Phat Kim Hoa Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 活鲜蟹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT KIM HOA
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$273.9K
出口金额
—
最近进口
2024-09-23
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108897346 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQQEGC9G |
| 成立日期 | 2019-09-11 |
| 联系地址 | số nhà 17, ngõ 189/8 Giảng Võ, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT KIM HOA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số nhà 17, ngõ 189/8 Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | 0976823850 |
| 邮箱 | phatkimhoa@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030633 | 活鲜蟹 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 091011 | 整姜 |
| 121190 | 药用植物 |
| 180100 | 可可豆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $267.6K |
| 日本 | 1 | $6.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Baqui General Trading LLC | 越南 | 4 | $121.1K | 柠檬及青柠 |
| B.M.V. International | 印度 | 1 | $63.1K | 可可豆、其他户外娱乐设备 |
| Masaco Trading Est. LLC | 越南 | 2 | $30.3K | 柠檬及青柠、整姜 |
| Akber International Co., LLC | 越南 | 1 | $14.3K | 柠檬及青柠 |
| Vina Lotus General Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.5K | 其他鲜果、柠檬及青柠 |
| Pacific Aquaculture Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $11.4K | 活鲜蟹 |
| Vietnam House Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.4K | 醋制蔬菜、鲜洋葱青葱 |
| Taste of Sea (Runda) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $5.6K | 活鲜蟹 |
| Bluecraft Packaging Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.9K | 鲜洋葱青葱、活鲜蟹 |
| Red House at Marina Bay Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.8K | 冷冻鱼片、冷冻虾 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-23 | 柠檬及青柠 | VINA LOTUS GENERAL TRADING CO L L C | 越南 | $13.5K |
| 2024-09-16 | 柠檬及青柠 | AL BAQUI GENERAL TRADING L L C | 越南 | $27.0K |
| 2024-08-23 | 柠檬及青柠 | AL BAQUI GENERAL TRADING L L C | 越南 | $27.0K |
| 2024-05-13 | 可可豆 | B M V INTERNATIONAL | 越南 | $35.1K |
| 2024-05-13 | 可可豆 | B M V INTERNATIONAL | 越南 | $28.0K |
| 2024-05-04 | 柠檬及青柠 | AL BAQUI GENERAL TRADING L L C | 越南 | $33.2K |
| 2024-04-13 | 柠檬及青柠 | AL BAQUI GENERAL TRADING L L C | 越南 | $33.9K |
| 2023-11-23 | 活鲜蟹 | PACIFIC AQUACULTURE PTE LTD | 越南 | $1.9K |
| 2023-11-23 | 活鲜蟹 | PACIFIC AQUACULTURE PTE LTD | 越南 | $384 |
| 2023-11-17 | 整姜 | MASACO TRADING EST LLC | 越南 | $14.7K |