Thinh Vuong XNK Trade Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 839 笔 · 主营 胸罩

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI XNK THịNH VượNG

839
进口笔数
0
出口笔数
$21.11M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.05M2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $53.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $66.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.27M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $406.6K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $278.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $437.1K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $329.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $215.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $62.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $483.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.29M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.05M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $852.9K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $719.4K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.42M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.06M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.28M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $115.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $237.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $348.9K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $697.8K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $638.7K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $415.5K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.35M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.05M · 85 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.95M · 44 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 852023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $53.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $66.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.27M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $406.6K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $278.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $437.1K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $329.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $215.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $62.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $483.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.29M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.05M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $852.9K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $719.4K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.42M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.06M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.28M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $115.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $237.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $348.9K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $697.8K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $638.7K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $415.5K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.35M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.05M · 85 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.95M · 44 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900885017
企查查编码QVNRA4T2MR
成立日期2021-12-29
联系地址Khu Ga, Thị Trấn Đồng Đăng, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI XNK THỊNH VƯỢNG
企业英文名称THINH VUONG XNK TRADE ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Ga, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84388650509
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
621210胸罩
611030化纤针织服装
392390其他塑料包装制品
610463女式合成纤维裤
610829女式纺织内裤
611596合成纤维袜类
640419纺织面料鞋
610230女式针织外套
650500针织头饰
610990非棉针织背心

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国839$21.11M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Maolida Trading & Development Co., Ltd.中国575$14.25M其他塑料包装制品、胸罩
Guangxi Dongxing Rongtong International Freight Agency Co., Ltd.中国205$5.34M胸罩、女式合成纤维裤
Guangxi Pingxiang Anhe Import & Export Co., Ltd.中国57$1.43M女式纺织内裤、胸罩
Hangjinhouqi Dashuan Commercial & Trade Co., Ltd.中国1$58.0K其他含油籽仁、葵花籽
Guangxi Bai Ken Sheng Trading Co., Ltd.中国1$19.1K其他加工水果、干香菇
Guangxi Maolida Trading & Development Co., Ltd.古巴4$16.3K其他办公设备、滚珠轴承

近期贸易明细

进口(共 839)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-30其他金属锁GUANGXI MAOLIDA TRADING & DEVELOPMENT CO LTD中国$306
2025-12-30水净化机械GUANGXI MAOLIDA TRADING & DEVELOPMENT CO LTD中国$689
2025-12-30其他金属锁GUANGXI MAOLIDA TRADING & DEVELOPMENT CO LTD中国$536
2025-12-30其他金属锁GUANGXI MAOLIDA TRADING & DEVELOPMENT CO LTD中国$804
2025-12-30单相交流电机GUANGXI MAOLIDA TRADING & DEVELOPMENT CO LTD中国$574
2025-12-30其他塑料包装制品GUANGXI MAOLIDA TRADING & DEVELOPMENT CO LTD中国$4.1K
2025-12-30其他金属锁GUANGXI MAOLIDA TRADING & DEVELOPMENT CO LTD中国$325
2025-12-30水净化机械GUANGXI MAOLIDA TRADING & DEVELOPMENT CO LTD中国$689
2025-12-30其他金属锁GUANGXI MAOLIDA TRADING & DEVELOPMENT CO LTD中国$3.8K
2025-12-30水净化机械GUANGXI MAOLIDA TRADING & DEVELOPMENT CO LTD中国$842

相关企业 · 同类产品

Thinh Vuong XNK Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →