Thinh Vuong XNK Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 839 笔 · 主营 胸罩
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI XNK THịNH VượNG
839
进口笔数
0
出口笔数
$21.11M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900885017 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRA4T2MR |
| 成立日期 | 2021-12-29 |
| 联系地址 | Khu Ga, Thị Trấn Đồng Đăng, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI XNK THỊNH VƯỢNG |
| 企业英文名称 | THINH VUONG XNK TRADE ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Ga, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84388650509 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621210 | 胸罩 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610829 | 女式纺织内裤 |
| 611596 | 合成纤维袜类 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 839 | $21.11M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Maolida Trading & Development Co., Ltd. | 中国 | 575 | $14.25M | 其他塑料包装制品、胸罩 |
| Guangxi Dongxing Rongtong International Freight Agency Co., Ltd. | 中国 | 205 | $5.34M | 胸罩、女式合成纤维裤 |
| Guangxi Pingxiang Anhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 57 | $1.43M | 女式纺织内裤、胸罩 |
| Hangjinhouqi Dashuan Commercial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58.0K | 其他含油籽仁、葵花籽 |
| Guangxi Bai Ken Sheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.1K | 其他加工水果、干香菇 |
| Guangxi Maolida Trading & Development Co., Ltd. | 古巴 | 4 | $16.3K | 其他办公设备、滚珠轴承 |
近期贸易明细
进口(共 839)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 其他金属锁 | GUANGXI MAOLIDA TRADING & DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $306 |
| 2025-12-30 | 水净化机械 | GUANGXI MAOLIDA TRADING & DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $689 |
| 2025-12-30 | 其他金属锁 | GUANGXI MAOLIDA TRADING & DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $536 |
| 2025-12-30 | 其他金属锁 | GUANGXI MAOLIDA TRADING & DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $804 |
| 2025-12-30 | 单相交流电机 | GUANGXI MAOLIDA TRADING & DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $574 |
| 2025-12-30 | 其他塑料包装制品 | GUANGXI MAOLIDA TRADING & DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-12-30 | 其他金属锁 | GUANGXI MAOLIDA TRADING & DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $325 |
| 2025-12-30 | 水净化机械 | GUANGXI MAOLIDA TRADING & DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $689 |
| 2025-12-30 | 其他金属锁 | GUANGXI MAOLIDA TRADING & DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-12-30 | 水净化机械 | GUANGXI MAOLIDA TRADING & DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $842 |