Vibapharco Vietnam Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 医用粘性敷料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư VIBAPHARCO VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$16.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313230523 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP9QAU5U |
| 成立日期 | 2015-04-25 |
| 联系地址 | 29/69 Đường B3, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VIBAPHARCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIBAPHARCO VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 29/69 Đường B3, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02862671789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $12.3K |
| 中国 | 1 | $4.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Surginus Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $12.3K | 医用粘性敷料、医用敷料 |
| 2f1066a8d467868bc51451922ca9d654 | 1 | $4.5K |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 其他医疗器具 | SHENZHEN SHINEYARD MEDICAL DEVICE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-17 | 其他医疗器具 | SHENZHEN SHINEYARD MEDICAL DEVICE CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-12-17 | 其他医疗器具 | SHENZHEN SHINEYARD MEDICAL DEVICE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-12-17 | 其他医疗器具 | — | 中国 | $2.8K |
| 2025-08-19 | 医用粘性敷料 | SURGINUS CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2025-08-19 | 医用粘性敷料 | SURGINUS CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2025-02-19 | 医用粘性敷料 | SURGINUS CO LTD | 韩国 | $420 |
| 2025-02-19 | 医用粘性敷料 | SURGINUS CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2025-02-19 | 医用粘性敷料 | Surginus Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2025-02-19 | 医用粘性敷料 | Surginus Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |