带木装饰品
392640塑料装饰品
911490其他钟表零件
961700真空瓶及零件
340600蜡烛
442199其他木制品
392690其他塑料制品
460212藤编篮筐
441490非热带木框

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国93$232.5K
越南37$176.5K
中国37$42.5K
意大利14$14.6K
韩国5$12.0K
中国香港1$11.1K
日本9$9.5K
印度3$4.2K
美国4$3.7K
新加坡3$267

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国189$8.91M
俄罗斯6$545.7K
中国香港15$413.0K
意大利16$176.0K
菲律宾10$144.8K
澳大利亚2$42.1K
新加坡9$40.4K
中国7$36.0K
日本3$26.8K
马来西亚7$23.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
D I Co., Ltd.越南17$160.6K仿制首饰、贵金属首饰
Lalique法国12$89.6K其他铅晶玻璃器、蜡烛
A & E Co., Ltd.法国38$78.8K其他皮革制品、贱金属仿首饰
Loro Piana S.p.A.意大利7$18.3K精梳羊毛布≤200g/m²、其他亚麻织物
A & E CO LTD中国香港6$13.3K其他皮革制品、编结用植物材料
Hermès Sellier法国9$11.2K瓷餐具、仿制首饰
Takisada Nagoya Co., Ltd.越南6$9.3K塑料纽扣、聚酯长丝织物
Diptyque法国7$6.3K棉包装袋、香水
Dongguan Tinpak Co., Ltd.中国7$5.9K钢铁容器<50升、贱金属盖
Superb Mfg. Ltd.中国7$5.0K其他钟表零件、钟表零件

下游采购商(共 91)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A & E Co., Ltd.法国55$7.79M动物雕刻材料、木制品
A & E CO LTD中国香港6$358.5K非贱金属仿首饰、动物雕刻材料
Christian Dior Couture S.A.法国9$199.0K人造纤维刺绣、无底布刺绣品
Lalique S.A.法国11$162.1K木制品
Rustan Commercial Corporation菲律宾7$131.9K其他护肤品、贱金属仿首饰
Les Artisans du Temps法国14$55.1K其他钟表零件、非热带木装饰品
Geneva Master Time Marketing LLP新加坡13$40.1K塑料装饰品、自动上弦手表
Christian Liaigre S.A.S.法国7$32.1K非热带木装饰品、木制品
Christian Dior Couture意大利16$10.9K人造纤维刺绣、贵金属首饰
IOF Consulting法国9$3.7K木制品、塑料装饰品

近期贸易明细

进口(共 203)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他皮革制品A & E CO LTD法国$2.2K
2026-04-22其他皮革制品A & E CO LTD法国$2.2K
2026-04-15蜡烛ABRY PTE LTD - THE GALLERY STORE BY ABRY越南$159
2026-04-15非热带木装饰品ABRY PTE LTD - THE GALLERY STORE BY ABRY越南$161
2026-04-15蜡烛ABRY PTE LTD - THE GALLERY STORE BY ABRY越南$159
2026-04-15塑料装饰品ABRY PTE LTD - THE GALLERY STORE BY ABRY越南$143
2026-04-15非热带木装饰品ABRY PTE LTD - THE GALLERY STORE BY ABRY越南$161
2026-04-15蜡烛ABRY PTE LTD - THE GALLERY STORE BY ABRY越南$159
2026-04-15其他玻璃制品ABRY PTE LTD - THE GALLERY STORE BY ABRY越南$118
2026-04-15蜡烛ABRY PTE LTD - THE GALLERY STORE BY ABRY越南$159

出口(共 287)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钟表零件LES ARTISANS DU TEMPS法国$162
2026-04-29其他钟表零件LES ARTISANS DU TEMPS法国$1.9K
2026-04-29其他钟表零件LES ARTISANS DU TEMPS法国$2.4K
2026-04-29其他钟表零件LES ARTISANS DU TEMPS法国$2.2K
2026-04-29木制品A & E CO LTD中国香港$954
2026-04-29其他钟表零件LES ARTISANS DU TEMPS法国$667
2026-04-29其他钟表零件LES ARTISANS DU TEMPS法国$73
2026-04-29其他钟表零件LES ARTISANS DU TEMPS法国$5.0K
2026-04-29木制品A & E CO LTD中国香港$777
2026-04-29其他钟表零件LES ARTISANS DU TEMPS法国$1.3K

相关企业 · 同类产品

Hanoia Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →