FTC Investment Trade & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 铝制家用器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI Và DịCH Vụ FTC
- 邮箱1
50
进口笔数
0
出口笔数
$993.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108231605 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRWVK7DE |
| 成立日期 | 2018-04-12 |
| 联系地址 | Số 164 C4 Khu đô thị Đại Kim, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FTC |
| 企业英文名称 | FTC INVESTMENT TRADE AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 164 C4 Khu đô thị Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +84966606057 |
| 邮箱 | laodongquocte@gmail.com |
| 官网 | laodongquocte.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 760711 | 铝箔 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 190300 | 木薯食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $993.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Weibo Aluminium Foil Products Co., Ltd. | 中国 | 21 | $423.5K | 铝制家用器具、灌装封口机 |
| Shanghai AFPak Co., Ltd. | 中国 | 14 | $382.1K | 铝箔、灌装封口机 |
| Qingdao Silver Sail Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $93.9K | 铝箔、铝箔 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.5K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Guizhou Xiangyu Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.5K | 铝箔 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.4K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Ruian Anfangyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 其他造纸机械、其他功能机器 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Foshan Haizhuoli Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.5K | 竹纸餐具、塑料餐具 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 铝制家用器具 | SHANGHAI AFPAK CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-02-27 | 铝制家用器具 | SHANGHAI AFPAK CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-02-27 | 铝制家用器具 | SHANGHAI AFPAK CO LTD | 中国 | $304 |
| 2026-02-27 | 铝制家用器具 | SHANGHAI AFPAK CO LTD | 中国 | $728 |
| 2026-02-27 | 铝制家用器具 | SHANGHAI AFPAK CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-27 | 铝制家用器具 | SHANGHAI AFPAK CO LTD | 中国 | $365 |
| 2026-02-27 | 铝制家用器具 | SHANGHAI AFPAK CO LTD | 中国 | $216 |
| 2026-02-27 | 铝制家用器具 | SHANGHAI AFPAK CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-27 | 铝制家用器具 | SHANGHAI AFPAK CO LTD | 中国 | $685 |
| 2026-02-27 | 铝制家用器具 | SHANGHAI AFPAK CO LTD | 中国 | $4.7K |