Tai Tai Production & Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất - Thương Mại Tài Tài

7
进口笔数
63
出口笔数
$59.5K
进口金额
$1.52M
出口金额
2026-02-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $73.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.0K · 1 笔出口 $73.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 3 笔2024-06进口 $17.0K · 1 笔出口 $23.9K · 1 笔2024-07进口 $6.9K · 1 笔出口 $23.9K · 1 笔2024-08进口 $2 · 1 笔出口 $71.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 1 笔2024-12进口 $16 · 1 笔出口 $46.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2025-07进口 $3.6K · 1 笔出口 $24.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 1 笔2026-02进口 $10.0K · 1 笔出口 $23.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $72.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.0K · 1 笔出口 $73.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 3 笔2024-06进口 $17.0K · 1 笔出口 $23.9K · 1 笔2024-07进口 $6.9K · 1 笔出口 $23.9K · 1 笔2024-08进口 $2 · 1 笔出口 $71.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 1 笔2024-12进口 $16 · 1 笔出口 $46.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2025-07进口 $3.6K · 1 笔出口 $24.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 1 笔2026-02进口 $10.0K · 1 笔出口 $23.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $72.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号0302474976
企查查编码QVNX1G9TBB
成立日期2007-08-08
联系地址54 Nguyễn Thị Thử, ấp 5, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI TÀI TÀI
企业英文名称TAI TAI PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址54 Nguyễn Thị Thử, ấp 33, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện
电话7136021
传真7135737
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842230灌装封口机
200811花生
330210食品香料
392350塑料封口件
392410塑料餐具
482320滤纸板
841989温控处理设备
854370其他电气设备

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
200811花生
200540非醋制豌豆制品
200819坚果及种子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$59.5K
菲律宾1$16
马来西亚1$2

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国60$1.41M
俄罗斯1$36.8K
泰国1$29.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KBZ Industry Ltd.中国2$39.0K8477机器零件、其他钢铁制品
Harmonic Ally Holdings Ltd.中国1$10.0K玩具模型、塑料装饰品
Shantou Huaxing Machinery Factory Co., Ltd.中国1$6.9K热饮食品加热设备、草坪压路机
Rehoo Industrial Ltd.中国1$3.6K其他电气设备、纺织处理机械
Good Livelihood Est For Trading菲律宾1$16花生
RICCA PEACOCK ASIA SDN BHD马来西亚1$2食品香料、工业用芳香物质

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yulsung Life Corp韩国17$404.6K其他食品制剂
Yulsung Food Lab Inc.韩国14$333.2K其他加工水果、坚果及种子
Dae Bong Food Corp.韩国13$315.8K其他食品制剂、去壳腰果
Seum Co., Ltd.韩国10$217.0K坚果及种子、其他食品制剂
Dae Yeong Food Co., Ltd.韩国4$93.9K其他加工水果、去壳腰果
9ab6b61604aa12c55847b816e3928d612$48.4K
BESTFOOD LLC - INN1$37.7K花生
1406ea92b0afc3ed8e8462046c7da2581$36.8K
U.K. Trading (Thailand) Co., Ltd.泰国1$29.6K花生、坚果及种子

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-27塑料餐具HARMONIC ALLY HOLDINGS LTD中国$9.7K
2026-02-27塑料餐具HARMONIC ALLY HOLDINGS LTD中国$76
2026-02-27塑料封口件HARMONIC ALLY HOLDINGS LTD中国$172
2025-07-17其他电气设备REHOO INDUSTRIAL LTD中国$3.6K
2024-12-22花生GOOD LIVELIHOOD EST FOR TRADING菲律宾$16
2024-08-08食品香料RICCA PEACOCK ASIA SDN BHD马来西亚$1
2024-08-08食品香料RICCA PEACOCK ASIA SDN BHD马来西亚$1
2024-08-08食品香料RICCA PEACOCK ASIA SDN BHD马来西亚$1
2024-07-25温控处理设备SHANTOU HUAXING MACHINERY FACTORY CO LTD中国$6.7K
2024-07-25滤纸板SHANTOU HUAXING MACHINERY FACTORY CO LTD中国$208

出口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他食品制剂YULSUNG FOOD LAB INC韩国$24.3K
2026-04-14其他食品制剂YULSUNG FOOD LAB INC韩国$111
2026-04-14其他食品制剂YULSUNG FOOD LAB INC韩国$23.8K
2026-04-01其他食品制剂DAE BONG FOOD CORP韩国$24.3K
2026-02-26其他食品制剂YULSUNG FOOD LAB INC韩国$23.8K
2026-01-30花生BESTFOOD LLC - INN$37.7K
2025-12-26其他食品制剂Seum Co., Ltd.韩国$13.0K
2025-12-22其他食品制剂DAEBONG FOOD CORP ORATION韩国$24.3K
2025-10-06其他食品制剂YULSUNG FOOD LAB INC韩国$23.8K
2025-09-23其他食品制剂DAEBONG FOOD CORP ORATION韩国$24.1K

相关企业 · 同类产品

Tai Tai Production & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →