Cong Binh Trading and Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 牙科理发椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV CôNG BìNH
20
进口笔数
0
出口笔数
$619.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801372056 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN10WD4KD |
| 成立日期 | 2022-02-08 |
| 联系地址 | Số nhà 180, Phố Bình Lộc, Phường Tân Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV CÔNG BÌNH |
| 企业英文名称 | CONG BINH TMDV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 41, ngõ 207 Quang Trung, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại |
| 电话 | +84783933666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940210 | 牙科理发椅 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 902213 | 牙科X射线设备 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $619.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuhai Siger Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $335.9K | 其他牙科器械、牙钻机 |
| Foshan Sunlight Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $119.5K | 牙科理发椅 |
| Guangzhou Sunlight Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $109.6K | 牙钻机、牙科理发椅 |
| Foshan Keju Medical Apparatus Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.3K | 其他牙科器械、牙科理发椅 |
| Ningbo Fenghua Runda Medical Apparatus Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 750W以下直流电机、医用消毒器 |
| Jiangyin Binjiang Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 医用消毒器、温控处理设备 |
| LIFEDENT (ZHUHAI) CO LTD | 中国香港 | 1 | $64 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他牙科器械 | ZHUHAI SIGER MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-22 | 牙科X射线设备 | ZHUHAI SIGER MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $24.9K |
| 2026-04-22 | 其他牙科器械 | ZHUHAI SIGER MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-22 | 其他牙科器械 | ZHUHAI SIGER MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-22 | 牙科X射线设备 | ZHUHAI SIGER MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $24.9K |
| 2026-04-22 | 其他牙科器械 | ZHUHAI SIGER MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-03-11 | 其他牙科器械 | FOSHAN KEJU MEDICAL APPARATUS CO LTD | 中国 | $40.3K |
| 2025-11-17 | 其他牙科器械 | ZHUHAI SIGER MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2025-11-17 | 牙科X射线设备 | ZHUHAI SIGER MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-11-17 | 其他牙科器械 | ZHUHAI SIGER MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $13.9K |