Tai Tai Production & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất - Thương Mại Tài Tài
7
进口笔数
63
出口笔数
$59.5K
进口金额
$1.52M
出口金额
2026-02-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302474976 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX1G9TBB |
| 成立日期 | 2007-08-08 |
| 联系地址 | 54 Nguyễn Thị Thử, ấp 5, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI TÀI TÀI |
| 企业英文名称 | TAI TAI PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 54 Nguyễn Thị Thử, ấp 33, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 7136021 |
| 传真 | 7135737 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
| 200811 | 花生 |
| 330210 | 食品香料 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200811 | 花生 |
| 200540 | 非醋制豌豆制品 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $59.5K |
| 菲律宾 | 1 | $16 |
| 马来西亚 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 60 | $1.41M |
| 俄罗斯 | 1 | $36.8K |
| 泰国 | 1 | $29.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KBZ Industry Ltd. | 中国 | 2 | $39.0K | 8477机器零件、其他钢铁制品 |
| Harmonic Ally Holdings Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 玩具模型、塑料装饰品 |
| Shantou Huaxing Machinery Factory Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 热饮食品加热设备、草坪压路机 |
| Rehoo Industrial Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 其他电气设备、纺织处理机械 |
| Good Livelihood Est For Trading | 菲律宾 | 1 | $16 | 花生 |
| RICCA PEACOCK ASIA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $2 | 食品香料、工业用芳香物质 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yulsung Life Corp | 韩国 | 17 | $404.6K | 其他食品制剂 |
| Yulsung Food Lab Inc. | 韩国 | 14 | $333.2K | 其他加工水果、坚果及种子 |
| Dae Bong Food Corp. | 韩国 | 13 | $315.8K | 其他食品制剂、去壳腰果 |
| Seum Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $217.0K | 坚果及种子、其他食品制剂 |
| Dae Yeong Food Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $93.9K | 其他加工水果、去壳腰果 |
| 9ab6b61604aa12c55847b816e3928d61 | 2 | $48.4K | ||
| BESTFOOD LLC - INN | 1 | $37.7K | 花生 | |
| 1406ea92b0afc3ed8e8462046c7da258 | 1 | $36.8K | ||
| U.K. Trading (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $29.6K | 花生、坚果及种子 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 塑料餐具 | HARMONIC ALLY HOLDINGS LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-02-27 | 塑料餐具 | HARMONIC ALLY HOLDINGS LTD | 中国 | $76 |
| 2026-02-27 | 塑料封口件 | HARMONIC ALLY HOLDINGS LTD | 中国 | $172 |
| 2025-07-17 | 其他电气设备 | REHOO INDUSTRIAL LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-12-22 | 花生 | GOOD LIVELIHOOD EST FOR TRADING | 菲律宾 | $16 |
| 2024-08-08 | 食品香料 | RICCA PEACOCK ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $1 |
| 2024-08-08 | 食品香料 | RICCA PEACOCK ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $1 |
| 2024-08-08 | 食品香料 | RICCA PEACOCK ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $1 |
| 2024-07-25 | 温控处理设备 | SHANTOU HUAXING MACHINERY FACTORY CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2024-07-25 | 滤纸板 | SHANTOU HUAXING MACHINERY FACTORY CO LTD | 中国 | $208 |
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | YULSUNG FOOD LAB INC | 韩国 | $24.3K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | YULSUNG FOOD LAB INC | 韩国 | $111 |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | YULSUNG FOOD LAB INC | 韩国 | $23.8K |
| 2026-04-01 | 其他食品制剂 | DAE BONG FOOD CORP | 韩国 | $24.3K |
| 2026-02-26 | 其他食品制剂 | YULSUNG FOOD LAB INC | 韩国 | $23.8K |
| 2026-01-30 | 花生 | BESTFOOD LLC - INN | — | $37.7K |
| 2025-12-26 | 其他食品制剂 | Seum Co., Ltd. | 韩国 | $13.0K |
| 2025-12-22 | 其他食品制剂 | DAEBONG FOOD CORP ORATION | 韩国 | $24.3K |
| 2025-10-06 | 其他食品制剂 | YULSUNG FOOD LAB INC | 韩国 | $23.8K |
| 2025-09-23 | 其他食品制剂 | DAEBONG FOOD CORP ORATION | 韩国 | $24.1K |