Winwin Cooperation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 268 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HợP TáC WINWIN
268
进口笔数
0
出口笔数
$8.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316918893 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQBD9D8F |
| 成立日期 | 2021-06-25 |
| 联系地址 | 75 Đường Số 9, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỢP TÁC WINWIN |
| 企业英文名称 | WINWIN COOPERATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42A Trần Thánh Tông, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 电话 | +84931833799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 830910 | 贱金属瓶塞 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 760612 | 铝合金板材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 268 | $8.35M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Xiangshi Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 126 | $3.83M | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Xiamen UPC Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 97 | $3.35M | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Zhejiang Xinye Packing Co., Ltd. | 中国 | 12 | $496.1K | 贱金属瓶塞、贱金属盖 |
| Qinhuangdao Suokun Glassware Co., Ltd. | 中国 | 17 | $309.7K | 玻璃容器 |
| Shanghai Tianyu Glass Co., Ltd. | 中国 | 5 | $225.5K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| 12045aa810b1ad7f5cdea8b66800946a | 6 | $116.7K | ||
| Shandong Pharmaceutical Glass Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.6K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| CHRIS | 中国 | 1 | $64 | 其他服装配件、染色合成针织布 |
| Xiamen XHH Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $10 | 加工大理石制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 268)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | XIAMEN XIANGSHI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | XIAMEN XIANGSHI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-29 | 贱金属瓶塞 | XIAMEN XIANGSHI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 贱金属瓶塞 | XIAMEN XIANGSHI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | XIAMEN XIANGSHI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | XIAMEN XIANGSHI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | XIAMEN XIANGSHI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | XIAMEN XIANGSHI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | XIAMEN XIANGSHI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | XIAMEN XIANGSHI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.2K |