Bright Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 124 笔 · 主营 非PP/PE纤维袋包
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BRIGHT VIệT NAM
10
进口笔数
124
出口笔数
$9.9K
进口金额
$2.43M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-27
最近出口
8
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313230650 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0138GGE |
| 成立日期 | 2015-04-25 |
| 联系地址 | Nằm trong khuôn viên Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Vĩnh Trường Phát, Giao điểm 38, đường số 8, Khu Công nghiệp Tam Phước, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BRIGHT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BRIGHT VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nằm trong khuôn viên Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Vĩnh, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Tam Phước) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 电话 | +842513511050 |
| 邮箱 | sales4@brightvietnam.vn |
| 传真 | +842513511051 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 520931 | 染色棉布>200克 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 844820 | 机器零件 |
| 960622 | 金属纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 621710 | 其他服装配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $9.7K |
| 日本 | 2 | $222 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 62 | $1.45M |
| 越南 | 44 | $784.6K |
| 美国 | 6 | $94.0K |
| 泰国 | 2 | $41.5K |
| 菲律宾 | 3 | $29.6K |
| 中国香港 | 6 | $21.8K |
| 加拿大 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Skyland Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.3K | 机织标签、人造纤维绒布 |
| Hangzhou Skyland Trading Co., Ltd. | 美国 | 1 | $2.7K | 非乙烯塑料袋、硫化橡胶管 |
| JIAXING YUPENG IMPORT & EXPORT TRADE CO. LTD | 中国 | 1 | $1.9K | 塑料衣着附件、金属纽扣 |
| BG Shipping | 中国 | 1 | $346 | 金属拉链、金属钩环 |
| YUAN XIAOFENG | 中国香港 | 1 | $260 | 网球羽毛球拍、智能手机 |
| Hangzhou Baishou Logistics Technology Co., Ltd. Beijing Branch | 中国 | 1 | $204 | 其他医疗器具、贱金属脚轮 |
| Onishi Shokai Co., Ltd. | 日本 | 1 | $172 | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| TBM Co., Ltd. | 日本 | 1 | $50 | 低密度聚乙烯、聚乙烯袋 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitori Co., Ltd. | 日本 | 10 | $722.0K | 卧室木家具、木制厨房家具 |
| Nitori Co., Ltd. | 越南 | 28 | $639.6K | 其他寝具、其他纺织制品 |
| Joy Pack Co., Ltd. | 日本 | 12 | $224.5K | 非PP/PE纤维袋包、其他纺织制品 |
| Artec Co., Ltd. | 日本 | 21 | $191.6K | 其他女式纺织服装、其他纺织裙 |
| TBM Co., Ltd. | 日本 | 11 | $132.7K | 聚乙烯袋、其他化学制剂 |
| Onishi Shokai Co., Ltd. | 日本 | 7 | $122.8K | 塑料文具、塑料家用制品 |
| Taymark | 美国 | 6 | $94.0K | 轻质无纺布 |
| Brandart S.p.A. | 意大利 | 3 | $63.1K | 棉包装袋、其他纺织制品 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | 6 | $57.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Leo Trade (HK) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $37.5K | 塑料家用制品、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非合成纤维绳网 | HANGZHOU SKYLAND TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 非合成纤维绳网 | HANGZHOU SKYLAND TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-19 | 硫化橡胶管 | HANGZHOU SKYLAND TRADING CO LTD | 中国 | $176 |
| 2026-04-19 | 硫化橡胶管 | HANGZHOU SKYLAND TRADING CO LTD | 中国 | $176 |
| 2026-04-13 | 金属纽扣 | JIAXING YUPENG IMPORT & EXPORT TRADE CO. LTD | 中国 | $967 |
| 2026-04-13 | 金属纽扣 | JIAXING YUPENG IMPORT & EXPORT TRADE CO. LTD | 中国 | $967 |
| 2025-10-28 | 非塑编纤维袋 | TBM CO LTD | 日本 | $50 |
| 2024-08-17 | 非合成纤维绳网 | HANGZHOU SKYLAND TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-08-17 | 不锈钢机织布 | HANGZHOU SKYLAND TRADING CO LTD | 中国 | $608 |
| 2024-08-17 | 机器零件 | HANGZHOU SKYLAND TRADING CO LTD | 中国 | $884 |
出口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | Nitori Co., Ltd. | 日本 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | Nitori Co., Ltd. | 日本 | $4.2K |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | Nitori Co., Ltd. | 日本 | $15.6K |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | Nitori Co., Ltd. | 日本 | $3.8K |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | Nitori Co., Ltd. | 日本 | $3.8K |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | Nitori Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | Nitori Co., Ltd. | 日本 | $17.3K |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | Nitori Co., Ltd. | 日本 | $15.1K |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | Nitori Co., Ltd. | 日本 | $23.5K |
| 2026-04-15 | 其他纺织制品 | Nitori Co., Ltd. | 日本 | $22.8K |