Thuan Phu An Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 岩石钻具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN TM & DV THUậN PHú AN
86
进口笔数
0
出口笔数
$1.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401811076 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB3WKJ3W |
| 成立日期 | 2017-01-14 |
| 联系地址 | 01 Đỗ Xuân Hợp, Phường An Hải Bắc, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TM & DV THUẬN PHÚ AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 01 Đỗ Xuân Hợp, Phường An Hải, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84904745775 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820719 | 岩石钻具 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 841229 | 液压发动机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 20 | $575.0K |
| 韩国 | 37 | $428.8K |
| 中国 | 26 | $303.2K |
| 日本 | 8 | $166.2K |
| 新加坡 | 1 | $27.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsubishi Materials Trading Corporation | 新加坡 | 19 | $541.1K | 岩石钻具、合金钢无缝管 |
| Jiseong Equipment & Trade | 韩国 | 11 | $279.6K | 钻探机械零件、岩石钻具 |
| Taizhou Kaiqiu Drilling Tools Co., Ltd. | 中国 | 18 | $218.7K | 岩石钻具、气动直线发动机 |
| Mitsubishi Materials Trading Corporation | 日本 | 3 | $113.7K | 钢铁螺钉螺栓、可调扳手 |
| Mitsubishi Materials Trading Corp | 日本 | 1 | $80.2K | 金属表面酸洗制剂、合金钢无缝管 |
| ERG Korea Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $70.0K | 非泡沫橡胶密封件、钻探机械零件 |
| Drimi Enterprise | 韩国 | 11 | $60.5K | 钻探机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Xiamen Bestlink Factory Co., Ltd. | 中国 | 5 | $46.2K | 岩石钻具、非耐火灰浆 |
| Mitsubishi Materials Trading Corporation | 泰国 | 3 | $33.6K | 合金钢无缝管、岩石钻具 |
| Taizhou Shanhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.1K | 岩石钻具、气动直线发动机 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钻探机械零件 | Jiseong Equipment & Trade | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 钻探机械零件 | Jiseong Equipment & Trade | 韩国 | $6.1K |
| 2026-04-28 | 钻探机械零件 | Jiseong Equipment & Trade | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 钻探机械零件 | Jiseong Equipment & Trade | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 钻探机械零件 | Jiseong Equipment & Trade | 韩国 | $6.1K |
| 2026-04-28 | 钻探机械零件 | Jiseong Equipment & Trade | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 钻探机械零件 | Jiseong Equipment & Trade | 韩国 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 钻探机械零件 | Jiseong Equipment & Trade | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 钻探机械零件 | Jiseong Equipment & Trade | 韩国 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 钻探机械零件 | Jiseong Equipment & Trade | 韩国 | $9.2K |