Hung Ha Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,382 笔 · 主营 其他拉链

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH May Hưng Hà

1,382
进口笔数
1,013
出口笔数
$34.15M
进口金额
$49.02M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-04
最近出口
216
供应商数
156
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.14M20232024202520262023-10进口 $898 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $767.0K · 27 笔出口 $636.8K · 24 笔2023-12进口 $931.5K · 41 笔出口 $1.55M · 30 笔2024-01进口 $274.3K · 17 笔出口 $1.24M · 24 笔2024-02进口 $828.3K · 20 笔出口 $728.0K · 19 笔2024-03进口 $1.03M · 35 笔出口 $399.9K · 13 笔2024-04进口 $490.2K · 30 笔出口 $1.08M · 24 笔2024-05进口 $1.35M · 35 笔出口 $1.31M · 30 笔2024-06进口 $483.8K · 33 笔出口 $1.26M · 17 笔2024-07进口 $618.8K · 32 笔出口 $1.50M · 25 笔2024-08进口 $511.1K · 31 笔出口 $1.72M · 22 笔2024-09进口 $464.3K · 20 笔出口 $93.9K · 9 笔2024-10进口 $857.8K · 38 笔出口 $487.0K · 13 笔2024-11进口 $706.2K · 30 笔出口 $1.26M · 21 笔2024-12进口 $396.7K · 30 笔出口 $925.5K · 26 笔2025-01进口 $886.7K · 33 笔出口 $1.32M · 27 笔2025-02进口 $1.19M · 34 笔出口 $725.9K · 26 笔2025-03进口 $993.2K · 29 笔出口 $842.7K · 28 笔2025-04进口 $2.14M · 45 笔出口 $1.55M · 23 笔2025-05进口 $1.30M · 33 笔出口 $1.03M · 22 笔2025-06进口 $542.0K · 26 笔出口 $1.71M · 29 笔2025-07进口 $715.0K · 41 笔出口 $1.80M · 36 笔2025-08进口 $627.8K · 23 笔出口 $1.33M · 28 笔2025-09进口 $747.1K · 44 笔出口 $1.70M · 31 笔2025-10进口 $927.8K · 43 笔出口 $687.3K · 18 笔2025-11进口 $222.3K · 22 笔出口 $1.43M · 27 笔2025-12进口 $732.0K · 55 笔出口 $1.32M · 33 笔2026-01进口 $1.07M · 53 笔出口 $1.24M · 39 笔2026-02进口 $1.05M · 31 笔出口 $506.8K · 25 笔2026-03进口 $984.3K · 40 笔出口 $737.0K · 16 笔2026-04进口 $1.97M · 30 笔出口 $999.3K · 19 笔2026-05进口 $324.9K · 25 笔出口 $700.2K · 19 笔2026-06进口 $424.1K · 31 笔出口 $2.07M · 34 笔2026-07进口 $255.3K · 33 笔出口 $1.28M · 36 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5520232024202520262023-10进口 $898 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $767.0K · 27 笔出口 $636.8K · 24 笔2023-12进口 $931.5K · 41 笔出口 $1.55M · 30 笔2024-01进口 $274.3K · 17 笔出口 $1.24M · 24 笔2024-02进口 $828.3K · 20 笔出口 $728.0K · 19 笔2024-03进口 $1.03M · 35 笔出口 $399.9K · 13 笔2024-04进口 $490.2K · 30 笔出口 $1.08M · 24 笔2024-05进口 $1.35M · 35 笔出口 $1.31M · 30 笔2024-06进口 $483.8K · 33 笔出口 $1.26M · 17 笔2024-07进口 $618.8K · 32 笔出口 $1.50M · 25 笔2024-08进口 $511.1K · 31 笔出口 $1.72M · 22 笔2024-09进口 $464.3K · 20 笔出口 $93.9K · 9 笔2024-10进口 $857.8K · 38 笔出口 $487.0K · 13 笔2024-11进口 $706.2K · 30 笔出口 $1.26M · 21 笔2024-12进口 $396.7K · 30 笔出口 $925.5K · 26 笔2025-01进口 $886.7K · 33 笔出口 $1.32M · 27 笔2025-02进口 $1.19M · 34 笔出口 $725.9K · 26 笔2025-03进口 $993.2K · 29 笔出口 $842.7K · 28 笔2025-04进口 $2.14M · 45 笔出口 $1.55M · 23 笔2025-05进口 $1.30M · 33 笔出口 $1.03M · 22 笔2025-06进口 $542.0K · 26 笔出口 $1.71M · 29 笔2025-07进口 $715.0K · 41 笔出口 $1.80M · 36 笔2025-08进口 $627.8K · 23 笔出口 $1.33M · 28 笔2025-09进口 $747.1K · 44 笔出口 $1.70M · 31 笔2025-10进口 $927.8K · 43 笔出口 $687.3K · 18 笔2025-11进口 $222.3K · 22 笔出口 $1.43M · 27 笔2025-12进口 $732.0K · 55 笔出口 $1.32M · 33 笔2026-01进口 $1.07M · 53 笔出口 $1.24M · 39 笔2026-02进口 $1.05M · 31 笔出口 $506.8K · 25 笔2026-03进口 $984.3K · 40 笔出口 $737.0K · 16 笔2026-04进口 $1.97M · 30 笔出口 $999.3K · 19 笔2026-05进口 $324.9K · 25 笔出口 $700.2K · 19 笔2026-06进口 $424.1K · 31 笔出口 $2.07M · 34 笔2026-07进口 $255.3K · 33 笔出口 $1.28M · 36 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号1001054955
企查查编码QVN3E8NR8C
成立日期2015-01-14
联系地址Lô đất diện tích 13.874,7 m2, thôn Việt Yên, Xã Điệp Nông, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY HƯNG HÀ
企业英文名称HUNG HA GARMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô đất diện tích 13.874,7 m2, thôn Việt Yên, Xã Diên Hà, Hưng Yên
经营范围1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84989055999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960719其他拉链
540752染色聚酯布
580790非织造标签
392620塑料衣着附件
590390塑料涂层织物
392321聚乙烯袋
482190未印刷标签
401590硫化橡胶服装
520939棉≥85%染色布(>200g/m2)
600690其他针织布

