Cong Binh Trading and Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 牙科理发椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TMDV CôNG BìNH

20
进口笔数
0
出口笔数
$619.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $100.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $40.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $50.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $33.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $50.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $48.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $40.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $100.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $40.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $50.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $33.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $50.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $48.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $40.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $100.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0801372056
企查查编码QVN10WD4KD
成立日期2022-02-08
联系地址Số nhà 180, Phố Bình Lộc, Phường Tân Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TMDV CÔNG BÌNH
企业英文名称CONG BINH TMDV COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 41, ngõ 207 Quang Trung, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại
电话+84783933666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940210牙科理发椅
901849其他牙科器械
902213牙科X射线设备
841920医用消毒器
853710电力控制板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$619.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhuhai Siger Medical Equipment Co., Ltd.中国7$335.9K其他牙科器械、牙钻机
Foshan Sunlight Medical Equipment Co., Ltd.中国5$119.5K牙科理发椅
Guangzhou Sunlight Medical Equipment Co., Ltd.中国4$109.6K牙钻机、牙科理发椅
Foshan Keju Medical Apparatus Co., Ltd.中国1$40.3K其他牙科器械、牙科理发椅
Ningbo Fenghua Runda Medical Apparatus Co., Ltd.中国1$8.7K750W以下直流电机、医用消毒器
Jiangyin Binjiang Medical Equipment Co., Ltd.中国1$5.5K医用消毒器、温控处理设备
LIFEDENT (ZHUHAI) CO LTD中国香港1$64电力控制板

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他牙科器械ZHUHAI SIGER MEDICAL EQUIPMENT CO LTD中国$16.5K
2026-04-22牙科X射线设备ZHUHAI SIGER MEDICAL EQUIPMENT CO LTD中国$24.9K
2026-04-22其他牙科器械ZHUHAI SIGER MEDICAL EQUIPMENT CO LTD中国$16.5K
2026-04-22其他牙科器械ZHUHAI SIGER MEDICAL EQUIPMENT CO LTD中国$9.0K
2026-04-22牙科X射线设备ZHUHAI SIGER MEDICAL EQUIPMENT CO LTD中国$24.9K
2026-04-22其他牙科器械ZHUHAI SIGER MEDICAL EQUIPMENT CO LTD中国$9.0K
2026-03-11其他牙科器械FOSHAN KEJU MEDICAL APPARATUS CO LTD中国$40.3K
2025-11-17其他牙科器械ZHUHAI SIGER MEDICAL EQUIPMENT CO LTD中国$12.9K
2025-11-17牙科X射线设备ZHUHAI SIGER MEDICAL EQUIPMENT CO LTD中国$3.2K
2025-11-17其他牙科器械ZHUHAI SIGER MEDICAL EQUIPMENT CO LTD中国$13.9K

相关企业 · 同类产品

Cong Binh Trading and Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →