CF Global Vietnam Corporation
越南进口商 · 进口 576 笔 · 主营 其他合成短纤织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CF TOàN CầU VIệT NAM
576
进口笔数
268
出口笔数
$6.68M
进口金额
$10.68M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
151
供应商数
50
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105792810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM68HNEW |
| 成立日期 | 2012-02-16 |
| 联系地址 | Số 141 đường Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CF TOÀN CẦU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CF GLOBAL VIET NAM CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 141 đường Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 电话 | +84913230497 |
| 邮箱 | Contact@cf-global.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551299 | 其他合成短纤织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
| 620190 | 其他纺织大衣 |
| 610190 | 其他男式针织外套 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 621040 | 男式非针织服装 |
| 620120 | 男式毛呢大衣 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 217 | $2.53M |
| 中国台湾 | 132 | $2.30M |
| 斯洛文尼亚 | 4 | $609.2K |
| 韩国 | 63 | $461.5K |
| 中国香港 | 135 | $450.1K |
| 德国 | 8 | $128.2K |
| 西班牙 | 6 | $101.8K |
| 意大利 | 3 | $52.3K |
| 越南 | 5 | $16.4K |
| 美国 | 1 | $12.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 82 | $2.29M |
| 瑞典 | 21 | $2.28M |
| 韩国 | 30 | $1.89M |
| 德国 | 9 | $1.55M |
| 加拿大 | 24 | $725.6K |
| 英国 | 10 | $593.6K |
| 中国 | 5 | $412.0K |
| 澳大利亚 | 8 | $323.0K |
| 荷兰 | 5 | $172.1K |
| 日本 | 6 | $144.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 151)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solis Fabric Technology Co., Ltd. | 越南 | 31 | $1.33M | 染色合成针织布、其他合成短纤织物 |
| CHEST GAIN INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | 31 | $173.2K | 塑料衣着附件、贱金属扣件 |
| TSGS INC | 中国台湾 | 11 | $166.7K | 自粘塑料片、其他塑料片材 |
| SAN PONCHO INC | 中国台湾 | 13 | $125.0K | 高强力机织物 |
| Retex Textile Co., Ltd. | 中国 | 11 | $112.2K | 弹性针织布、染色尼龙织物 |
| Chun Wo Ho Co., Ltd. | 中国 | 12 | $103.8K | 窄幅弹性织物、其他人造窄幅布 |
| BO HING LABEL INDUSTRIES CO., LTD | 中国香港 | 37 | $94.2K | 非织造标签、未印刷标签 |
| Adhesive Technology Ltd. | 韩国 | 22 | $62.9K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| JIA MEIR INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 12 | $57.6K | 非玻璃化转印纸、聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| BEMIS HONG KONG LTD | 中国香港 | 11 | $55.7K | 自粘塑料片、其他塑料片材 |
下游采购商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitro AG | 德国 | 9 | $1.55M | 其他纺织大衣、男式化纤裤 |
| Tranemo Textil AB | 瑞典 | 16 | $1.37M | 男式非针织服装、棉混纺布 |
| Max Planning Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $1.13M | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| Nitro AG | 美国 | 11 | $798.2K | 男式化纤裤、其他纺织大衣 |
| NOMATIC, LLC | 美国 | 38 | $744.0K | 其他纺织大衣、男式化纤大衣 |
| Nitro AG | 加拿大 | 9 | $488.5K | 其他纺织大衣、女式化纤裤 |
| Werx Design | 美国 | 15 | $482.9K | 化纤针织服装、男式化纤大衣 |
| Eberlestock | 美国 | 10 | $240.7K | 男式化纤裤、男式毛呢大衣 |
| San Poncho Inc. | 加拿大 | 13 | $236.8K | 其他男式针织外套、针织头饰 |
| Nitro AG | 瑞士 | 9 | $50.1K | 女式化纤裤、男式化纤大衣 |
近期贸易明细
进口(共 576)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 贱金属扣件 | CHEST GAIN INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | $18 |
| 2026-04-28 | 贱金属扣件 | CHEST GAIN INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | $60 |
| 2026-04-28 | 其他人造窄幅布 | CHEST GAIN INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | $133 |
| 2026-04-28 | 装饰流苏 | CHEST GAIN INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | $253 |
| 2026-04-28 | 贱金属扣件 | CHEST GAIN INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | $15 |
| 2026-04-28 | 贱金属扣件 | CHEST GAIN INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | $616 |
| 2026-04-28 | 贱金属扣件 | CHEST GAIN INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | $616 |
| 2026-04-28 | 装饰流苏 | CHEST GAIN INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | $253 |
| 2026-04-28 | 贱金属扣件 | CHEST GAIN INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | $18 |
| 2026-04-28 | 贱金属扣件 | CHEST GAIN INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | $15 |
出口(共 268)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 男式化纤大衣 | NITRO AG | 列支敦士登 | $30 |
| 2026-04-27 | 男式化纤大衣 | NITRO AG | 列支敦士登 | $30 |
| 2026-04-27 | 女式化纤裤 | NITRO AG | 列支敦士登 | $30 |
| 2026-04-27 | 男式化纤裤 | NITRO AG | 列支敦士登 | $30 |
| 2026-04-27 | 男式化纤大衣 | NITRO AG | 列支敦士登 | $30 |
| 2026-04-27 | 男式化纤大衣 | NITRO AG | 列支敦士登 | $30 |
| 2026-04-27 | 男式化纤裤 | NITRO AG | 列支敦士登 | $30 |
| 2026-04-27 | 男式化纤裤 | NITRO AG | 列支敦士登 | $90 |
| 2026-04-27 | 男式化纤裤 | NITRO AG | 列支敦士登 | $30 |
| 2026-04-27 | 男式化纤裤 | NITRO AG | 列支敦士登 | $60 |