Viet Beauty Cosmetics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Mỹ Phẩm Vẻ Đẹp Việt
67
进口笔数
0
出口笔数
$1.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105880295 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQYHP4G3 |
| 成立日期 | 2012-05-07 |
| 联系地址 | Số 171, đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MỸ PHẨM VẺ ĐẸP VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET BEAUTY COSMETICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 171, đường Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84961000522 |
| 邮箱 | khoedeponline.shop@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330520 | 烫直发制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $691.4K |
| 意大利 | 34 | $426.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lezon Ltd. | 中国 | 28 | $634.1K | 其他护发品、洗发剂 |
| Kleral System S.r.l. | 意大利 | 34 | $426.9K | 其他护发品、洗发剂 |
| Guangdong Yoyime Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $57.3K | 其他护发品、洗发剂 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他护发品 | LEZON LTD | 中国 | $288 |
| 2026-03-25 | 其他护发品 | LEZON LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-03-25 | 其他护发品 | LEZON LTD | 中国 | $163 |
| 2026-03-25 | 烫直发制剂 | LEZON LTD | 中国 | $840 |
| 2026-03-25 | 其他护发品 | LEZON LTD | 中国 | $857 |
| 2026-03-25 | 其他护发品 | LEZON LTD | 中国 | $96 |
| 2026-03-25 | 烫直发制剂 | LEZON LTD | 中国 | $991 |
| 2026-03-25 | 其他护发品 | LEZON LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-03-25 | 洗发剂 | LEZON LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-25 | 洗发剂 | LEZON LTD | 中国 | $972 |