Heqianli Vietnam Decoration Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 木质碎料板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TRANG TRí HEQIANLI VIệT NAM
33
进口笔数
0
出口笔数
$4.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703122504 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN57EWXWD |
| 成立日期 | 2023-04-20 |
| 联系地址 | Thửa đất số 102, tờ bản đồ số 49, đường 619, tổ 7, Ấp Suối Tre, Xã Long Nguyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG TRÍ HEQIANLI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HEQIANLI VIET NAM TRADE DECORATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 102, tờ bản đồ số 49, đường 619, tổ 7, Kp. Suối Tre, Phường Long Nguyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84961272769 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441011 | 木质碎料板 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 28 | $4.46M |
| 中国 | 5 | $117.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenganda Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $2.60M | 木质碎料板、其他木家具 |
| VANACHAI PANEL INDUSTRIES CO LTD | 马来西亚 | 9 | $1.12M | 木质碎料板、5mm以下MDF板 |
| Green Panel Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $616.2K | 木质碎料板、其他木屑板 |
| Vanachai Group Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $122.0K | 9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板 |
| Chuangkao Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $73.4K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他木工机床 |
| Hongkong Coasting Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.9K | 其他粘合剂≤1kg、未装壳扬声器 |
| Dongguan Shicaitong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 其他粘合剂≤1kg、其他钢铁非螺纹件 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 木质碎料板 | SHENGANDA TRADING PTE LTD | 泰国 | $90.3K |
| 2026-04-22 | 木质碎料板 | SHENGANDA TRADING PTE LTD | 泰国 | $45.6K |
| 2026-04-22 | 木质碎料板 | SHENGANDA TRADING PTE LTD | 泰国 | $182.5K |
| 2026-04-22 | 木质碎料板 | SHENGANDA TRADING PTE LTD | 泰国 | $90.3K |
| 2026-04-22 | 木质碎料板 | SHENGANDA TRADING PTE LTD | 泰国 | $182.5K |
| 2026-04-22 | 木质碎料板 | SHENGANDA TRADING PTE LTD | 泰国 | $142.4K |
| 2026-04-22 | 木质碎料板 | SHENGANDA TRADING PTE LTD | 泰国 | $142.4K |
| 2026-04-22 | 木质碎料板 | SHENGANDA TRADING PTE LTD | 泰国 | $45.6K |
| 2026-03-27 | 木质碎料板 | SHENGANDA TRADING PTE LTD | 泰国 | $90.3K |
| 2026-03-27 | 木质碎料板 | SHENGANDA TRADING PTE LTD | 泰国 | $180.6K |