出口

HS 编码产品
620342男棉裤
620343男式化纤裤
620463女式化纤裤
620130男式棉大衣
620530男式纤维衬衫
620462女式棉裤
621132棉制男装
620640女式化纤衬衫
620469女式纺织长裤
620230女式棉大衣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国575$11.44M
巴基斯坦131$10.90M
中国台湾191$4.20M
韩国123$3.11M
泰国41$1.95M
越南279$1.81M
日本18$293.7K
意大利14$194.2K
法国15$177.2K
荷兰1$49.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国545$28.54M
中国台湾152$6.28M
韩国68$4.07M
英国53$2.85M
以色列20$1.85M
瑞典22$1.65M
越南20$1.64M
中国11$647.9K
加拿大46$589.0K
中国香港14$184.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 216)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shekhani Industries巴基斯坦112$9.28M棉≥85%染色布(>200g/m2)、棉机织布
J ADAMS & ASSOCIATES LTD中国台湾98$2.75M其他拉链、塑料衣着附件
Suzhou Superior Textile & Technology Co., Ltd.中国40$2.42M染色聚酯布、其他合成短纤织物
Tuntex Textile (Thailand) Co., Ltd.泰国27$1.61M染色聚酯布、聚酯长丝织物
NEW M Inc.韩国49$708.7K塑料衣着附件、自粘塑料卷
NEW M Inc.越南101$705.0K塑料涂层织物、塑料衣着附件
Jiangsu Hongyuan Holding Co., Ltd.中国40$544.4K染色机织布、涤棉机织布
J. Adams & Associates Ltd.越南64$306.0K合成纤维缝纫线、彩色牛仔布
DoSong FNF Co., Ltd.越南60$170.2K塑料纽扣、其他拉链
Hui Yang Hsin Feng Garment Ltd.中国47$136.5K未印刷标签、非织造标签

下游采购商(共 156)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kuhl USA Ltd.美国158$13.29M男棉裤、男式棉大衣
OOBE Uniforms & Apparel Inc.美国46$8.48M女式化纤裤、男式化纤裤
J.ADAMS & ASSOCIATES LIMITED/ALFWEAR, INC./KUHL USA美国37$4.22M男棉裤、男式棉大衣
M.G.M. (Meital) Import & Marketing Ltd.以色列19$1.82M男式化纤裤、女式化纤衬衫
J. Lindeberg Photo Studio Samples瑞典25$1.69M男式化纤裤、女式化纤裤
PNW Warehousing美国22$1.16M棉针织T恤及背心、棉针织衬衫
KUHL Europe Ltd.英国27$732.0K男棉裤、棉针织T恤及背心
Urban Outfitters, Inc.美国38$607.8K棉质连衣裙、女式棉裤
J Adams & Associates Ltd加拿大24$428.8K男棉裤、男式棉大衣
Alfwear Inc.加拿大21$130.9K男棉裤、化纤针织服装

近期贸易明细

进口(共 1,382)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31机织标签DoSong FNF Co., Ltd.越南$28
2026-07-31包覆橡胶绳DoSong FNF Co., Ltd.越南$32
2026-07-31染色聚酯布Tuntex Textile (Thailand) Co., Ltd.泰国$32.4K
2026-07-31机织标签DoSong FNF Co., Ltd.越南$97
2026-07-31机织标签DoSong FNF Co., Ltd.越南$255
2026-07-31其他纸制品DoSong FNF Co., Ltd.越南$23
2026-07-31纸质服装DoSong FNF Co., Ltd.越南$171
2026-07-31染色聚酯布Tuntex Textile (Thailand) Co., Ltd.泰国$39.8K
2026-07-31机织标签DoSong FNF Co., Ltd.越南$11
2026-07-31印刷标签DoSong FNF Co., Ltd.越南$58

出口(共 1,013)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-04男式针织大衣—美国$0
2026-09-03男式化纤裤OOBE UNIFORM AND APPAREL INC.美国$0
2026-08-26MIDWEIGHT BOMB PANTSHadley Development LLC美国$0
2026-08-18男棉裤—美国$0
2026-08-14男棉裤—美国$0
2026-07-31男式化纤裤RULEVILLE MFG韩国$170
2026-07-31女式化纤衬衫RULEVILLE MFG韩国$5
2026-07-31男式纤维衬衫RULEVILLE MFG韩国$125
2026-07-30男式棉大衣J.ADAMS & ASSOCIATES LIMITED/ALFWEAR, INC./KUHL USA中国台湾$14.3K
2026-07-30男棉裤J.ADAMS & ASSOCIATES LIMITED/ALFWEAR, INC./KUHL USA中国台湾$5.6K

相关企业 · 同类产品

Hung Ha Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →