Trung Hieu Import Export Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 婴儿车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TRUNG HIếU
53
进口笔数
0
出口笔数
$817.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202102798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCN4GMYA |
| 成立日期 | 2021-05-08 |
| 联系地址 | Xóm 8, thôn Hà Luận (nhà ông Bùi Văn Dinh), Xã Hoà Bình, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TRUNG HIẾU |
| 企业英文名称 | TRUNG HIEU IMPORT EXPORT TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 8, thôn Hà Luận (nhà ông Bùi Văn Dinh), Phường Hòa Bình, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84904283119 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871500 | 婴儿车 |
| 871494 | 自行车制动器及零件 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 871496 | 自行车零件 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 401150 | 自行车充气轮胎 |
| 871492 | 自行车轮零件 |
| 871493 | 自行车轮毂链轮 |
| 401320 | 自行车内胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $817.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 23 | $360.9K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Dongxing Xuanhe Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 7 | $158.0K | 自行车充气轮胎、自行车轮零件 |
| Dongxing Qianjing Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $99.6K | 婴儿车、玩具模型 |
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.6K | 其他塑料制品、软垫木座椅 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.3K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.3K | 其他寝具、针织床品 |
| Dongxing Yuanhe Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.4K | 自行车充气轮胎、自行车内胎 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.0K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Yiwu Rising Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.1K | 玩具模型、其他自行车零件 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 汽车座椅零件、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 滚子链 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $213 |
| 2026-04-15 | 滚子链 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $213 |
| 2026-04-14 | 自行车充气轮胎 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $125 |
| 2026-04-14 | 塑料家具 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $230 |
| 2026-04-14 | 自行车轮零件 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $36 |
| 2026-04-14 | 自行车制动器及零件 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $131 |
| 2026-04-14 | 其他自行车零件 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $42 |
| 2026-04-14 | 玩具模型 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-14 | 自行车制动器及零件 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $131 |
| 2026-04-14 | 其他自行车零件 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $259 |