Hanoia Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 306 笔 · 主营 木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HANOIA
232
进口笔数
306
出口笔数
$692.9K
进口金额
$11.15M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-30
最近出口
65
供应商数
95
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108062837 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN83EYF64 |
| 成立日期 | 2017-11-16 |
| 联系地址 | Tầng 6, Số nhà 21, ngõ 2, phố Lê Văn Hưu, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANOIA |
| 企业英文名称 | HANOIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Số nhà 21, ngõ 2, phố Lê Văn Hưu, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 02433955257 |
| 邮箱 | admin@hanoia.com |
| 传真 | 02439782049 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 442090 | 木制品 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 701391 | 其他铅晶玻璃器 |
| 911430 | 钟表零件 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442090 | 木制品 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 911490 | 其他钟表零件 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 441490 | 非热带木框 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 55 | $343.4K |
| 法国 | 97 | $237.4K |
| 中国 | 41 | $44.4K |
| 意大利 | 16 | $26.5K |
| 韩国 | 5 | $12.0K |
| 中国香港 | 1 | $11.1K |
| 日本 | 9 | $9.5K |
| 印度 | 3 | $4.2K |
| 美国 | 5 | $3.7K |
| 新加坡 | 3 | $267 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 194 | $8.93M |
| 中国香港 | 21 | $1.01M |
| 俄罗斯 | 7 | $546.7K |
| 意大利 | 18 | $201.8K |
| 菲律宾 | 10 | $144.8K |
| 新加坡 | 10 | $56.1K |
| 澳大利亚 | 2 | $42.1K |
| 中国 | 7 | $36.0K |
| 马来西亚 | 9 | $29.3K |
| 日本 | 3 | $26.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D.I. Ltd. | 越南 | 18 | $166.9K | 贵金属首饰、银首饰 |
| D I Co., Ltd. | 越南 | 17 | $160.6K | 仿制首饰、贵金属首饰 |
| Lalique | 法国 | 12 | $89.6K | 其他铅晶玻璃器、蜡烛 |
| A & E Co., Ltd. | 法国 | 38 | $78.8K | 其他皮革制品、贱金属仿首饰 |
| Loro Piana S.p.A. | 意大利 | 9 | $30.2K | 精梳羊毛布≤200g/m²、其他亚麻织物 |
| A & E COMPANY LIMITED | 中国香港 | 9 | $18.1K | 其他皮革制品、编结用植物材料 |
| Hermès Sellier | 法国 | 9 | $11.2K | 瓷餐具、仿制首饰 |
| Takisada Nagoya Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.3K | 塑料纽扣、非织造标签 |
| Dongguan Tinpak Co., Ltd. | 中国 | 9 | $7.2K | 铁钢罐<50升、钢铁容器<50升 |
| Diptyque | 法国 | 7 | $6.3K | 香水、蜡烛 |
下游采购商(共 95)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A & E Co., Ltd. | 法国 | 55 | $7.79M | 动物雕刻材料、木制品 |
| A & E COMPANY LIMITED | 中国香港 | 12 | $957.4K | 非贱金属仿首饰、动物雕刻材料 |
| Christian Dior Couture S.A. | 法国 | 9 | $199.0K | 人造纤维刺绣、无底布刺绣品 |
| Lalique S.A. | 法国 | 11 | $162.1K | 木制品 |
| RUSTAN COMMERCIAL CORPORATION | 菲律宾 | 7 | $131.9K | 其他护肤品、贱金属仿首饰 |
| Les Artisans du Temps | 法国 | 16 | $69.7K | 其他钟表零件、非热带木装饰品 |
| Geneva Master Time Marketing LLP | 新加坡 | 13 | $40.1K | 塑料装饰品、自动上弦手表 |
| Christian Liaigre S.A.S. | 法国 | 7 | $32.1K | 非热带木装饰品、木制品 |
| Christian Dior Couture | 意大利 | 16 | $10.9K | 人造纤维刺绣、贵金属首饰 |
| IOF Consulting | 法国 | 9 | $3.7K | 木制品、塑料装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 232)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 木制品 | Tiffany & Co. | 美国 | $15 |
| 2026-06-17 | 瓷制装饰品 | Bernardaud | 法国 | $6 |
| 2026-06-17 | 瓷制装饰品 | Bernardaud | 法国 | $11 |
| 2026-06-17 | 瓷制装饰品 | Bernardaud | 法国 | $11 |
| 2026-06-17 | 瓷制装饰品 | Bernardaud | 法国 | $34 |
| 2026-06-15 | 其他皮革制品 | A & E COMPANY LIMITED | 法国 | $53 |
| 2026-06-15 | 其他皮革制品 | A & E COMPANY LIMITED | 法国 | $920 |
| 2026-06-08 | 其他皮革制品 | A & E COMPANY LIMITED | 法国 | $10 |
| 2026-06-08 | 贱金属盖 | Dongguan Tinpak Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-02 | 室内香水 | CIRES LAFONT | 中国 | $8 |
出口(共 306)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 木制家具零件 | TECTONA | 法国 | $1.4K |
| 2026-06-29 | 木制品 | A & E COMPANY LIMITED | 中国香港 | $13.3K |
| 2026-06-29 | 木制品 | A & E COMPANY LIMITED | 中国香港 | $7.8K |
| 2026-06-29 | 木制品 | A & E COMPANY LIMITED | 中国香港 | $9.2K |
| 2026-06-29 | 非热带木装饰品 | A & E COMPANY LIMITED | 中国香港 | $67.6K |
| 2026-06-29 | 非热带木装饰品 | A & E COMPANY LIMITED | 中国香港 | $13.9K |
| 2026-06-29 | 非热带木装饰品 | A & E COMPANY LIMITED | 中国香港 | $5.4K |
| 2026-06-29 | 非热带木装饰品 | A & E COMPANY LIMITED | 中国香港 | $18.9K |
| 2026-06-29 | 木制品 | A & E COMPANY LIMITED | 中国香港 | $710 |
| 2026-06-29 | 非热带木装饰品 | A & E COMPANY LIMITED | 中国香港 | $23.2K |