Huynh Tri Copiers Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 多功能打印复印机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HUỳNH TRí COPIERS

119
进口笔数
0
出口笔数
$4.81M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
37
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.10M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $168.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $51.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $74.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $152.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $111.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $163.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $64.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $121.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $293.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $80.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $106.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $77.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $55.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $163.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $131.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $385.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $360.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $153.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $621.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.10M · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $168.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $51.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $74.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $152.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $111.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $163.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $64.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $121.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $293.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $80.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $106.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $77.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $55.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $163.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $131.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $385.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $360.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $153.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $621.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.10M · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317683041
企查查编码QVN0N3YB6J
成立日期2023-02-15
联系地址P.903 Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HUỲNH TRÍ COPIERS
企业英文名称HUYNH TRI COPIERS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址P.903 Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
电话0918405028
邮箱copiersricohvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844331多功能打印复印机
844332单功能打印机
370790照相化学制剂
844399其他印刷机零件
321590其他墨水

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本110$1.71M
泰国110$1.57M
中国106$1.40M
越南18$44.7K
墨西哥14$36.7K
马来西亚5$24.9K
新加坡21$19.2K
印度尼西亚10$9.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BRE MAR OFFICE EQUIPMENT INC加拿大29$860.7K多功能打印复印机、单功能打印机
BRE-MAR Office Equipment, Inc.加拿大11$634.8K多功能打印复印机、其他墨水
Ross International Inc.美国5$316.1K多功能打印复印机、其他印刷机零件
Waterlink Pakistan (Pvt.) Ltd. (Canada Branch)加拿大10$284.6K多功能打印复印机、单功能打印机
Panda Enterprises Inc.美国4$180.6K多功能打印复印机、单功能打印机
ARCOA Group美国5$178.4K多功能打印复印机、单功能打印机
All Leasing Services Inc.美国4$157.0K多功能打印复印机、单功能打印机
Victor Copier LLC美国4$130.3K多功能打印复印机、单功能打印机
BRE MAR OFFICE EQUIPMENT, INC.美国5$122.3K多功能打印复印机
fa12fff63a410f73a70b030caa3b3b674$119.8K

近期贸易明细

进口(共 119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24多功能打印复印机CANADA COPIER REMARKETING CORP中国$200
2026-04-24多功能打印复印机CANADA COPIER REMARKETING CORP中国$200
2026-04-24多功能打印复印机CANADA COPIER REMARKETING CORP中国$1.9K
2026-04-24多功能打印复印机CANADA COPIER REMARKETING CORP中国$2.5K
2026-04-24多功能打印复印机CANADA COPIER REMARKETING CORP泰国$1.3K
2026-04-24多功能打印复印机CANADA COPIER REMARKETING CORP泰国$8.3K
2026-04-24多功能打印复印机CANADA COPIER REMARKETING CORP泰国$650
2026-04-24多功能打印复印机CANADA COPIER REMARKETING CORP日本$650
2026-04-24多功能打印复印机CANADA COPIER REMARKETING CORP中国$3.5K
2026-04-24多功能打印复印机CANADA COPIER REMARKETING CORP日本$2.9K

相关企业 · 同类产品

Huynh Tri Copiers Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →