Binh Ha Import Export Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 钳子镊子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK THươNG MạI Và DịCH Vụ BìNH Hà
69
进口笔数
0
出口笔数
$1.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700851493 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSCUUFN4 |
| 成立日期 | 2021-05-10 |
| 联系地址 | Khu đô thị HUD, đường Lý Thái Tổ, Phường Châu Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BÌNH HÀ |
| 企业英文名称 | BINH HA IMPORT - EXPORT TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84967241187 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 69 | $1.73M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Youcheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 49 | $1.24M | 其他塑料制品、皮革鞋靴 |
| Pingxiang City Guangyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $390.0K | 其他硫化橡胶制品、电力控制板 |
| Shandong Hanbang Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $74.3K | 喷枪、其他手工工具 |
| Pingxiang City Longwei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.6K | 非黑印刷油墨、单功能打印机 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 电动手钻 | PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-25 | 其他电动手工具 | PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-25 | 其他电动手工具 | PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-25 | 电动手钻 | PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-25 | 其他电动手工具 | PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-25 | 其他电动手工具 | PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-25 | 电动手钻 | PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-25 | 电动手钻 | PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-24 | 钢制圆锯片 | PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-24 | 单手修枝剪 | PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |