CIEC Global Corporation
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 沥青混合机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Ciec Toàn Cầu
24
进口笔数
0
出口笔数
$1.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105796195 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6GRS204 |
| 成立日期 | 2012-02-20 |
| 联系地址 | Tầng 2 tòa nhà CT1 đường Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CIEC TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | CIEC GLOBAL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Trung, Xã Châu Pha, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842432252670 |
| 邮箱 | admin@ciec.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847432 | 沥青混合机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 842959 | 其他机械铲 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $934.2K |
| 德国 | 7 | $186.0K |
| 日本 | 1 | $107.6K |
| 意大利 | 3 | $59.3K |
| 美国 | 1 | $20.2K |
| 欧盟 | 1 | $19.0K |
| 中国台湾 | 1 | $10.4K |
| 波兰 | 1 | $651 |
| 新加坡 | 1 | $154 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samwoh Premix Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $678.2K | 沥青混合机、油页岩 |
| United E & P Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $160.6K | 沥青混合机 |
| Speed Mail | 西班牙 | 2 | $140.4K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| Dofra B.V. | 荷兰 | 1 | $107.6K | 其他机械铲 |
| Yiheng Electromechanical (Nanjing) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $83.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dofra B.V. | 西班牙 | 1 | $70.3K | 工程机械 |
| HK Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $58.4K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Ammann Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $27.9K | 矿物加工机零件、阀门龙头 |
| Shanghai Qianxiaoxin Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 其他工业用纺织品 |
| DOFRA | 西班牙 | 1 | $704 | 离合器联轴器、垫片套装 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他钢铁铸件 | YIHENG ELECTROMECHANICAL (NANJING) CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | YIHENG ELECTROMECHANICAL (NANJING) CO LTD | 中国 | $123 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | YIHENG ELECTROMECHANICAL (NANJING) CO LTD | 中国 | $192 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁铸件 | YIHENG ELECTROMECHANICAL (NANJING) CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-02 | 其他钢铁铸件 | YIHENG ELECTROMECHANICAL (NANJING) CO LTD | 中国 | $752 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | YIHENG ELECTROMECHANICAL (NANJING) CO LTD | 中国 | $192 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | YIHENG ELECTROMECHANICAL (NANJING) CO LTD | 中国 | $192 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | YIHENG ELECTROMECHANICAL (NANJING) CO LTD | 中国 | $192 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | YIHENG ELECTROMECHANICAL (NANJING) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-02 | 钢铁螺钉螺栓 | YIHENG ELECTROMECHANICAL (NANJING) CO LTD | 中国 | $410 |