WINVN International Trading Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI QUốC Tế WINVN
2
进口笔数
54
出口笔数
$76
进口金额
$281.0K
出口金额
2023-09-18
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316014351 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS514URY |
| 成立日期 | 2019-11-12 |
| 联系地址 | 29 Đường 29, KDT Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ WINVN |
| 企业英文名称 | WINVN INTERNATIONAL TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Số 70 Đường 10, Khu nhà ở Vạn Phúc 1, KP22, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84932118447 |
| 邮箱 | marktoncam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 530820 | 大麻纱线 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 530500 | 植物纺织纤维 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $60 |
| 英国 | 1 | $16 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 12 | $130.7K |
| 美国 | 13 | $65.2K |
| 日本 | 4 | $31.5K |
| 波兰 | 10 | $15.6K |
| 匈牙利 | 6 | $13.5K |
| 荷兰 | 4 | $11.6K |
| 印度 | 4 | $11.2K |
| 越南 | 2 | $491 |
| 西班牙 | 1 | $190 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANDY CHOY | 中国香港 | 1 | $60 | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Uri Levenson | 英国 | 1 | $16 | 其他芳香制剂 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lico Heimtierernährung GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $45.7K | 其他木制品 |
| Petcura GmbH | 德国 | 3 | $41.8K | 其他木制品 |
| Lico Heimtierernährung GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $32.3K | 其他木制品 |
| J.V. Trust Japan Inc. | 日本 | 4 | $31.5K | 聚乙烯袋、其他纸制品 |
| & TOLL 2006 BT | 匈牙利 | 6 | $13.5K | 其他木制品 |
| KM Frigo B.V. | 荷兰 | 4 | $11.6K | 猫狗粮、其他木制品 |
| Goofy Tails Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $11.2K | 其他木制品、其他硫化橡胶制品 |
| Umbrella Cooperation LLC | 美国 | 5 | $10.5K | 其他木制品 |
| Polkarm Trade Sp. z o.o. | 波兰 | 7 | $9.2K | 其他木制品 |
| Lucky Hearts Dog Shop Gbr | 德国 | 2 | $4.9K | 其他木制品、大麻纱线 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-18 | 其他纸制品 | ANDY CHOY | 中国 | $20 |
| 2023-09-18 | 其他纸制品 | ANDY CHOY | 中国 | $20 |
| 2023-09-18 | 其他纸制品 | ANDY CHOY | 中国 | $20 |
| 2023-08-10 | 其他芳香制剂 | URI LEVENSON | 英国 | $4 |
| 2023-08-10 | 其他芳香制剂 | URI LEVENSON | 英国 | $4 |
| 2023-08-10 | 其他芳香制剂 | URI LEVENSON | 英国 | $4 |
| 2023-08-10 | 其他芳香制剂 | URI LEVENSON | 英国 | $4 |
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他木制品 | PETCURA GMBH | 德国 | $14.0K |
| 2026-04-16 | 植物纺织纤维 | CARINIO SP.Z O.O | — | $89 |
| 2026-04-16 | 其他木制品 | CARINIO SP.Z O.O | 波兰 | $74 |
| 2026-04-16 | 其他木制品 | CARINIO SP.Z O.O | 波兰 | $104 |
| 2026-04-16 | 植物纺织纤维 | CARINIO SP.Z O.O | — | $48 |
| 2026-04-16 | 植物纤维制品 | CARINIO SP.Z O.O | — | $546 |
| 2026-04-16 | 大麻纱线 | CARINIO SP.Z O.O | — | $164 |
| 2026-04-16 | 其他木制品 | CARINIO SP.Z O.O | 波兰 | $56 |
| 2026-04-16 | 其他木制品 | CARINIO SP.Z O.O | 波兰 | $227 |
| 2026-04-16 | 大麻纱线 | CARINIO SP.Z O.O | — | $72 |