Bright Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 124 笔 · 主营 非PP/PE纤维袋包

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BRIGHT VIệT NAM

10
进口笔数
124
出口笔数
$9.9K
进口金额
$2.43M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-27
最近出口
8
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $291.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.4K · 2 笔出口 $2.6K · 1 笔2023-10进口 $606 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.9K · 1 笔出口 $14.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $138.7K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $88.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $79.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $82.5K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $134.9K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $90.1K · 6 笔2025-10进口 $50 · 1 笔出口 $129.7K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $138.8K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $82.3K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $279.5K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $214.2K · 6 笔2026-04进口 $4.6K · 2 笔出口 $291.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.4K · 2 笔出口 $2.6K · 1 笔2023-10进口 $606 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.9K · 1 笔出口 $14.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $138.7K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $88.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $79.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $82.5K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $134.9K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $90.1K · 6 笔2025-10进口 $50 · 1 笔出口 $129.7K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $138.8K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $82.3K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $279.5K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $214.2K · 6 笔2026-04进口 $4.6K · 2 笔出口 $291.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号0313230650
企查查编码QVN0138GGE
成立日期2015-04-25
联系地址Nằm trong khuôn viên Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Vĩnh Trường Phát, Giao điểm 38, đường số 8, Khu Công nghiệp Tam Phước, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BRIGHT VIỆT NAM
企业英文名称BRIGHT VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nằm trong khuôn viên Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Vĩnh, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Tam Phước) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
电话+842513511050
邮箱sales4@brightvietnam.vn
传真+842513511051
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560890非合成纤维绳网
731414不锈钢机织布
830810金属钩环
391690塑料棒材及型材
400911硫化橡胶管
520931染色棉布>200克
560490橡塑浸渍纱线
630539非PP/PE纤维袋包
844820机器零件
960622金属纽扣

出口

HS 编码产品
630539非PP/PE纤维袋包
630790其他纺织制品
56039370-150克非织造布
420292其他塑纺箱盒
560311轻质无纺布
630533PP/PE编织袋
420231皮革随身盒
621710其他服装配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$9.7K
日本2$222

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本62$1.45M
越南44$784.6K
美国6$94.0K
泰国2$41.5K
菲律宾3$29.6K
中国香港6$21.8K
加拿大1$2.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Skyland Trading Co., Ltd.中国3$4.3K机织标签、人造纤维绒布
Hangzhou Skyland Trading Co., Ltd.美国1$2.7K非乙烯塑料袋、硫化橡胶管
JIAXING YUPENG IMPORT & EXPORT TRADE CO. LTD中国1$1.9K塑料衣着附件、金属纽扣
BG Shipping中国1$346金属拉链、金属钩环
YUAN XIAOFENG中国香港1$260网球羽毛球拍、智能手机
Hangzhou Baishou Logistics Technology Co., Ltd. Beijing Branch中国1$204其他医疗器具、贱金属脚轮
Onishi Shokai Co., Ltd.日本1$172钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
TBM Co., Ltd.日本1$50低密度聚乙烯、聚乙烯袋

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitori Co., Ltd.日本10$722.0K卧室木家具、木制厨房家具
Nitori Co., Ltd.越南28$639.6K其他寝具、其他纺织制品
Joy Pack Co., Ltd.日本12$224.5K非PP/PE纤维袋包、其他纺织制品
Artec Co., Ltd.日本21$191.6K其他女式纺织服装、其他纺织裙
TBM Co., Ltd.日本11$132.7K聚乙烯袋、其他化学制剂
Onishi Shokai Co., Ltd.日本7$122.8K塑料文具、塑料家用制品
Taymark美国6$94.0K轻质无纺布
Brandart S.p.A.意大利3$63.1K棉包装袋、其他纺织制品
Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch越南6$57.2K瓦楞纸箱、其他纸制品
Leo Trade (HK) Co., Ltd.越南12$37.5K塑料家用制品、非乙烯塑料袋

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20非合成纤维绳网HANGZHOU SKYLAND TRADING CO LTD中国$1.2K
2026-04-20非合成纤维绳网HANGZHOU SKYLAND TRADING CO LTD中国$1.2K
2026-04-19硫化橡胶管HANGZHOU SKYLAND TRADING CO LTD中国$176
2026-04-19硫化橡胶管HANGZHOU SKYLAND TRADING CO LTD中国$176
2026-04-13金属纽扣JIAXING YUPENG IMPORT & EXPORT TRADE CO. LTD中国$967
2026-04-13金属纽扣JIAXING YUPENG IMPORT & EXPORT TRADE CO. LTD中国$967
2025-10-28非塑编纤维袋TBM CO LTD日本$50
2024-08-17非合成纤维绳网HANGZHOU SKYLAND TRADING CO LTD中国$1.4K
2024-08-17不锈钢机织布HANGZHOU SKYLAND TRADING CO LTD中国$608
2024-08-17机器零件HANGZHOU SKYLAND TRADING CO LTD中国$884

出口(共 124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他纺织制品Nitori Co., Ltd.日本$2.7K
2026-04-27其他纺织制品Nitori Co., Ltd.日本$4.2K
2026-04-27其他纺织制品Nitori Co., Ltd.日本$15.6K
2026-04-27其他纺织制品Nitori Co., Ltd.日本$3.8K
2026-04-27其他纺织制品Nitori Co., Ltd.日本$3.8K
2026-04-27其他纺织制品Nitori Co., Ltd.日本$1.9K
2026-04-27其他纺织制品Nitori Co., Ltd.日本$17.3K
2026-04-27其他纺织制品Nitori Co., Ltd.日本$15.1K
2026-04-27其他纺织制品Nitori Co., Ltd.日本$23.5K
2026-04-15其他纺织制品Nitori Co., Ltd.日本$22.8K

相关企业 · 同类产品

Bright Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →