Tadaca Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 锂离子电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ TADACA
17
进口笔数
0
出口笔数
$215.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110256276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4XTT979 |
| 成立日期 | 2023-02-20 |
| 联系地址 | Số nhà 10, Ngõ 115 phố Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TADACA |
| 企业英文名称 | TADACA TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17, Ngõ 10 Phố Lưu Quang Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84967685106 |
| 邮箱 | Tranhoan174@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850760 | 锂离子电池 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 842240 | 包装机械 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 841410 | 真空泵 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $215.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yijian Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $67.4K | 包装机械 |
| Shenzhen Carku Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.0K | 锂离子电池、静止变流器 |
| Shenzhen CHL Industries Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.1K | 技术分类天然橡胶、碳制品 |
| Xiamen Comfier Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.8K | 治疗按摩器具、瓦楞纸箱 |
| Heze Guard Outdoor Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.8K | 其他纺织制品、合成纤维帐篷 |
| Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Jiangsu Alphay Medical Device Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 治疗按摩器具、矫形器具 |
| XIAMEN COMFIER TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $8.3K | 治疗按摩器具 |
| Wenzhou Rogerele Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 静止变流器 |
| Yueqing Jyins Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 静止变流器、辐射检测仪器 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他电气设备 | JIEYANG CITY MAIST TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-02 | 其他电气设备 | JIEYANG CITY MAIST TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-30 | 治疗按摩器具 | XIAMEN COMFIER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.8K |
| 2026-01-27 | 锂离子电池 | SHENZHEN CHL INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-01-27 | 锂离子电池 | SHENZHEN CHL INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-01-23 | 包装机械 | SHENZHEN YIJIAN ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-23 | 包装机械 | SHENZHEN YIJIAN ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-01-23 | 包装机械 | SHENZHEN YIJIAN ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-23 | 包装机械 | SHENZHEN YIJIAN ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $916 |
| 2026-01-23 | 包装机械 | SHENZHEN YIJIAN ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |