Viet Nam Green Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Xanh Việt Nam
14
进口笔数
0
出口笔数
$561.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-04
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312181601 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4U9WE3R |
| 成立日期 | 2013-03-12 |
| 联系地址 | 517/5A Nguyễn Thị Định, Khu phố 1, Phường Cát Lái, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP XANH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM GREEN SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 517/5A Nguyễn Thị Định, Khu phố 5, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84903615139 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310590 | 其他肥料 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 6 | $254.5K |
| 希腊 | 3 | $185.3K |
| 韩国 | 4 | $109.2K |
| 意大利 | 1 | $12.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agri Nova Science S.A. | 西班牙 | 6 | $254.5K | 其他化学制剂、其他肥料 |
| Nature S.A. | 希腊 | 3 | $185.3K | 其他肥料、动植物肥料 |
| YOUNG-INH CORP | 韩国 | 2 | $50.1K | 其他肥料 |
| Young-Inh Corp. | 韩国 | 1 | $40.3K | 其他肥料、硫酸钾肥料 |
| Young Inh Corp. | 韩国 | 1 | $18.7K | 其他肥料、硫酸钾肥料 |
| Fomet S.p.A. | 意大利 | 1 | $12.0K | 片状肥料≤10公斤、动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 其他肥料 | YOUNG-INH CORP | 韩国 | $3.8K |
| 2026-04-04 | 其他肥料 | YOUNG-INH CORP | 韩国 | $21.3K |
| 2026-04-04 | 其他肥料 | YOUNG-INH CORP | 韩国 | $21.3K |
| 2026-04-04 | 其他肥料 | YOUNG-INH CORP | 韩国 | $3.8K |
| 2025-08-27 | 其他肥料 | AGRI NOVA SCIENCE SA | 西班牙 | $5.7K |
| 2025-08-27 | 动植物肥料 | AGRI NOVA SCIENCE SA | 西班牙 | $3.3K |
| 2025-08-27 | 其他肥料 | AGRI NOVA SCIENCE SA | 西班牙 | $8.1K |
| 2025-08-27 | 其他肥料 | AGRI NOVA SCIENCE SA | 西班牙 | $5.7K |
| 2025-08-27 | 动植物肥料 | AGRI NOVA SCIENCE SA | 西班牙 | $2.9K |
| 2025-08-27 | 其他肥料 | AGRI NOVA SCIENCE SA | 西班牙 | $9.3K |