WINVN International Trading Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 其他木制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI QUốC Tế WINVN

2
进口笔数
54
出口笔数
$76
进口金额
$281.0K
出口金额
2023-09-18
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $47.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2023-09进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2023-09进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0316014351
企查查编码QVNS514URY
成立日期2019-11-12
联系地址29 Đường 29, KDT Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ WINVN
企业英文名称WINVN INTERNATIONAL TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1, Số 70 Đường 10, Khu nhà ở Vạn Phúc 1, KP22, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话+84932118447
邮箱marktoncam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330790其他芳香制剂
482390其他纸制品

出口

HS 编码产品
442199其他木制品
482390其他纸制品
530820大麻纱线
460219植物纤维制品
530500植物纺织纤维
442019非热带木装饰品
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$60
英国1$16

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国12$130.7K
美国13$65.2K
日本4$31.5K
波兰10$15.6K
匈牙利6$13.5K
荷兰4$11.6K
印度4$11.2K
越南2$491
西班牙1$190

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ANDY CHOY中国香港1$60其他塑料制品、其他纸制品
Uri Levenson英国1$16其他芳香制剂

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lico Heimtierernährung GmbH & Co. KG德国2$45.7K其他木制品
Petcura GmbH德国3$41.8K其他木制品
Lico Heimtierernährung GmbH & Co. KG德国2$32.3K其他木制品
J.V. Trust Japan Inc.日本4$31.5K聚乙烯袋、其他纸制品
& TOLL 2006 BT匈牙利6$13.5K其他木制品
KM Frigo B.V.荷兰4$11.6K猫狗粮、其他木制品
Goofy Tails Pvt. Ltd.印度4$11.2K其他木制品、其他硫化橡胶制品
Umbrella Cooperation LLC美国5$10.5K其他木制品
Polkarm Trade Sp. z o.o.波兰7$9.2K其他木制品
Lucky Hearts Dog Shop Gbr德国2$4.9K其他木制品、大麻纱线

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-18其他纸制品ANDY CHOY中国$20
2023-09-18其他纸制品ANDY CHOY中国$20
2023-09-18其他纸制品ANDY CHOY中国$20
2023-08-10其他芳香制剂URI LEVENSON英国$4
2023-08-10其他芳香制剂URI LEVENSON英国$4
2023-08-10其他芳香制剂URI LEVENSON英国$4
2023-08-10其他芳香制剂URI LEVENSON英国$4

出口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他木制品PETCURA GMBH德国$14.0K
2026-04-16植物纺织纤维CARINIO SP.Z O.O$89
2026-04-16其他木制品CARINIO SP.Z O.O波兰$74
2026-04-16其他木制品CARINIO SP.Z O.O波兰$104
2026-04-16植物纺织纤维CARINIO SP.Z O.O$48
2026-04-16植物纤维制品CARINIO SP.Z O.O$546
2026-04-16大麻纱线CARINIO SP.Z O.O$164
2026-04-16其他木制品CARINIO SP.Z O.O波兰$56
2026-04-16其他木制品CARINIO SP.Z O.O波兰$227
2026-04-16大麻纱线CARINIO SP.Z O.O$72

相关企业 · 同类产品

WINVN International Trading Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →