Beauty Biotech Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BEAUTY BIOTECH VIệT NAM
63
进口笔数
0
出口笔数
$5.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109949082 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ4H6RVN |
| 成立日期 | 2022-03-30 |
| 联系地址 | Tầng 6, B3, B4, B5 Khu đấu giá QSD đất Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BEAUTY BIOTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BEAUTY BIOTECH VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 và tầng 6, B3, B4, B5 Khu đấu giá QSD đất Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | 0979517558 |
| 邮箱 | beautybiotechvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 961620 | 化妆粉扑 |
| 960329 | 化妆刷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 961590 | 发饰 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 821210 | 剃刀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $5.63M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Fuhao Biotech Co., Ltd. | 中国 | 59 | $5.59M | 其他护肤品、化妆粉 |
| Hangzhou Oumisi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.1K | 其他芳香制剂、皮肤清洁剂 |
| AOKESO (HK) Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 其他护肤品、1kVA以下变压器 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 化妆刷 | Shenzhen Fuhao Biotech Co., Ltd. | 中国 | $240 |
| 2026-07-29 | 化妆刷 | Shenzhen Fuhao Biotech Co., Ltd. | 中国 | $132 |
| 2026-07-29 | 化妆粉扑 | Shenzhen Fuhao Biotech Co., Ltd. | 中国 | $335 |
| 2026-07-29 | 化妆刷 | Shenzhen Fuhao Biotech Co., Ltd. | 中国 | $245 |
| 2026-07-29 | 化妆刷 | Shenzhen Fuhao Biotech Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-07-29 | 化妆刷 | Shenzhen Fuhao Biotech Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-07-29 | 化妆粉扑 | Shenzhen Fuhao Biotech Co., Ltd. | 中国 | $148 |
| 2026-07-29 | 化妆刷 | Shenzhen Fuhao Biotech Co., Ltd. | 中国 | $245 |
| 2026-07-29 | 化妆刷 | Shenzhen Fuhao Biotech Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-07-29 | 化妆刷 | Shenzhen Fuhao Biotech Co., Ltd. | 中国 | $566 |