The Tuong Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 船用柴油机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THế TườNG
89
进口笔数
0
出口笔数
$3.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201803102 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGF859AY |
| 成立日期 | 2017-08-09 |
| 联系地址 | Số 401 Tôn Đức Thắng, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THẾ TƯỜNG |
| 企业英文名称 | THE TUONG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 401 đường Tôn Đức Thắng, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 0904231322 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840810 | 船用柴油机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848390 | 传动部件 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 88 | $3.71M |
| 日本 | 1 | $18.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Xiqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $855.6K | 水净化机械、柴油机零件 |
| Chuangyuan Electromechanical Equipment (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $797.2K | 75-375千伏安柴油发电机、船用柴油机 |
| Shenzhen Yuehang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $603.1K | 非泡沫橡胶密封件、火花点火发动机零件 |
| Qingdao Chidong International Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 9 | $362.3K | 船用柴油机、非车用柴油机 |
| Qingdao Haixiang International Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 5 | $327.2K | 船用柴油机、土方机械零件 |
| H.K. Jingneng Industrial Co., Ltd. | 中国 | 6 | $245.7K | 柴油机零件、发动机泵 |
| Hangzhou Advance Gearbox Group Co., Ltd. | 中国 | 7 | $156.1K | 齿轮及变速器、传动部件 |
| Qingdao Oupo International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $89.7K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Changzhou BFC International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $82.5K | 轴承零件、圆锥滚子轴承 |
| Shaanxi Bsbsucceed Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.9K | 不可调扳手、其他手工工具 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 船用柴油机 | H K JINGNENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $29.7K |
| 2026-04-29 | 船用柴油机 | H K JINGNENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $23.2K |
| 2026-04-29 | 船用柴油机 | H K JINGNENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $29.7K |
| 2026-04-29 | 船用柴油机 | H K JINGNENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $23.2K |
| 2026-04-12 | 传动部件 | HANGZHOU ADVANCE GEARBOX GROUP CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-12 | 传动部件 | HANGZHOU ADVANCE GEARBOX GROUP CO LTD | 中国 | $503 |
| 2026-04-12 | 传动轴及曲柄 | HANGZHOU ADVANCE GEARBOX GROUP CO LTD | 中国 | $986 |
| 2026-04-12 | 传动轴及曲柄 | HANGZHOU ADVANCE GEARBOX GROUP CO LTD | 中国 | $986 |
| 2026-04-12 | 传动部件 | HANGZHOU ADVANCE GEARBOX GROUP CO LTD | 中国 | $503 |
| 2026-04-12 | 传动部件 | HANGZHOU ADVANCE GEARBOX GROUP CO LTD | 中国 | $2.5K |