Kim Hung Thinh Construction Design
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$526.3K
出口金额
—
最近进口
2025-12-18
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316986639 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDNKB8WV |
| 成立日期 | 2021-10-20 |
| 联系地址 | 276/35/53/1 Đường Bình Thành, Khu Phố 2, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI KIM HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | KIM HUNG THINH TRADING CONSTRUCTION CONSULTING DESIGN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 276/35/53/1 Đường Bình Thành, Khu Phố 2, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84938429741 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 7 | $526.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jvv Consumer Goods Trading | 菲律宾 | 4 | $454.9K | 粘土及膨润土、其他钢铁结构体 |
| GJJ Hardware Trading | 菲律宾 | 1 | $32.4K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、其他陶瓷洁具 |
| A-Z Consumer Goods Trading | 巴西 | 1 | $30.6K | 卧室木家具、其他玻璃制品 |
| Core Value Inc. | 菲律宾 | 1 | $8.4K | 泵及压缩机零件、单相交流电机 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 其他钢铁结构体 | CORE VALUE INC | 菲律宾 | $8.4K |
| 2025-10-14 | 其他钢铁结构体 | JVV CONSUMER GOODS TRADING | 菲律宾 | $94.6K |
| 2025-09-15 | 其他钢铁结构体 | JVV CONSUMER GOODS TRADING | 菲律宾 | $57.0K |
| 2025-09-01 | 其他钢铁结构体 | JVV CONSUMER GOODS TRADING | 菲律宾 | $133.3K |
| 2025-08-26 | 其他钢铁结构体 | JVV CONSUMER GOODS TRADING | 菲律宾 | $170.0K |
| 2024-11-25 | 其他钢铁结构体 | A-Z CONSUMER GOODS TRADING | 菲律宾 | $30.6K |
| 2024-09-25 | 其他钢铁结构体 | GJJ HARDWARE TRADING | 菲律宾 | $32.4K |