CF Global Vietnam Corporation

越南进口商 · 进口 621 笔 · 主营 其他合成短纤织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CF TOàN CầU VIệT NAM

621
进口笔数
292
出口笔数
$6.97M
进口金额
$10.94M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-08-09
最近出口
161
供应商数
53
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.47M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $204.4K · 5 笔2023-11进口 $953 · 6 笔出口 $77.0K · 7 笔2023-12进口 $54.8K · 10 笔出口 $241.0K · 13 笔2024-01进口 $17.1K · 8 笔出口 $26.6K · 4 笔2024-02进口 $15.6K · 9 笔出口 $86.2K · 4 笔2024-03进口 $21.0K · 18 笔出口 $89.3K · 7 笔2024-04进口 $301.6K · 28 笔出口 $55.8K · 5 笔2024-05进口 $202.0K · 14 笔出口 $133.4K · 11 笔2024-06进口 $373.8K · 19 笔出口 $65 · 2 笔2024-07进口 $218.3K · 20 笔出口 $165.8K · 5 笔2024-08进口 $498.2K · 18 笔出口 $1.47M · 25 笔2024-09进口 $250.0K · 23 笔出口 $417.9K · 2 笔2024-10进口 $6.5K · 6 笔出口 $649.9K · 15 笔2024-11进口 $69.4K · 17 笔出口 $381.4K · 7 笔2024-12进口 $302.7K · 17 笔出口 $159.3K · 7 笔2025-01进口 $142.4K · 7 笔出口 $433.7K · 2 笔2025-02进口 $132.1K · 10 笔出口 $43.6K · 7 笔2025-03进口 $343.7K · 26 笔出口 $34.1K · 8 笔2025-04进口 $267.4K · 38 笔出口 $120 · 3 笔2025-05进口 $269.3K · 30 笔出口 $17.0K · 2 笔2025-06进口 $43.1K · 11 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-07进口 $3.9K · 8 笔出口 $810.5K · 7 笔2025-08进口 $86.0K · 22 笔出口 $478.6K · 16 笔2025-09进口 $124.3K · 11 笔出口 $117.1K · 8 笔2025-10进口 $171.9K · 16 笔出口 $29.5K · 3 笔2025-11进口 $45.6K · 5 笔出口 $261.6K · 4 笔2025-12进口 $76 · 5 笔出口 $443.5K · 8 笔2026-01进口 $16 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10 · 1 笔出口 $340 · 2 笔2026-03进口 $59.4K · 7 笔出口 $15 · 1 笔2026-04进口 $683.7K · 21 笔出口 $500 · 4 笔2026-05进口 $26.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $101.5K · 11 笔出口 $67.5K · 2 笔2026-07进口 $166.9K · 21 笔出口 $176.1K · 6 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $204.4K · 5 笔2023-11进口 $953 · 6 笔出口 $77.0K · 7 笔2023-12进口 $54.8K · 10 笔出口 $241.0K · 13 笔2024-01进口 $17.1K · 8 笔出口 $26.6K · 4 笔2024-02进口 $15.6K · 9 笔出口 $86.2K · 4 笔2024-03进口 $21.0K · 18 笔出口 $89.3K · 7 笔2024-04进口 $301.6K · 28 笔出口 $55.8K · 5 笔2024-05进口 $202.0K · 14 笔出口 $133.4K · 11 笔2024-06进口 $373.8K · 19 笔出口 $65 · 2 笔2024-07进口 $218.3K · 20 笔出口 $165.8K · 5 笔2024-08进口 $498.2K · 18 笔出口 $1.47M · 25 笔2024-09进口 $250.0K · 23 笔出口 $417.9K · 2 笔2024-10进口 $6.5K · 6 笔出口 $649.9K · 15 笔2024-11进口 $69.4K · 17 笔出口 $381.4K · 7 笔2024-12进口 $302.7K · 17 笔出口 $159.3K · 7 笔2025-01进口 $142.4K · 7 笔出口 $433.7K · 2 笔2025-02进口 $132.1K · 10 笔出口 $43.6K · 7 笔2025-03进口 $343.7K · 26 笔出口 $34.1K · 8 笔2025-04进口 $267.4K · 38 笔出口 $120 · 3 笔2025-05进口 $269.3K · 30 笔出口 $17.0K · 2 笔2025-06进口 $43.1K · 11 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-07进口 $3.9K · 8 笔出口 $810.5K · 7 笔2025-08进口 $86.0K · 22 笔出口 $478.6K · 16 笔2025-09进口 $124.3K · 11 笔出口 $117.1K · 8 笔2025-10进口 $171.9K · 16 笔出口 $29.5K · 3 笔2025-11进口 $45.6K · 5 笔出口 $261.6K · 4 笔2025-12进口 $76 · 5 笔出口 $443.5K · 8 笔2026-01进口 $16 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10 · 1 笔出口 $340 · 2 笔2026-03进口 $59.4K · 7 笔出口 $15 · 1 笔2026-04进口 $683.7K · 21 笔出口 $500 · 4 笔2026-05进口 $26.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $101.5K · 11 笔出口 $67.5K · 2 笔2026-07进口 $166.9K · 21 笔出口 $176.1K · 6 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号0105792810
企查查编码QVNM68HNEW
成立日期2012-02-16
联系地址Số 141 đường Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CF TOÀN CẦU VIỆT NAM
企业英文名称CF GLOBAL VIET NAM CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 141 đường Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm
电话+84913230497
邮箱Contact@cf-global.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551299其他合成短纤织物
580790非织造标签
392620塑料衣着附件
482190未印刷标签
391910自粘塑料卷
960720拉链零件
600632染色合成针织布
830890贱金属扣件
540742染色尼龙织物
540752染色聚酯布

