Tuong An Vegetable Oil Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 278 笔 · 主营 低芥酸菜籽油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DầU THựC VậT TườNG AN
278
进口笔数
1
出口笔数
$123.66M
进口金额
$37
出口金额
2026-04-25
最近进口
2023-12-26
最近出口
18
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303498754 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVVPQYX3 |
| 成立日期 | 2004-09-27 |
| 联系地址 | Lầu 10, Tòa nhà Empress Tower, Số 138 - 142 Đường Hai Bà Trưng, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU THỰC VẬT TƯỜNG AN |
| 企业英文名称 | TUONGAN VEGETABLE OIL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lầu 3, Tháp V5, Sunrise City South, số 23 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842838277805 |
| 邮箱 | dichvukhachhang@tuongan.com.vn |
| 传真 | +842838277832 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,387.9648亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151411 | 低芥酸菜籽油 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 151219 | 葵花/红花油 |
| 151550 | 芝麻油 |
| 151419 | 低芥酸菜油 |
| 390761 | 初级形态PET |
| 151590 | 其他植物油 |
| 150920 | 初榨橄榄油 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 40 | $77.69M |
| 泰国 | 43 | $13.03M |
| 马来西亚 | 65 | $12.51M |
| 澳大利亚 | 45 | $11.09M |
| 印度 | 26 | $4.84M |
| 新加坡 | 16 | $2.16M |
| 西班牙 | 10 | $1.37M |
| 中国 | 22 | $744.8K |
| 加拿大 | 2 | $110.5K |
| 日本 | 7 | $72.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $37 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 42 | $71.84M | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| THL Food & Ingredients Pte. Ltd. | 新加坡 | 98 | $12.97M | 葵花/红花油、低芥酸菜油 |
| VMI International Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $11.10M | 精炼棕榈油、粗制大豆油 |
| Sumitomo Corporation Thailand Ltd. | 泰国 | 40 | $9.65M | 千毫升以下汽车、聚丙烯聚合物 |
| Shinkong Synthetic Fibers Corporation | 泰国 | 15 | $3.69M | 初级形态PET、初级形态PET(<78ml/g) |
| SUMITOMO CORP THAILAND LTD. | 泰国 | 5 | $1.43M | 非合金钢棒材、低芥酸菜籽油 |
| Baid Agro Products Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $1.05M | 芝麻籽、芝麻油 |
| Mikasa Industries (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 25 | $796.4K | 充气球、塑料封口件 |
| B.N. Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $724.0K | 芝麻籽、芝麻油 |
| Bericap (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 17 | $598.5K | 塑料封口件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mikasa Cap (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $37 | 塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 278)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 低芥酸菜油 | THL FOOD & INGREDIENTS PTE LTD | 马来西亚 | $145.4K |
| 2026-04-25 | 低芥酸菜油 | THL FOOD & INGREDIENTS PTE LTD | 马来西亚 | $145.4K |
| 2026-04-22 | 芝麻油 | BAID AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $209.0K |
| 2026-04-22 | 芝麻油 | BAID AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $209.0K |
| 2026-04-20 | 塑料封口件 | MIKASA INDUSTRIES (THAILAND) CO., LTD. | 泰国 | $23.8K |
| 2026-04-20 | 塑料封口件 | MIKASA INDUSTRIES (THAILAND) CO., LTD. | 泰国 | $23.8K |
| 2026-04-10 | 葵花/红花油 | THL FOOD & INGREDIENTS PTE LTD | 印度 | $183.9K |
| 2026-04-10 | 葵花/红花油 | THL FOOD & INGREDIENTS PTE LTD | 印度 | $183.9K |
| 2026-04-10 | 芝麻油 | THL FOOD & INGREDIENTS PTE LTD | 新加坡 | $113.4K |
| 2026-04-10 | 芝麻油 | THL FOOD & INGREDIENTS PTE LTD | 新加坡 | $113.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-26 | 塑料容器 | Mikasa Cap (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $28 |
| 2023-12-26 | 塑料容器 | MIKASA CAP (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $9 |