Huy Nguyen Trading & Agricultural Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 冷冻甜玉米
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Nông Nghiệp Huy Nguyễn
17
进口笔数
1
出口笔数
$406.6K
进口金额
$4.2K
出口金额
2025-01-10
最近进口
2025-07-15
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603390926 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0V4EWTJ |
| 成立日期 | 2016-07-07 |
| 联系地址 | Số 307a, tổ 9, ấp 4, Xã Sông Trầu, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP HUY NGUYỄN |
| 企业英文名称 | HUY NGUYEN TRADING AND AGRICULTURAL PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 307a, tổ 9, ấp 4, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 电话 | +84972214460 |
| 邮箱 | phamthanhhoa93@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 071029 | 其他豆类蔬菜 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $398.3K |
| 中国台湾 | 1 | $8.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $4.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Xingheren Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $333.1K | 冷冻甜玉米、其他豆类蔬菜 |
| Xiamen Sinocharm Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.2K | 其他冷冻蔬菜、其他冷冻水果坚果 |
| CKT Food Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.3K | 果蔬加工机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Holi Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.2K | 鲜洋葱青葱 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-10 | 冷冻甜玉米 | NINGBO XINGHEREN TRADING CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2025-01-10 | 冷冻甜玉米 | NINGBO XINGHEREN TRADING CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2025-01-09 | 其他豆类蔬菜 | XIAMEN SINOCHARM CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2025-01-02 | 其他豆类蔬菜 | NINGBO XINGHEREN TRADING CO LTD | 中国 | $32.2K |
| 2024-12-16 | 冷冻甜玉米 | NINGBO XINGHEREN TRADING CO LTD | 中国 | $33.6K |
| 2024-12-16 | 冷冻甜玉米 | NINGBO XINGHEREN TRADING CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2024-11-26 | 冷冻甜玉米 | NINGBO XINGHEREN TRADING CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2024-11-26 | 冷冻甜玉米 | NINGBO XINGHEREN TRADING CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2024-11-19 | 冷冻甜玉米 | NINGBO XINGHEREN TRADING CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2024-10-16 | 冷冻甜玉米 | NINGBO XINGHEREN TRADING CO LTD | 中国 | $34.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-15 | 鲜洋葱青葱 | HOLI TRADING CO LTD | 中国台湾 | $4.2K |