Kala Glass Corporation
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 耐火混合料
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần kính KALA
51
进口笔数
2
出口笔数
$3.31M
进口金额
$12.8K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-03-12
最近出口
12
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100386036 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRCF6URV |
| 成立日期 | 2008-01-02 |
| 联系地址 | Km 15+300 đường Quốc lộ 1A (cũ), Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KÍNH KALA |
| 企业英文名称 | KALA GLASS CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 15+300 đường Quốc lộ 1A (cũ), Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842436890198 |
| 邮箱 | info@kalaglas.com.vn |
| 传真 | +842436863184 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381600 | 耐火混合料 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 690290 | 其他耐火陶瓷 |
| 700510 | 镀膜玻璃片 |
| 700529 | 无丝玻璃片 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700529 | 无丝玻璃片 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $2.76M |
| 印度尼西亚 | 7 | $354.2K |
| 马来西亚 | 4 | $189.0K |
| 芬兰 | 2 | $2.1K |
| 德国 | 2 | $1.4K |
| 法国 | 1 | $453 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $540 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuzhou Hengji Trading Co., Ltd. | 中国 | 24 | $2.62M | 耐火混合料、高铝耐火砖 |
| AGC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $302.3K | 镀膜玻璃片、着色浮法玻璃 |
| Xinyi Energy Smart (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $176.6K | 无丝玻璃片、无框玻璃镜 |
| Ningbo Warriors International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $116.2K | 夹层安全玻璃、着色浮法玻璃 |
| PT MuliaGlass | 印度尼西亚 | 1 | $64.3K | 玻璃容器、着色浮法玻璃 |
| Taizhou Honour New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.8K | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| Luoyang Chunduo Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 其他乙烯聚合物、非泡沫塑料片 |
| Glaston Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $3.9K | 8464机器零件、750W-75kW交流电机 |
| Beijing Zhongbao Hengyu Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 非泡沫橡胶密封件、金属复合垫圈 |
| UCP Solutions Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29 | 非泡沫橡胶密封件、钢化安全玻璃 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHATHURIKA GLASS PALACE | 1 | $12.3K | 无丝玻璃片 | |
| Glaston Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $540 | 其他自动数据处理部件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 耐火混合料 | ZHUZHOU HENGJI TRADING CO LTD | 中国 | $479 |
| 2026-04-16 | 耐火混合料 | ZHUZHOU HENGJI TRADING CO LTD | 中国 | $479 |
| 2026-04-15 | 切片机零件 | ZHUZHOU HENGJI TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 灯组装机零件 | ZHUZHOU HENGJI TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 切片机零件 | ZHUZHOU HENGJI TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 灯组装机零件 | ZHUZHOU HENGJI TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-28 | 高铝耐火砖 | ZHUZHOU HENGJI TRADING CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-11-28 | 高铝耐火砖 | ZHUZHOU HENGJI TRADING CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-11-28 | 高铝耐火砖 | ZHUZHOU HENGJI TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-11-17 | 碳酸钠 | ZHUZHOU HENGJI TRADING CO LTD | 中国 | $83.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 无丝玻璃片 | CHATHURIKA GLASS PALACE | — | $5.9K |
| 2026-03-12 | 无丝玻璃片 | CHATHURIKA GLASS PALACE | — | $6.3K |
| 2023-07-10 | 电力控制板 | GLASTON SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $81 |
| 2023-07-10 | 电力控制板 | GLASTON SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $81 |
| 2023-07-10 | 电力控制板 | GLASTON SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $216 |
| 2023-07-10 | 电力控制板 | GLASTON SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $81 |
| 2023-07-10 | 电力控制板 | GLASTON SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $81 |