出口

HS 编码产品
620140男式化纤大衣
620343男式化纤裤
620463女式化纤裤
620290其他纺织大衣
620190其他纺织大衣
610190其他男式针织外套
621143女式化纤服装
620240化纤女式大衣
621040男式非针织服装
620120男式毛呢大衣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国233$2.75M
中国台湾140$2.32M
斯洛文尼亚4$609.2K
韩国69$507.4K
中国香港146$460.5K
德国11$128.3K
西班牙6$101.8K
意大利3$52.3K
越南7$17.2K
美国1$12.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国99$2.29M
瑞典21$2.28M
韩国31$1.95M
德国9$1.55M
加拿大24$725.6K
英国10$593.6K
中国5$412.0K
澳大利亚8$323.0K
列支敦士登15$180.2K
荷兰5$172.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 161)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Solis Fabric Technology Co., Ltd.越南37$1.35M染色合成针织布、染色聚酯布
CHEST GAIN INDUSTRIAL LTD中国香港34$173.5K塑料衣着附件、贱金属扣件
TSGS INC中国台湾11$166.7K自粘塑料片、自粘塑料卷
SAN PONCHO INC中国台湾13$125.0K高强力机织物
Chun Wo Ho Co., Ltd.中国12$103.8K窄幅弹性织物、其他人造窄幅布
BO HING LABEL INDUSTRIES CO., LTD中国香港40$103.0K非织造标签、未印刷标签
Jia Meir Industrial Co., Ltd.中国台湾12$57.6K非泡沫塑料片、非玻璃化转印纸
BEMIS HONG KONG LTD中国香港12$56.0K自粘塑料片、其他塑料片材
Adhesive Technology Ltd.韩国18$51.0K自粘塑料片、自粘塑料卷
E Textint Corp.中国台湾12$34.9K非玻璃化转印纸、乙烯聚合物塑料

下游采购商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitro AG德国9$1.55M其他纺织大衣、男式化纤裤
Tranemo Textil AB瑞典16$1.37M男式非针织服装、棉混纺布
Max Planning Co., Ltd.越南19$1.19M男式化纤大衣、化纤女式大衣
Nitro AG美国11$798.2K男式化纤裤、其他纺织大衣
NOMATIC, LLC美国47$744.0K其他塑纺箱盒、男式化纤大衣
Nitro AG加拿大9$488.5K其他纺织大衣、女式化纤裤
Werx Design美国17$482.9K化纤针织服装、男式化纤大衣
Eberlestock美国10$240.7K男式化纤裤、男式毛呢大衣
SAN PONCHO INC.加拿大14$236.8K其他男式针织外套、针织头饰
Nitro AG瑞士15$226.5K男式化纤大衣、女式化纤裤

近期贸易明细

进口(共 621)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31聚氨酯纺织物Ziegler Textil GmbH德国$32
2026-07-31合成纤维缝纫线Ziegler Textil GmbH德国$17
2026-07-31其他拉链Ziegler Textil GmbH中国$11
2026-07-31扣件及零件Ziegler Textil GmbH中国$15
2026-07-31其他合成短纤织物Ziegler Textil GmbH德国$3
2026-07-31其他人造窄幅布ZIEGLER TEXTIL中国$8
2026-07-30其他合成短纤织物Ziegler Textil GmbH德国$23
2026-07-30处理纺织物Ziegler Textil GmbH德国$5
2026-07-30染色聚酯布NTH Global Co., Ltd.韩国$736
2026-07-30染色聚酯布NTH Global Co., Ltd.韩国$44

出口(共 292)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-09男式化纤大衣Nitro Snowboards Canada Inc.美国$0
2026-08-04男式化纤大衣FOUNDRY DISTRIBUTION, INC美国$0
2026-07-30男式化纤大衣Nitro AG列支敦士登$20
2026-07-18男式化纤大衣Nitro AG列支敦士登$15
2026-07-16化纤女式大衣Nitro AG列支敦士登$301
2026-07-16男式化纤大衣Nitro AG列支敦士登$553
2026-07-16女式化纤裤Nitro AG列支敦士登$110
2026-07-16女式化纤裤Nitro AG列支敦士登$6.1K
2026-07-16化纤女式大衣Nitro AG列支敦士登$829
2026-07-16男式化纤大衣Nitro AG列支敦士登$4.8K

相关企业 · 同类产品

CF Global Vietnam Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →