Green Planet Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 非在业
本地名:Công Ty CP Đầu Tư Thương Mại Tinh Cầu Xanh
- 邮箱26
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$212.1K
出口金额
—
最近进口
2023-03-28
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2300882081 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFWG67RR |
| 成立日期 | 2015-02-27 |
| 联系地址 | Số nhà 5 Lương Thế Vinh, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TINH CẦU XANH |
| 企业英文名称 | GREEN PLANET JOIN STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 5 Lương Thế Vinh, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 电话 | 0373517154 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $212.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $106.1K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $106.1K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-28 | 贱金属配件 | LINGYI VIET NAM CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2023-03-28 | 非办公金属家具 | LINGYI VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2023-03-28 | 非办公金属家具 | LINGYI VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-03-28 | 贱金属配件 | LINGYI VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2023-03-28 | 金属办公设备 | LINGYI VIET NAM CO LTD | 越南 | $29.8K |
| 2023-03-28 | 非办公金属家具 | LINGYI VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-03-28 | 金属办公设备 | LINGYI VIET NAM CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2023-03-28 | 非办公金属家具 | LINGYI VIET NAM CO LTD | 越南 | $24.1K |
| 2023-03-28 | 其他车辆 | LINGYI VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2023-03-28 | 非办公金属家具 | LINGYI VIET NAM CO LTD | 越南 | $18.6K |