ASIA IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 前端装载机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu á Châu
18
进口笔数
0
出口笔数
$427.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-07
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102633523 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSVB73QW |
| 成立日期 | 2008-01-25 |
| 联系地址 | Số 43 phố Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Á CHÂU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 43 phố Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu - Kinh doanh bất động sản: mua, bán, cho thuê văn phòng, nhà ở, nhà xưởng, kho bãi; - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; - Dịch vụ giao nhận, vận tải hàng hoá bằng ô tô; - Mua bán máy móc, thiết bị, nguyên vật liệu phục vụ ngành in; - In và các dịch vụ liên quan đến in; - Lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế và các dịch vụ phục vụ khách du lịch;Kinh doanh nhà hàng, khách sạn, dịch vụ ăn uống, giải khát, dịch vụ khu vui chơi giải trí (không bao gồm kinh doanh phòng hát karaoke, quán bar, vũ trường); - Kinh doanh hàng thủ công mỹ nghệ, hàng dệt may; - Kinh doanh hàng nông, lâm, thuỷ hải sản, hàng tiêu dùng (Trừ loại lâm sản Nhà nước cấm); - Mua bán, cho thuê ô tô, xe máy, thiết bị phụ tùng ôtô, xe máy, máy móc, thiết bị công trình; - Kinh doanh máy móc, thiết bị, vật tư, nguyên liệu phục vụ ngành công nghiệp, nông nghiệp, xây dựng, cơ khí, dân dụng, phương tiện giao thông vận tải; - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng công trình khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật) TÁCH TỪ CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THANH HÓA, GIẤY CHỨNG NHẬN ĐĂNG KÝ KINH DOANH SỐ 2603000189 DO PHÒNG ĐĂNG KÝ KINH DOANH TỈNH THANH HÓA CẤP NGÀY 12/7/2004 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842437332366 |
| 传真 | +842437332377 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842951 | 前端装载机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842919 | 自行推土机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 15 | $338.8K |
| 德国 | 3 | $88.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | 7 | $138.2K | 360度挖掘机、电动叉车 |
| KHADRO BAUMASCHINEN | 卡塔尔 | 2 | $53.9K | 自行式压路机 |
| Nikkyo Machinery Co., Ltd. | 日本 | 2 | $49.9K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| GLOBAL CO | 日本 | 2 | $45.9K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| WORLDWIDE MACHINERY LLC | 波兰 | 1 | $36.0K | 履带推土机、自行式压路机 |
| Khadro Baumaschinen | 德国 | 1 | $34.6K | 自行式压路机 |
| KHADRO BAUMASCHINEN | 中国香港 | 1 | $25.5K | 自行推土机 |
| Katagiri Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $24.6K | 360度挖掘机、履带推土机 |
| Gosho Industrial Co., Ltd. | 日本 | 1 | $18.8K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-07 | 前端装载机 | KOMATSU USED EQUIPMENT CORP | 日本 | $28.2K |
| 2025-07-23 | 前端装载机 | KOMATSU USED EQUIPMENT CORP | 日本 | $16.6K |
| 2025-01-22 | 自行推土机 | KHADRO BAUMASCHINEN | 日本 | $25.5K |
| 2024-09-26 | 前端装载机 | NIKKYO MACHINERY CO.,LTD | 日本 | $21.3K |
| 2024-09-13 | 前端装载机 | KOMATSU USED EQUIPMENT CORP | 日本 | $12.2K |
| 2024-09-06 | 前端装载机 | KOMATSU USED EQUIPMENT CORP | 日本 | $19.8K |
| 2024-08-05 | 前端装载机 | GLOBAL CO | 日本 | $28.3K |
| 2024-05-16 | 前端装载机 | NIKKYO MACHINERY CO.,LTD | 日本 | $28.6K |
| 2024-04-09 | 前端装载机 | GOSHO INDUSTRIAL CO LTD | 日本 | $18.8K |
| 2024-04-09 | 自行式压路机 | KHADRO BAUMASCHINEN | 德国 | $19.3K |