Tuong An Vegetable Oil Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 278 笔 · 主营 低芥酸菜籽油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DầU THựC VậT TườNG AN

278
进口笔数
1
出口笔数
$123.66M
进口金额
$37
出口金额
2026-04-25
最近进口
2023-12-26
最近出口
18
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.11M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.10M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $308.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.21M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $778.0K · 7 笔出口 $37 · 1 笔2024-01进口 $2.93M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $957.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.69M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.57M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $525.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.19M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.01M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.67M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.32M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.15M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.42M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.36M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.86M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.92M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $998.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.80M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $722.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.05M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.80M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.07M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.51M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.08M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.75M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.73M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.56M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.64M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.11M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.42M · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.10M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $308.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.21M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $778.0K · 7 笔出口 $37 · 1 笔2024-01进口 $2.93M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $957.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.69M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.57M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $525.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.19M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.01M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.67M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.32M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.15M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.42M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.36M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.86M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.92M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $998.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.80M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $722.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.05M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.80M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.07M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.51M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.08M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.75M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.73M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.56M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.64M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.11M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.42M · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303498754
企查查编码QVNVVPQYX3
成立日期2004-09-27
联系地址Lầu 10, Tòa nhà Empress Tower, Số 138 - 142 Đường Hai Bà Trưng, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU THỰC VẬT TƯỜNG AN
企业英文名称TUONGAN VEGETABLE OIL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lầu 3, Tháp V5, Sunrise City South, số 23 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+842838277805
邮箱dichvukhachhang@tuongan.com.vn
传真+842838277832
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,387.9648亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
151411低芥酸菜籽油
392350塑料封口件
151190精炼棕榈油
151219葵花/红花油
151550芝麻油
151419低芥酸菜油
390761初级形态PET
151590其他植物油
150920初榨橄榄油
392321聚乙烯袋

出口

HS 编码产品
392330塑料容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚40$77.69M
泰国43$13.03M
马来西亚65$12.51M
澳大利亚45$11.09M
印度26$4.84M
新加坡16$2.16M
西班牙10$1.37M
中国22$744.8K
加拿大2$110.5K
日本7$72.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$37

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wilmar Trading Pte. Ltd.新加坡42$71.84M精炼棕榈油、粗棕榈油
THL Food & Ingredients Pte. Ltd.新加坡98$12.97M葵花/红花油、低芥酸菜油
VMI International Pte. Ltd.新加坡6$11.10M精炼棕榈油、粗制大豆油
Sumitomo Corporation Thailand Ltd.泰国40$9.65M千毫升以下汽车、聚丙烯聚合物
Shinkong Synthetic Fibers Corporation泰国15$3.69M初级形态PET、初级形态PET(<78ml/g)
SUMITOMO CORP THAILAND LTD.泰国5$1.43M非合金钢棒材、低芥酸菜籽油
Baid Agro Products Pvt. Ltd.印度5$1.05M芝麻籽、芝麻油
Mikasa Industries (Thailand) Co., Ltd.泰国25$796.4K充气球、塑料封口件
B.N. Exports Pvt. Ltd.印度5$724.0K芝麻籽、芝麻油
Bericap (Kunshan) Co., Ltd.中国17$598.5K塑料封口件、其他钢铁制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mikasa Cap (Thailand) Co., Ltd.泰国1$37塑料容器

近期贸易明细

进口(共 278)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25低芥酸菜油THL FOOD & INGREDIENTS PTE LTD马来西亚$145.4K
2026-04-25低芥酸菜油THL FOOD & INGREDIENTS PTE LTD马来西亚$145.4K
2026-04-22芝麻油BAID AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD印度$209.0K
2026-04-22芝麻油BAID AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD印度$209.0K
2026-04-20塑料封口件MIKASA INDUSTRIES (THAILAND) CO., LTD.泰国$23.8K
2026-04-20塑料封口件MIKASA INDUSTRIES (THAILAND) CO., LTD.泰国$23.8K
2026-04-10葵花/红花油THL FOOD & INGREDIENTS PTE LTD印度$183.9K
2026-04-10葵花/红花油THL FOOD & INGREDIENTS PTE LTD印度$183.9K
2026-04-10芝麻油THL FOOD & INGREDIENTS PTE LTD新加坡$113.4K
2026-04-10芝麻油THL FOOD & INGREDIENTS PTE LTD新加坡$113.4K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-26塑料容器Mikasa Cap (Thailand) Co., Ltd.泰国$28
2023-12-26塑料容器MIKASA CAP (THAILAND) CO LTD泰国$9

相关企业 · 同类产品

Tuong An Vegetable Oil Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →